(Top Banner Ad)
aqua
B1
noun B1 Mỹ thuật, Khoa học (đặc biệt là hóa học và sinh học)

aqua

UK: /ˈækwə/ • US: /ˈækwə/

Nghĩa tiếng Việt

xanh aqua xanh lam pha xanh lục màu nước biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shade of blue-green.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái xanh lam pha lẫn xanh lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted aqua."

    "Các bức tường được sơn màu xanh aqua."

  • "The aqua waters of the Caribbean are beautiful."

    "Vùng nước xanh aqua của biển Caribbean rất đẹp."

  • "Aqua is often used in bathroom decor."

    "Màu xanh aqua thường được sử dụng trong trang trí phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquarium Hồ cá, bể nuôi cá
Adjective aquatic Thuộc về nước, sống dưới nước
Noun aqueduct Cống dẫn nước, máng nước
Adjective aqueous Chứa nước, có nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Khoa học (đặc biệt là hóa học và sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ekʷeh₂-
Latin
aqua
English
aqua

Nguồn gốc của 'aqua'

Từ 'aqua' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'nước'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng nước, không chỉ cho việc uống mà còn trong các hoạt động tôn giáo và công cộng. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, thường được dùng để chỉ màu xanh nước biển hoặc các chất lỏng liên quan đến nước.

Usage Note

Chỉ một màu sắc cụ thể, thường liên quan đến màu của nước biển hoặc hồ bơi. Thường được sử dụng trong mỹ thuật, thiết kế nội thất và thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aqua
  • clear clear aqua
    (Nước trong vắt)
  • pure pure aqua
    (Nước tinh khiết)
  • mineral mineral aqua
    (Nước khoáng)
Noun + aqua
  • color aqua color
    (Màu xanh nước biển)
  • vita aqua vita
    (Rượu mạnh (thường là vodka))

Idioms

  • aqua vitae

    Nước của sự sống (thường dùng để chỉ rượu mạnh)

    "He reached for the aqua vitae to calm his nerves."

    (Anh ta với lấy ly rượu mạnh để trấn tĩnh tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aqua

noun
Lật mặt

Một sắc thái xanh lam pha lẫn xanh lục.

"The walls were painted aqua."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake, which was a stunning aqua color, reflected the surrounding mountains perfectly.
Hồ nước, với màu aqua tuyệt đẹp, phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi xung quanh.
Phủ định
The paint, which I thought was aqua, did not match the original sample.
Màu sơn, mà tôi nghĩ là màu aqua, đã không khớp với mẫu ban đầu.
Nghi vấn
Is that the aqua dress, which she bought last week, that you're planning to wear?
Đó có phải là chiếc váy màu aqua mà cô ấy đã mua tuần trước mà bạn định mặc không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To paint the room aqua is her ultimate goal.
Sơn căn phòng màu xanh ngọc là mục tiêu cuối cùng của cô ấy.
Phủ định
He decided not to choose an aqua-themed decoration for his party.
Anh ấy quyết định không chọn trang trí theo chủ đề xanh ngọc cho bữa tiệc của mình.
Nghi vấn
Why did she choose to use aqua in her design?
Tại sao cô ấy lại chọn sử dụng màu xanh ngọc trong thiết kế của mình?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dominant color in the painting was aqua: a serene and calming blue-green.
Màu sắc chủ đạo trong bức tranh là màu xanh nước biển: một màu xanh lam-xanh lục thanh bình và êm dịu.
Phủ định
The pool wasn't aqua: it was a murky, unsettling green.
Hồ bơi không có màu xanh nước biển: nó có màu xanh lục đục ngầu, khó chịu.
Nghi vấn
Is the sea aqua: a vibrant shade of turquoise?
Biển có màu xanh nước biển không: một sắc thái ngọc lam rực rỡ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She paints the ocean aqua to match her eyes.
Cô ấy sơn đại dương màu xanh ngọc để phù hợp với đôi mắt của mình.
Phủ định
Not only did the aqua team win the race, but also they broke the record.
Không chỉ đội xanh ngọc đã thắng cuộc đua, mà họ còn phá kỷ lục.
Nghi vấn
Should you need aqua paint, I will buy it for you.
Nếu bạn cần sơn màu xanh ngọc, tôi sẽ mua nó cho bạn.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear aqua dresses all the time.
Cô ấy đã từng mặc váy màu xanh biển mọi lúc.
Phủ định
He didn't use to like aqua colors, but now he does.
Anh ấy đã từng không thích màu xanh biển, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to paint their house aqua?
Họ đã từng sơn nhà của họ màu xanh biển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aqua".

Aqua trong nghệ thuật

Màu aqua thường được sử dụng trong nghệ thuật để gợi lên cảm giác yên bình, tươi mát và liên kết với thiên nhiên. Nó thường thấy trong các bức tranh phong cảnh biển hoặc các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng mang tính thư giãn.

Aqua và phong thủy

Trong phong thủy, màu aqua (xanh nước biển) được cho là mang lại sự hài hòa và cân bằng. Nó thường được sử dụng trong trang trí nhà cửa để tạo ra một không gian yên tĩnh và thư giãn.