aquascape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of arranging aquatic plants, rocks, and other decorations in an aquarium.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật sắp xếp các loại cây thủy sinh, đá và các vật trang trí khác trong một bể cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intricate aquascape transformed the aquarium into a living work of art."
"Bố cục aquascape phức tạp đã biến bể cá thành một tác phẩm nghệ thuật sống động."
-
"He spent weeks planning the aquascape for his new aquarium."
"Anh ấy đã dành hàng tuần để lên kế hoạch aquascape cho bể cá mới của mình."
-
"The shop specializes in creating beautiful aquascapes."
"Cửa hàng chuyên tạo ra những aquascape tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aquascaping | Nghệ thuật thiết kế và sắp xếp cảnh quan trong bể cá. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aquascaping là một hình thức nghệ thuật tạo ra một cảnh quan dưới nước. Nó liên quan đến việc bố trí các yếu tố trang trí và sinh học trong một bể cá theo cách thẩm mỹ và hài hòa. Không giống như việc chỉ trang trí bể cá thông thường, aquascaping tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái cân bằng và một tác phẩm nghệ thuật sống động.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong bể cá (e.g., 'an aquascape in a large tank'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'designed for aquascape').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful aquascape (bể aquascape đẹp)
-
stunning stunning aquascape (bể aquascape tuyệt đẹp)
-
natural natural aquascape (bể aquascape tự nhiên)
-
design design an aquascape (thiết kế một bể aquascape)
-
create create an aquascape (tạo ra một bể aquascape)
-
maintain maintain an aquascape (duy trì một bể aquascape)
Idioms
-
take the plunge into aquascaping
bắt đầu thử sức với việc chơi aquascape
"I'm going to take the plunge into aquascaping this weekend."
(Tôi định thử sức với việc chơi aquascape vào cuối tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aquascape
NounNghệ thuật sắp xếp các loại cây thủy sinh, đá và các vật trang trí khác trong một bể cá.
"The intricate aquascape transformed the aquarium into a living work of art."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be creating an aquascape in his new tank this weekend. |
Anh ấy sẽ tạo một bố cục thủy sinh trong bể mới của mình vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She won't be aquascaping the office aquarium; a professional is handling it. |
Cô ấy sẽ không thiết kế bố cục thủy sinh cho bể cá văn phòng; một người chuyên nghiệp đang xử lý việc này. |
| Nghi vấn | Will they be using driftwood when they are aquascaping the display tank? |
Họ sẽ sử dụng lũa khi họ thiết kế bố cục thủy sinh cho bể trưng bày chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquascape".
