(Top Banner Ad)
aquarium
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

aquarium

UK: /əˈkweə.ri.əm/ • US: /əˈkwer.i.əm/

Nghĩa tiếng Việt

bể cá thủy cung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a glass or plastic container in which fish and other water animals and plants are kept

Vietnamese Meaning

một bể chứa bằng kính hoặc nhựa trong đó cá và các động vật và thực vật dưới nước khác được nuôi giữ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took the children to the aquarium to see the sharks."

    "Chúng tôi đưa bọn trẻ đến thủy cung để xem cá mập."

  • "She stared in fascination at the tropical fish in the aquarium."

    "Cô ấy nhìn chăm chú vào những con cá nhiệt đới trong bể cá một cách thích thú."

  • "The public aquarium is a popular tourist attraction."

    "Thủy cung công cộng là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquatic Thuộc về nước; sống ở dưới nước (ví dụ: thực vật thủy sinh - aquatic plants)
Noun aqua Nước (thường được sử dụng trong các hợp chất hóa học hoặc tên gọi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua
Latin
aquarium

Nguồn gốc của 'aquarium'

Từ 'aquarium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aqua', có nghĩa là 'nước'. 'Aquarium' ban đầu được dùng để chỉ một bể chứa nước, nơi nuôi cá và các sinh vật thủy sinh khác để quan sát và nghiên cứu. Ý tưởng về aquarium như một thú vui giải trí trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.

Usage Note

Aquarium thường dùng để chỉ bể cá cảnh đặt trong nhà. Trong khi đó, 'oceanarium' dùng để chỉ một công viên hải dương lớn hơn, thường có các loài động vật biển lớn như cá heo, hải cẩu.

Prepositions

in at

"in the aquarium": chỉ vị trí bên trong bể cá. Ví dụ: The fish are swimming in the aquarium.
"at the aquarium": chỉ vị trí tại một địa điểm là bể cá cảnh. Ví dụ: We went to the aquarium yesterday.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquarium
  • large large aquarium
    (hồ cá lớn)
  • public public aquarium
    (thủy cung công cộng)
  • saltwater saltwater aquarium
    (hồ cá nước mặn)
Verb + aquarium
  • visit visit an aquarium
    (tham quan thủy cung)
  • clean clean the aquarium
    (vệ sinh hồ cá)
  • maintain maintain an aquarium
    (bảo trì hồ cá)

Idioms

  • a fish out of water

    cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường mới

    "I felt like a fish out of water at the formal party."

    (Tôi cảm thấy như cá mắc cạn tại buổi tiệc trang trọng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquarium

danh từ
Lật mặt

một bể chứa bằng kính hoặc nhựa trong đó cá và các động vật và thực vật dưới nước khác được nuôi giữ

"We took the children to the aquarium to see the sharks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarium".

Thủy cung công cộng

Thủy cung công cộng là những cơ sở trưng bày các loài sinh vật biển và nước ngọt cho công chúng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục về bảo tồn biển và đại dương, cũng như cung cấp một trải nghiệm thú vị cho du khách.