aquarium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a glass or plastic container in which fish and other water animals and plants are kept
Vietnamese Meaning
một bể chứa bằng kính hoặc nhựa trong đó cá và các động vật và thực vật dưới nước khác được nuôi giữ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took the children to the aquarium to see the sharks."
"Chúng tôi đưa bọn trẻ đến thủy cung để xem cá mập."
-
"She stared in fascination at the tropical fish in the aquarium."
"Cô ấy nhìn chăm chú vào những con cá nhiệt đới trong bể cá một cách thích thú."
-
"The public aquarium is a popular tourist attraction."
"Thủy cung công cộng là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aquarium thường dùng để chỉ bể cá cảnh đặt trong nhà. Trong khi đó, 'oceanarium' dùng để chỉ một công viên hải dương lớn hơn, thường có các loài động vật biển lớn như cá heo, hải cẩu.
Prepositions
"in the aquarium": chỉ vị trí bên trong bể cá. Ví dụ: The fish are swimming in the aquarium.
"at the aquarium": chỉ vị trí tại một địa điểm là bể cá cảnh. Ví dụ: We went to the aquarium yesterday.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large aquarium (hồ cá lớn)
-
public public aquarium (thủy cung công cộng)
-
saltwater saltwater aquarium (hồ cá nước mặn)
-
visit visit an aquarium (tham quan thủy cung)
-
clean clean the aquarium (vệ sinh hồ cá)
-
maintain maintain an aquarium (bảo trì hồ cá)
Idioms
-
a fish out of water
cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường mới
"I felt like a fish out of water at the formal party."
(Tôi cảm thấy như cá mắc cạn tại buổi tiệc trang trọng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aquarium
danh từmột bể chứa bằng kính hoặc nhựa trong đó cá và các động vật và thực vật dưới nước khác được nuôi giữ
"We took the children to the aquarium to see the sharks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarium".
