(Top Banner Ad)
aquatic safety
An toàn, Sức khỏe cộng đồng

aquatic safety

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, sống dưới nước
Noun safety sự an toàn
Adjective safe an toàn
Verb safeguard bảo vệ

Subject Area

An toàn, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua
English
aquatic
English
safety
English
aquatic safety

Nguồn gốc của 'Aquatic'

Từ 'aquatic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aqua', có nghĩa là 'nước'. Nó được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến nước, như động vật thủy sinh hoặc thực vật thủy sinh. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'thuộc về nước' hoặc 'dưới nước'.

Sự Hình Thành 'Safety'

Từ 'safety' có nghĩa là 'sự an toàn', 'sự bảo vệ khỏi nguy hiểm'. Nó chỉ trạng thái an toàn, nơi không có rủi ro hoặc nguy cơ gây hại. 'Aquatic safety' kết hợp cả hai ý nghĩa, chỉ sự an toàn liên quan đến nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic safety
  • Improved aquatic safety
    (an toàn dưới nước được cải thiện)
  • Enhanced aquatic safety
    (an toàn dưới nước được tăng cường)
  • Comprehensive aquatic safety
    (an toàn dưới nước toàn diện)
Verb + aquatic safety
  • Promote aquatic safety
    (thúc đẩy an toàn dưới nước)
  • Ensure aquatic safety
    (đảm bảo an toàn dưới nước)
  • Improve aquatic safety
    (cải thiện an toàn dưới nước)
Aquatic safety + Noun
  • Aquatic safety measures
    (các biện pháp an toàn dưới nước)
  • Aquatic safety program
    (chương trình an toàn dưới nước)
  • Aquatic safety guidelines
    (hướng dẫn an toàn dưới nước)

Idioms

  • Better safe than sorry regarding aquatic activities

    Thà cẩn thận còn hơn hối tiếc khi tham gia các hoạt động dưới nước

    "Always wear a life jacket; better safe than sorry regarding aquatic activities."

    (Luôn mặc áo phao; thà cẩn thận còn hơn hối tiếc khi tham gia các hoạt động dưới nước.)

  • When it comes to aquatic safety, prevention is key

    Khi nói đến an toàn dưới nước, phòng ngừa là chìa khóa

    "When it comes to aquatic safety, prevention is key; always supervise children near water."

    (Khi nói đến an toàn dưới nước, phòng ngừa là chìa khóa; luôn giám sát trẻ em gần nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic safety

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic safety".

Văn hóa cứu hộ dưới nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đào tạo cứu hộ dưới nước là rất quan trọng. Các nhân viên cứu hộ thường được đào tạo bài bản và có mặt tại các bãi biển và hồ bơi để đảm bảo an toàn cho mọi người. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn và bảo vệ tính mạng con người.

Tầm quan trọng của áo phao

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng áo phao (life jacket) được coi là bắt buộc đối với nhiều hoạt động dưới nước, đặc biệt là khi đi thuyền hoặc tham gia các môn thể thao dưới nước. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và sử dụng các thiết bị an toàn để giảm thiểu rủi ro.