(Top Banner Ad)
aquatic
B1
Tính từ B1 Sinh học, Môi trường học

aquatic

UK: /əˈkwætɪk/ • US: /əˈkwætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dưới nước thuộc về nước thủy sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to water.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many aquatic animals are adapted to survive in cold water."

    "Nhiều động vật sống dưới nước thích nghi để tồn tại trong nước lạnh."

  • "Aquatic sports are popular in the summer."

    "Các môn thể thao dưới nước rất phổ biến vào mùa hè."

  • "The aquarium features a diverse collection of aquatic plants and animals."

    "Hồ cá trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các loài thực vật và động vật dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquarium Hồ cá, bể cá
Noun aquatics Các môn thể thao dưới nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaticus
English
aquatic

Nguồn gốc từ 'aqua'

Từ 'aquatic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aquaticus', có nghĩa là 'thuộc về nước'. Bản thân từ 'aqua' có nghĩa là 'nước'. Vì vậy, khi bạn nghe 'aquatic', hãy nghĩ ngay đến nước!

Usage Note

Từ 'aquatic' thường được dùng để mô tả các sinh vật sống trong nước hoặc các hoạt động, môi trường liên quan đến nước. Nó nhấn mạnh sự gắn bó hoặc phụ thuộc vào môi trường nước. Ví dụ, 'aquatic plants' là các loại cây sống dưới nước, khác với các loại cây mọc gần nước (riparian).

Prepositions

in to

'in' thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'aquatic life in the river'. 'to' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ 'an aquatic environment relevant to the study'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic
  • diverse aquatic life
    (đời sống thủy sinh đa dạng)
  • freshwater aquatic ecosystems
    (hệ sinh thái dưới nước ngọt)
Verb + aquatic
  • study aquatic animals
    (nghiên cứu động vật thủy sinh)
  • protect aquatic habitats
    (bảo vệ môi trường sống dưới nước)

Idioms

  • Aquatic exercise

    Tập thể dục dưới nước

    "She does aquatic exercise to improve her fitness."

    (Cô ấy tập thể dục dưới nước để cải thiện sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến nước.

"Many aquatic animals are adapted to survive in cold water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic".

Thủy cung (Aquarium)

Thủy cung là một địa điểm công cộng phổ biến, nơi trưng bày nhiều loài sinh vật thủy sinh khác nhau. Nó không chỉ là nơi giải trí mà còn là trung tâm giáo dục quan trọng, giúp mọi người hiểu rõ hơn về thế giới dưới nước và tầm quan trọng của việc bảo tồn.