(Top Banner Ad)
lens
B1
noun B1 Quang học, Nhiếp ảnh, Y học

lens

UK: /lenz/ • US: /lenz/

Nghĩa tiếng Việt

thấu kính ống kính tròng kính thủy tinh thể (mắt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of glass or other transparent substance with curved sides for concentrating or dispersing light rays, used in eyeglasses, cameras, and other optical instruments.

Vietnamese Meaning

Thấu kính, ống kính: một mảnh thủy tinh hoặc vật liệu trong suốt khác có các mặt cong để hội tụ hoặc phân tán các tia sáng, được sử dụng trong kính mắt, máy ảnh và các dụng cụ quang học khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camera has a powerful zoom lens."

    "Chiếc máy ảnh có một ống kính zoom mạnh mẽ."

  • "He cleaned the lens of his glasses."

    "Anh ấy lau tròng kính của mình."

  • "The photographer changed the lens to get a wider shot."

    "Nhiếp ảnh gia thay ống kính để có một khung hình rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lenses Nhiều thấu kính
Verb lens Gắn ống kính, quay phim
Adjective lenticular Có hình dạng thấu kính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quang học, Nhiếp ảnh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lens

Nguồn gốc của từ 'lens'

Từ 'lens' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh, 'lens', có nghĩa là 'đậu lăng'. Sở dĩ có sự liên hệ này là vì thấu kính ban đầu có hình dạng giống như hạt đậu lăng. Thật thú vị phải không nào!

Usage Note

Trong quang học, 'lens' dùng để chỉ một vật thể có khả năng bẻ cong ánh sáng. Trong nhiếp ảnh, 'lens' là một bộ phận quan trọng của máy ảnh, thu ánh sáng và tạo ra hình ảnh. Trong y học, 'lens' có thể chỉ thủy tinh thể của mắt.

Prepositions

of on

* of: thường dùng để chỉ chất liệu hoặc thuộc tính của thấu kính (e.g., a lens of glass). * on: thường dùng để chỉ vị trí của thấu kính (e.g., the lens on the camera).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lens
  • camera lens
    (ống kính máy ảnh)
  • contact lens
    (kính áp tròng)
  • magnifying lens
    (kính lúp)
Verb + lens
  • adjust the lens
    (điều chỉnh ống kính)
  • look through a lens
    (nhìn qua thấu kính)
  • clean the lens
    (lau ống kính)

Idioms

  • through rose-colored glasses/lenses

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn một cách lạc quan, đôi khi không thực tế)

    "She's always looking at life through rose-colored glasses."

    (Cô ấy luôn nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng.)

  • put something under a microscope/lens

    soi xét kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ

    "The proposal will be put under the microscope at the next meeting."

    (Bản đề xuất sẽ được soi xét kỹ lưỡng tại cuộc họp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lens

noun
Lật mặt

Thấu kính, ống kính: một mảnh thủy tinh hoặc vật liệu trong suốt khác có các mặt cong để hội tụ hoặc phân tán các tia sáng, được sử dụng trong kính mắt, máy ảnh và các dụng cụ quang học khác.

"The camera has a powerful zoom lens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer carefully cleaned the lens with a soft cloth.
Nhiếp ảnh gia cẩn thận lau ống kính bằng một miếng vải mềm.
Phủ định
The detective didn't examine the lens thoroughly for fingerprints.
Thám tử đã không kiểm tra kỹ lưỡng ống kính để tìm dấu vân tay.
Nghi vấn
Did she quickly change the lens before taking the shot?
Cô ấy có nhanh chóng thay ống kính trước khi chụp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camera has a powerful lens.
Chiếc máy ảnh có một ống kính mạnh mẽ.
Phủ định
Doesn't the telescope have a lens?
Kính viễn vọng không có ống kính sao?
Nghi vấn
Does this pair of glasses have a special lens?
Cặp kính này có ống kính đặc biệt không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was cleaning the camera lens when I walked in.
Anh ấy đang lau ống kính máy ảnh khi tôi bước vào.
Phủ định
They were not changing the lens when the crucial moment happened.
Họ đã không thay ống kính khi khoảnh khắc quan trọng xảy ra.
Nghi vấn
Were you examining the lens for scratches?
Bạn có đang kiểm tra ống kính xem có vết trầy xước không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer has been adjusting the lens for the past hour to get the perfect shot.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh ống kính trong suốt một giờ qua để có được bức ảnh hoàn hảo.
Phủ định
She hasn't been cleaning her camera lens regularly, so the pictures are blurry.
Cô ấy đã không vệ sinh ống kính máy ảnh thường xuyên, vì vậy các bức ảnh bị mờ.
Nghi vấn
Have you been using a special lens for these close-up shots?
Bạn đã sử dụng một ống kính đặc biệt cho những bức ảnh cận cảnh này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lens".

Sự quan trọng của thấu kính trong khoa học

Thấu kính đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, từ thiên văn học (kính viễn vọng) đến sinh học (kính hiển vi). Chúng cho phép chúng ta nhìn thấy những thứ quá xa hoặc quá nhỏ mà mắt thường không thể thấy được.

Thấu kính và nghệ thuật nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, các loại thấu kính khác nhau được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh khác nhau, từ góc rộng đến telephoto, góp phần quan trọng vào tính sáng tạo và biểu cảm của các bức ảnh.