(Top Banner Ad)
aquatic animal
A2
noun A2 Sinh học, Động vật học

aquatic animal

UK: /əˈkwætɪk ˈænɪməl/ • US: /əˈkwætɪk ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thủy sinh sinh vật dưới nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that lives in water.

Vietnamese Meaning

Động vật sống dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aquarium has a variety of aquatic animals, including fish, turtles, and dolphins."

    "Bể cá có nhiều loại động vật dưới nước, bao gồm cá, rùa và cá heo."

  • "Many aquatic animals are endangered due to pollution."

    "Nhiều loài động vật dưới nước đang bị đe dọa do ô nhiễm."

  • "Sharks are apex predators in the aquatic animal food chain."

    "Cá mập là động vật ăn thịt đầu bảng trong chuỗi thức ăn của động vật dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, sống ở nước
Noun aquarium hồ cá, bể nuôi cá
Noun aqua nước

Synonyms

water animal (động vật nước)

Antonyms

terrestrial animal (động vật trên cạn)

Related Words

marine life (sinh vật biển)freshwater creature (sinh vật nước ngọt)

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaticus
English
aquatic
English
animal

Nguồn gốc của 'aquatic'

Từ 'aquatic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aquaticus', có nghĩa là 'thuộc về nước'. Nó được sử dụng để mô tả những thứ sống hoặc phát triển trong nước. Việc kết hợp nó với 'animal' giúp ta hiểu đó là động vật sống dưới nước.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài động vật sống trong môi trường nước, bao gồm cả nước ngọt và nước mặn. Nó không bao gồm các loài lưỡng cư chỉ dành một phần cuộc đời dưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic animal
  • endangered endangered aquatic animal
    (động vật thủy sinh có nguy cơ tuyệt chủng)
  • marine marine aquatic animal
    (động vật thủy sinh biển)
  • freshwater freshwater aquatic animal
    (động vật thủy sinh nước ngọt)
Verb + aquatic animal
  • protect protect aquatic animal
    (bảo vệ động vật thủy sinh)
  • study study aquatic animal
    (nghiên cứu động vật thủy sinh)
  • observe observe aquatic animal
    (quan sát động vật thủy sinh)

Idioms

  • Like a fish out of water

    như cá mắc cạn (cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp)

    "He felt like a fish out of water at the formal dinner."

    (Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn tại bữa tối trang trọng.)

  • There are plenty of fish in the sea

    đầy rẫy cơ hội (còn nhiều lựa chọn khác)

    "Don't worry about the breakup; there are plenty of fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về việc chia tay; còn đầy rẫy cơ hội khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic animal

noun
Lật mặt

Động vật sống dưới nước.

"The aquarium has a variety of aquatic animals, including fish, turtles, and dolphins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic animal".

Tầm quan trọng của động vật thủy sinh

Động vật thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các nước có bờ biển dài. Chúng không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn là biểu tượng trong nghệ thuật, văn học và tín ngưỡng.

Bảo tồn động vật thủy sinh

Việc bảo tồn động vật thủy sinh là vô cùng quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái và đảm bảo nguồn tài nguyên cho tương lai. Các hoạt động như đánh bắt quá mức và ô nhiễm môi trường đang đe dọa nhiều loài động vật thủy sinh.