safe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected from or not exposed to danger or risk; not likely to cause danger or trouble.
Vietnamese Meaning
An toàn; được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây nguy hiểm hoặc rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The money is safe in the bank."
"Tiền được an toàn trong ngân hàng."
-
"It's not safe to walk alone at night."
"Không an toàn khi đi bộ một mình vào ban đêm."
-
"The bridge is now safe for traffic."
"Cây cầu bây giờ an toàn cho giao thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'safe' thường được dùng để mô tả một tình trạng, địa điểm hoặc vật được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Nó cũng có thể mô tả một người thận trọng và không thích mạo hiểm. So sánh với 'secure', 'safe' nhấn mạnh vào việc tránh khỏi nguy hiểm tiềm tàng, trong khi 'secure' nhấn mạnh vào sự bảo vệ và kiểm soát.
Prepositions
'safe from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự an toàn (ví dụ: safe from harm). 'safe in' được dùng để chỉ một địa điểm hoặc tình huống mà sự an toàn được đảm bảo (ví dụ: safe in the knowledge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly safe (hoàn toàn an toàn)
-
relatively relatively safe (tương đối an toàn)
-
completely completely safe (hoàn toàn an toàn)
-
feel feel safe (cảm thấy an toàn)
-
stay stay safe (giữ an toàn)
-
keep keep safe (giữ an toàn)
-
make make safe (làm cho an toàn)
-
place safe place (nơi an toàn)
-
haven safe haven (nơi trú ẩn an toàn)
-
journey safe journey (chuyến đi an toàn)
-
hands safe hands (bàn tay đáng tin cậy (người đáng tin cậy))
Idioms
-
better safe than sorry
thận trọng vẫn hơn hối tiếc; phòng bệnh hơn chữa bệnh
"I'll take an umbrella, just in case. Better safe than sorry."
(Tôi sẽ mang ô theo, phòng khi trời mưa. Cẩn thận vẫn hơn hối tiếc mà.)
-
safe and sound
bình an vô sự
"After the long journey, they arrived home safe and sound."
(Sau chuyến đi dài, họ về nhà bình an vô sự.)
-
play it safe
hành động thận trọng, không mạo hiểm
"The weather looks unpredictable, so we should play it safe and postpone the hike."
(Thời tiết có vẻ khó đoán, vậy nên chúng ta nên thận trọng và hoãn chuyến đi bộ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe
Tính từAn toàn; được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây nguy hiểm hoặc rắc rối.
"The money is safe in the bank."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After checking all the doors and windows, I felt safe enough to go to sleep. |
Sau khi kiểm tra tất cả các cửa ra vào và cửa sổ, tôi cảm thấy đủ an toàn để đi ngủ. |
| Phủ định | Unless you wear a helmet, you will not ride your bike safely. |
Trừ khi bạn đội mũ bảo hiểm, bạn sẽ không lái xe đạp một cách an toàn. |
| Nghi vấn | If the safety measures are correctly implemented, will the workers feel safe? |
Nếu các biện pháp an toàn được thực hiện đúng cách, liệu công nhân có cảm thấy an toàn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge used to be safe for cars, but it's now closed. |
Cây cầu cũ từng an toàn cho xe hơi, nhưng giờ nó đã bị đóng cửa. |
| Phủ định | People didn't use to feel safe walking alone at night in this area. |
Mọi người đã từng không cảm thấy an toàn khi đi bộ một mình vào ban đêm ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Did you use to feel safe leaving your door unlocked? |
Bạn đã từng cảm thấy an toàn khi không khóa cửa nhà mình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe".
