(Top Banner Ad)
estimation
B2
Noun B2 Tổng quát

estimation

UK: /ˌestɪˈmeɪʃn/ • US: /ˌestɪˈmeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính dự tính ước lượng sự đánh giá xấp xỉ phỏng đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approximate calculation or judgment of the value, number, quantity, or extent of something.

Vietnamese Meaning

Sự ước tính, sự dự đoán; sự đánh giá xấp xỉ về giá trị, số lượng, khối lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided an estimation of the project's total cost."

    "Công ty đã cung cấp một ước tính về tổng chi phí của dự án."

  • "My estimation is that the project will take about six months."

    "Ước tính của tôi là dự án sẽ mất khoảng sáu tháng."

  • "The builder gave us a free estimation for the repairs."

    "Người thợ xây đã đưa cho chúng tôi một ước tính miễn phí cho việc sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estimate ước tính, đánh giá, dự toán
Noun estimate sự ước tính, bản dự toán, giá trị ước tính
Adjective estimable đáng kính trọng, có giá trị, có thể định giá được
Noun estimator người ước tính, công cụ ước tính
Verb underestimate đánh giá thấp, xem thường
Verb overestimate đánh giá quá cao, phóng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimatio
Old French
estimacion
English
estimation

Nguồn gốc 'Định Giá'

Từ 'estimation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'aestimatio', mang ý nghĩa 'sự định giá, sự đánh giá' hoặc 'sự thẩm định'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'estimacion' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc định giá tài sản, tính toán giá trị một cách cụ thể, hoặc đưa ra nhận định về một sự vật, sự việc.

Usage Note

Estimation thường được sử dụng khi không thể xác định một con số chính xác và cần phải đưa ra một đánh giá dựa trên thông tin có sẵn. Nó có thể mang tính chủ quan và phụ thuộc vào kinh nghiệm và kiến thức của người ước tính. Khác với 'calculation', 'estimation' nhấn mạnh tính chất xấp xỉ và không chính xác tuyệt đối.

Prepositions

of for

estimation of something: ước tính về cái gì. Ví dụ: an estimation of the cost. estimation for something: ước tính cho cái gì (thường là mục đích). Ví dụ: an estimation for the building project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estimation
  • high high estimation
    (sự đánh giá cao, sự coi trọng)
  • low low estimation
    (sự đánh giá thấp, sự coi thường)
  • general general estimation
    (ước tính chung, đánh giá tổng thể)
  • accurate accurate estimation
    (ước tính chính xác)
  • rough rough estimation
    (ước tính sơ bộ, ước tính áng chừng)
  • conservative conservative estimation
    (ước tính thận trọng)
Verb + estimation
  • make make an estimation
    (thực hiện/đưa ra một ước tính)
  • form form an estimation
    (hình thành sự đánh giá, tạo nên nhận định)
  • hold someone in hold someone in high estimation
    (đánh giá cao ai đó, kính trọng ai đó)
  • lower lower one's estimation
    (hạ thấp sự đánh giá của mình)
Preposition + estimation
  • in in my estimation
    (theo đánh giá/ý kiến của tôi)
  • beyond beyond (all) estimation
    (vô giá, không thể định giá được)

Idioms

  • in my estimation

    theo đánh giá/ý kiến của tôi; theo quan điểm của tôi

    "In my estimation, the new policy will benefit everyone."

    (Theo đánh giá của tôi, chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)

  • beyond (all) estimation

    vô giá, không thể định giá được; vượt quá mọi sự ước tính

    "Her contribution to the project was beyond all estimation."

    (Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là vô giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimation

Noun
Lật mặt

Sự ước tính, sự dự đoán; sự đánh giá xấp xỉ về giá trị, số lượng, khối lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.

"The company provided an estimation of the project's total cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project's estimated cost was accurate was a relief to the investors.
Việc chi phí ước tính của dự án chính xác là một sự nhẹ nhõm cho các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether they would revise their estimation wasn't clear at the time.
Việc họ có sửa đổi ước tính của mình hay không vẫn chưa rõ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
What the final estimation will be is still under discussion.
Ước tính cuối cùng sẽ là bao nhiêu vẫn đang được thảo luận.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager accurately estimated the cost, leading to its successful completion.
Người quản lý dự án đã ước tính chi phí một cách chính xác, dẫn đến việc hoàn thành thành công dự án.
Phủ định
The surveyor didn't hastily estimate the land area; he took his time.
Người khảo sát đã không ước tính vội vàng diện tích đất; anh ấy đã dành thời gian của mình.
Nghi vấn
Did they roughly estimate the amount of paint needed for the entire house?
Họ đã ước tính sơ bộ lượng sơn cần thiết cho toàn bộ ngôi nhà phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had provided a more accurate estimation, we would have avoided significant financial losses.
Nếu công ty đã cung cấp một ước tính chính xác hơn, chúng ta đã tránh được những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
If the construction crew hadn't estimated the costs so poorly, the project might not have exceeded its budget.
Nếu đội xây dựng không ước tính chi phí quá tệ, dự án có lẽ đã không vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Would they have finished the project on time if they had estimated the resources needed more carefully?
Liệu họ có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu họ đã ước tính cẩn thận hơn các nguồn lực cần thiết không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The estimation of the project's cost is quite high.
Ước tính chi phí dự án khá cao.
Phủ định
Did they estimate the damage caused by the storm?
Họ đã ước tính thiệt hại do cơn bão gây ra chưa?
Nghi vấn
Is his estimation accurate?
Ước tính của anh ấy có chính xác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to estimate project costs with more optimism before the recent economic downturn.
Công ty đã từng ước tính chi phí dự án một cách lạc quan hơn trước cuộc suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
We didn't use to need such detailed estimations for small projects.
Chúng tôi đã không cần những ước tính chi tiết như vậy cho các dự án nhỏ.
Nghi vấn
Did they use to rely on simple estimations or detailed analysis?
Họ đã từng dựa vào các ước tính đơn giản hay phân tích chi tiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimation".

Đánh giá chủ quan và khách quan

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra 'estimation' (sự ước tính hoặc đánh giá) thường được phân loại thành hai dạng: chủ quan và khách quan. 'Subjective estimation' (đánh giá chủ quan) dựa trên cảm nhận, kinh nghiệm cá nhân và có thể khác nhau ở mỗi người. Ngược lại, 'objective estimation' (đánh giá khách quan) cố gắng dựa vào dữ liệu, bằng chứng thực tế và các tiêu chí rõ ràng để đưa ra kết luận. Sự phân biệt này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, kinh tế đến pháp luật.

Giá trị xã hội và sự công nhận

Khái niệm 'estimation' còn phản ánh cách một xã hội định giá con người, tác phẩm nghệ thuật, hoặc các ý tưởng. Khi một người 'is held in high estimation' (được đánh giá cao) trong cộng đồng, điều đó thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ và công nhận về tài năng, đạo đức hay những đóng góp của họ. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng danh tiếng và vị thế xã hội của mỗi cá nhân.