(Top Banner Ad)
aquascape
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Thú chơi cá cảnh

aquascape

UK: /ˈækwəˌskeɪp/ • US: /ˈækwəˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế bố cục bể thủy sinh thủy cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of arranging aquatic plants, rocks, and other decorations in an aquarium.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật sắp xếp các loại cây thủy sinh, đá và các vật trang trí khác trong một bể cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intricate aquascape transformed the aquarium into a living work of art."

    "Bố cục aquascape phức tạp đã biến bể cá thành một tác phẩm nghệ thuật sống động."

  • "He spent weeks planning the aquascape for his new aquarium."

    "Anh ấy đã dành hàng tuần để lên kế hoạch aquascape cho bể cá mới của mình."

  • "The shop specializes in creating beautiful aquascapes."

    "Cửa hàng chuyên tạo ra những aquascape tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquascaping Nghệ thuật thiết kế và sắp xếp cảnh quan trong bể cá.

Synonyms

planted aquarium (bể cá trồng cây)underwater garden (vườn dưới nước)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thú chơi cá cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua (water)
English
landscape
English
aquascape

Nguồn Gốc Của 'Aquascape'

Từ 'aquascape' kết hợp 'aqua' (nước trong tiếng Latinh) và 'landscape' (phong cảnh trong tiếng Anh). Nó mô tả việc tạo ra một phong cảnh dưới nước, giống như cách bạn thiết kế một khu vườn trên cạn, nhưng ở trong bể cá.

Usage Note

Aquascaping là một hình thức nghệ thuật tạo ra một cảnh quan dưới nước. Nó liên quan đến việc bố trí các yếu tố trang trí và sinh học trong một bể cá theo cách thẩm mỹ và hài hòa. Không giống như việc chỉ trang trí bể cá thông thường, aquascaping tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái cân bằng và một tác phẩm nghệ thuật sống động.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong bể cá (e.g., 'an aquascape in a large tank'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'designed for aquascape').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquascape
  • beautiful beautiful aquascape
    (bể aquascape đẹp)
  • stunning stunning aquascape
    (bể aquascape tuyệt đẹp)
  • natural natural aquascape
    (bể aquascape tự nhiên)
Verb + aquascape
  • design design an aquascape
    (thiết kế một bể aquascape)
  • create create an aquascape
    (tạo ra một bể aquascape)
  • maintain maintain an aquascape
    (duy trì một bể aquascape)

Idioms

  • take the plunge into aquascaping

    bắt đầu thử sức với việc chơi aquascape

    "I'm going to take the plunge into aquascaping this weekend."

    (Tôi định thử sức với việc chơi aquascape vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquascape

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật sắp xếp các loại cây thủy sinh, đá và các vật trang trí khác trong một bể cá.

"The intricate aquascape transformed the aquarium into a living work of art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be creating an aquascape in his new tank this weekend.
Anh ấy sẽ tạo một bố cục thủy sinh trong bể mới của mình vào cuối tuần này.
Phủ định
She won't be aquascaping the office aquarium; a professional is handling it.
Cô ấy sẽ không thiết kế bố cục thủy sinh cho bể cá văn phòng; một người chuyên nghiệp đang xử lý việc này.
Nghi vấn
Will they be using driftwood when they are aquascaping the display tank?
Họ sẽ sử dụng lũa khi họ thiết kế bố cục thủy sinh cho bể trưng bày chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquascape".

Nghệ thuật Aquascape trong Văn Hóa

Aquascape không chỉ là một sở thích mà còn là một hình thức nghệ thuật. Nhiều cuộc thi aquascape quốc tế được tổ chức hàng năm, thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.