(Top Banner Ad)
substrate
C1
noun C1 Khoa học (Sinh học, Hóa học, Vật lý), Kỹ thuật, Địa chất

substrate

UK: /ˈsʌbstreɪt/ • US: /ˈsʌbstreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chất nền cơ chất nền vật liệu nền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or layer that underlies something, or on which some process occurs.

Vietnamese Meaning

Một chất nền hoặc lớp nằm bên dưới một thứ gì đó, hoặc trên đó một quá trình nào đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enzyme binds to the substrate at its active site."

    "Enzyme liên kết với chất nền tại vị trí hoạt động của nó."

  • "Silicon is a common substrate used in the manufacturing of computer chips."

    "Silicon là một chất nền phổ biến được sử dụng trong sản xuất chip máy tính."

  • "The mycelium grows on a substrate of decaying wood."

    "Sợi nấm phát triển trên chất nền là gỗ mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substratum Lớp nền, tầng cơ bản (thường dùng trong địa chất hoặc nghĩa rộng hơn 'substrate')
Adjective substratal Thuộc về chất nền hoặc lớp nền (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (Sinh học, Hóa học, Vật lý), Kỹ thuật, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- + stratum
English
substrate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'substrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'phía dưới', và danh từ 'stratum' có nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng'. Do đó, nghĩa đen của 'substrate' là 'lớp bên dưới' hoặc 'tầng nền', phản ánh chính xác cách nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học để chỉ một lớp nền hoặc chất cơ bản.

Usage Note

Trong sinh học và hóa học, 'substrate' thường đề cập đến chất mà một enzyme tác động lên. Trong điện tử học, nó có thể là vật liệu cơ bản để xây dựng một mạch điện. Trong địa chất, nó chỉ lớp đất đá bên dưới lớp bề mặt.

Prepositions

on for

‘On’ được sử dụng khi đề cập đến một quá trình xảy ra trên bề mặt của chất nền (ví dụ: 'The enzyme acts on the substrate'). 'For' được sử dụng khi chất nền là một vật liệu hỗ trợ cho cái gì đó (ví dụ: 'This material serves as a substrate for cell growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substrate
  • inert inert substrate
    (chất nền trơ (không phản ứng))
  • porous porous substrate
    (chất nền xốp)
  • growth growth substrate
    (chất nền tăng trưởng/nuôi cấy)
  • solid solid substrate
    (chất nền rắn)
Verb + substrate
  • adhere to adhere to a substrate
    (bám dính vào một chất nền)
  • coat coat a substrate
    (phủ một lớp lên chất nền)
  • prepare prepare a substrate
    (chuẩn bị một chất nền)

Idioms

  • enzyme-substrate complex

    phức hợp enzyme-cơ chất (trong hóa sinh, khi enzyme liên kết với cơ chất)

    "The formation of an enzyme-substrate complex is the first step in enzymatic catalysis."

    (Sự hình thành phức hợp enzyme-cơ chất là bước đầu tiên trong quá trình xúc tác enzyme.)

  • on a suitable substrate

    trên một chất nền phù hợp (thường trong sinh học, khoa học vật liệu)

    "The cells were grown on a suitable substrate to ensure optimal development."

    (Các tế bào được nuôi cấy trên một chất nền phù hợp để đảm bảo sự phát triển tối ưu.)

  • substrate concentration

    nồng độ cơ chất (trong hóa sinh, nồng độ của chất mà enzyme tác động lên)

    "The reaction rate is often dependent on the substrate concentration."

    (Tốc độ phản ứng thường phụ thuộc vào nồng độ cơ chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substrate

noun
Lật mặt

Một chất nền hoặc lớp nằm bên dưới một thứ gì đó, hoặc trên đó một quá trình nào đó xảy ra.

"The enzyme binds to the substrate at its active site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the substrate is porous, the liquid absorbs quickly.
Nếu chất nền xốp, chất lỏng sẽ hấp thụ nhanh chóng.
Phủ định
If the substrate is too smooth, the adhesive doesn't stick well.
Nếu chất nền quá mịn, chất kết dính sẽ không dính tốt.
Nghi vấn
If the substrate is cold, does the reaction slow down?
Nếu chất nền lạnh, phản ứng có chậm lại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist has studied the properties of this substrate for years.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính của chất nền này trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't identified the exact substrate on which the bacteria thrive.
Họ vẫn chưa xác định được chất nền chính xác mà vi khuẩn phát triển mạnh trên đó.
Nghi vấn
Has the research team found a suitable substrate for the new enzyme?
Nhóm nghiên cứu đã tìm thấy chất nền phù hợp cho enzyme mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substrate".

Vai trò trong khoa học

'Substrate' là một thuật ngữ nền tảng và không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Trong sinh học, nó chỉ vật liệu bề mặt mà một sinh vật sống bám vào hoặc một chất mà enzyme tác dụng. Trong hóa học và khoa học vật liệu, nó là lớp vật liệu mà trên đó một lớp khác được lắng đọng hoặc phản ứng diễn ra. Trong địa chất, nó có thể là lớp đất đá bên dưới một lớp khác. Sự hiểu biết về chất nền là cực kỳ quan trọng để nghiên cứu và phát triển trong các lĩnh vực này.

Ứng dụng trong công nghệ

Khái niệm chất nền có ứng dụng rộng rãi trong công nghệ hiện đại. Ví dụ, trong ngành công nghiệp điện tử, chất nền silicon là nền tảng để chế tạo vi mạch tích hợp (chips). Trong công nghệ sinh học, các chất nền nuôi cấy (culture substrates) được sử dụng để phát triển vi khuẩn, nấm, hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm. Việc lựa chọn và thiết kế chất nền phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất mong muốn trong nhiều quy trình công nghệ.