(Top Banner Ad)
approximating vaguely
C1
Động từ (Verb) C1 Toán học, Ngôn ngữ học

approximating vaguely

UK: /əˈprɒksɪmeɪtɪŋ ˈveɪɡli/ • US: /əˈprɑːksɪmeɪtɪŋ ˈveɪɡli/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính một cách mơ hồ ước lượng không rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To estimate or come close to a value or quantity in an imprecise or inexact way; to represent something imprecisely.

Vietnamese Meaning

Ước lượng hoặc tiến gần đến một giá trị hoặc số lượng theo một cách không chính xác hoặc không xác định; biểu diễn một cái gì đó một cách không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist was approximating vaguely the time of the explosion based on the available data."

    "Nhà khoa học đang ước tính một cách mơ hồ thời điểm vụ nổ dựa trên dữ liệu có sẵn."

  • "When asked about the budget, he started approximating vaguely, making it difficult to understand the real numbers."

    "Khi được hỏi về ngân sách, anh ấy bắt đầu ước lượng một cách mơ hồ, gây khó khăn cho việc hiểu các con số thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approximate xấp xỉ, ước lượng
Noun approximation sự xấp xỉ, sự ước lượng
Adverb approximately xấp xỉ, gần đúng
Adverb vaguely mơ hồ, không rõ ràng
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng

Synonyms

estimating roughly (ước tính sơ bộ)calculating imprecisely (tính toán không chính xác)

Antonyms

calculating precisely (tính toán chính xác)defining clearly (xác định rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
approximating vaguely

Nguồn gốc của 'approximating vaguely'

Cụm từ 'approximating vaguely' là sự kết hợp của hai từ. 'Approximating' có nghĩa là tiến gần đến một giá trị hoặc kết quả nào đó, nhưng không chính xác hoàn toàn. 'Vaguely' có nghĩa là không rõ ràng hoặc mơ hồ. Khi ghép lại, 'approximating vaguely' diễn tả hành động ước lượng hoặc phỏng đoán một cách không chính xác và thiếu chi tiết. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'ước lượng một cách mơ hồ' hoặc 'phỏng đoán không rõ ràng'.

Usage Note

''Approximating'' trong ngữ cảnh này là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ ''approximate'', thường dùng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. Nó thường được kết hợp với một trạng từ như ''vaguely'' để thể hiện mức độ không chính xác của sự ước lượng. Khác với ''estimating'' (ước tính) đơn thuần, ''approximating'' thường ngụ ý một quá trình tiếp cận dần đến một giá trị, dù không hoàn toàn chính xác.
''Vaguely'' bổ nghĩa cho động từ ''approximating'', làm tăng thêm sự không chính xác và thiếu chi tiết của hành động ước lượng. Nó nhấn mạnh rằng sự ước lượng không chỉ không chính xác mà còn thiếu sự rõ ràng và cụ thể.

Prepositions

to by

''Approximate to'': Tiến gần đến một giá trị cụ thể. Ví dụ: The results approximate to the actual figures.
''Approximate by'': Ước lượng bằng một phương pháp hoặc giá trị cụ thể. Ví dụ: We can approximate the area by using this formula.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + approximating vaguely
  • roughly roughly approximating vaguely
    (ước lượng một cách mơ hồ và sơ sài)
  • imprecisely imprecisely approximating vaguely
    (ước lượng một cách mơ hồ và không chính xác)
Verb + approximating vaguely
  • start start approximating vaguely
    (bắt đầu ước lượng một cách mơ hồ)
  • end end approximating vaguely
    (kết thúc việc ước lượng một cách mơ hồ)

Idioms

  • in the ballpark (approximating vaguely)

    gần đúng, xấp xỉ (ước lượng một cách mơ hồ)

    "His guess was in the ballpark, though still approximating vaguely."

    (Dự đoán của anh ta gần đúng, mặc dù vẫn còn ước lượng một cách mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approximating vaguely

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ước lượng hoặc tiến gần đến một giá trị hoặc số lượng theo một cách không chính xác hoặc không xác định; biểu diễn một cái gì đó một cách không chính xác.

"The scientist was approximating vaguely the time of the explosion based on the available data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximating vaguely".

Ước lượng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc ước lượng thường được chấp nhận khi không có thông tin chính xác. Tuy nhiên, sự chính xác vẫn được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Việc 'approximating vaguely' có thể được xem là không chuyên nghiệp trong một số tình huống, đặc biệt khi đưa ra quyết định quan trọng.