(Top Banner Ad)
aqueous humor
C1
noun C1 Y học

aqueous humor

UK: /ˈeɪ.kwi.əs ˈhjuː.mə(r)/ • US: /ˈeɪ.kwi.əs ˈhjuː.mər/

Nghĩa tiếng Việt

thủy dịch dịch thủy tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clear fluid filling the space in the front of the eyeball between the lens and the cornea.

Vietnamese Meaning

Dịch trong suốt lấp đầy khoảng trống ở phía trước nhãn cầu, giữa thủy tinh thể và giác mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure of the aqueous humor can be measured to diagnose glaucoma."

    "Áp suất của thủy dịch có thể được đo để chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp."

  • "An imbalance in the production and drainage of aqueous humor can lead to glaucoma."

    "Sự mất cân bằng trong quá trình sản xuất và dẫn lưu thủy dịch có thể dẫn đến bệnh tăng nhãn áp."

  • "Analysis of the aqueous humor can help diagnose intraocular inflammation."

    "Phân tích thủy dịch có thể giúp chẩn đoán tình trạng viêm nội nhãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aqueous thuộc về nước, có nước

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua
Latin
humor
English
aqueous humor

Nguồn gốc của 'Aqueous Humor'

Cụm từ 'aqueous humor' xuất phát từ tiếng Latin. 'Aqua' có nghĩa là 'nước', còn 'humor' ban đầu dùng để chỉ các chất lỏng trong cơ thể, theo quan niệm y học cổ đại. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của chất dịch trong suốt này trong mắt.

Usage Note

Aqueous humor là một chất dịch trong suốt, giàu chất dinh dưỡng, có vai trò duy trì áp suất nội nhãn và cung cấp dưỡng chất cho giác mạc và thủy tinh thể (vốn không có mạch máu). Nó được sản xuất bởi thể mi và liên tục lưu thông, thoát ra khỏi mắt thông qua góc tiền phòng.

Prepositions

of in

* 'of aqueous humor': Sử dụng để chỉ thành phần hoặc tính chất của dịch. Ví dụ: 'The composition of aqueous humor is important for eye health.' (Thành phần của thủy dịch rất quan trọng đối với sức khỏe mắt).
* 'in aqueous humor': Sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc vị trí. Ví dụ: 'Antibodies were found in the aqueous humor.' (Các kháng thể đã được tìm thấy trong thủy dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aqueous humor
  • clear clear aqueous humor
    (dịch thủy tinh trong suốt)
  • normal normal aqueous humor
    (dịch thủy tinh bình thường)
Verb + aqueous humor
  • drain drain aqueous humor
    (dẫn lưu dịch thủy tinh)
  • produce produce aqueous humor
    (sản xuất dịch thủy tinh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aqueous humor

noun
Lật mặt

Dịch trong suốt lấp đầy khoảng trống ở phía trước nhãn cầu, giữa thủy tinh thể và giác mạc.

"The pressure of the aqueous humor can be measured to diagnose glaucoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aqueous fluid in her eye was less viscous than the vitreous humor, contributing to clearer vision.
Thủy dịch trong mắt cô ấy ít nhớt hơn so với dịch kính, góp phần giúp thị lực rõ hơn.
Phủ định
The composition of aqueous humor isn't as complex as that of blood plasma, lacking many large proteins.
Thành phần của thủy dịch không phức tạp bằng thành phần của huyết tương, thiếu nhiều protein lớn.
Nghi vấn
Is the flow of aqueous humor more crucial for maintaining intraocular pressure than the production of tears?
Liệu dòng chảy của thủy dịch có quan trọng hơn trong việc duy trì áp suất nội nhãn so với việc sản xuất nước mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aqueous humor".

Y học cổ đại và 'Humor'

Trong y học cổ đại phương Tây, 'humor' (chất dịch) được cho là ảnh hưởng đến tính khí và sức khỏe. Mặc dù quan niệm này không còn được chấp nhận trong y học hiện đại, nhưng từ 'humor' vẫn được sử dụng trong các thuật ngữ như 'aqueous humor'.