(Top Banner Ad)
entomophobia
C1
danh từ C1 Tâm lý học

entomophobia

UK: /ˌentəməˈfəʊbiə/ • US: /ˌentəmoʊˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ côn trùng ám ảnh sợ côn trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extreme or irrational fear of insects.

Vietnamese Meaning

Chứng sợ côn trùng: một nỗi sợ hãi tột độ hoặc phi lý đối với côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His entomophobia made it impossible for him to enjoy being outdoors."

    "Chứng sợ côn trùng của anh ấy khiến anh ấy không thể tận hưởng việc ở ngoài trời."

  • "She sought therapy to overcome her entomophobia."

    "Cô ấy tìm kiếm liệu pháp để vượt qua chứng sợ côn trùng của mình."

  • "The entomophobia was so severe that he couldn't even look at pictures of bugs."

    "Chứng sợ côn trùng nghiêm trọng đến mức anh ấy thậm chí không thể nhìn vào ảnh côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entomophobia chứng sợ côn trùng
Adjective entomophobic liên quan đến chứng sợ côn trùng; mắc chứng sợ côn trùng
Noun entomologist nhà côn trùng học
Noun entomology ngành côn trùng học
Noun phobia nỗi sợ hãi, ám ảnh

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔντομον (éntomon, "insect")
Ancient Greek
φόβος (phóbos, "fear")
English
entomophobia (modern coinage)

Nguồn gốc từ 'entomophobia'

'Entomophobia' là một thuật ngữ được tạo ra trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'entomo-' bắt nguồn từ 'éntomon', có nghĩa là 'côn trùng'. Phần '-phobia' đến từ 'phóbos', có nghĩa là 'nỗi sợ hãi'. Do đó, 'entomophobia' có nghĩa đen là 'nỗi sợ côn trùng'.

Usage Note

Entomophobia là một loại ám ảnh cụ thể, thuộc nhóm ám ảnh về động vật (zoophobia). Mức độ sợ hãi có thể khác nhau, từ cảm giác khó chịu nhẹ đến hoảng loạn nghiêm trọng khi tiếp xúc với côn trùng hoặc thậm chí chỉ nhìn thấy hình ảnh của chúng. Điều quan trọng là phân biệt giữa sự khó chịu hoặc ghê tởm thông thường đối với côn trùng với entomophobia, một tình trạng ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ đối tượng gây ra nỗi sợ: entomophobia of spiders (sợ nhện, mặc dù nhện không phải côn trùng, đây là một cách sử dụng mở rộng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entomophobia
  • severe severe entomophobia
    (chứng sợ côn trùng nghiêm trọng)
  • extreme extreme entomophobia
    (chứng sợ côn trùng cực độ)
  • debilitating debilitating entomophobia
    (chứng sợ côn trùng gây suy nhược)
Verb + entomophobia
  • suffer from suffer from entomophobia
    (mắc chứng sợ côn trùng)
  • overcome overcome entomophobia
    (vượt qua chứng sợ côn trùng)
  • treat treat entomophobia
    (điều trị chứng sợ côn trùng)
Noun + of/for + entomophobia
  • symptoms of symptoms of entomophobia
    (các triệu chứng của chứng sợ côn trùng)
  • diagnosis of diagnosis of entomophobia
    (chẩn đoán chứng sợ côn trùng)
  • treatment for treatment for entomophobia
    (phương pháp điều trị chứng sợ côn trùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entomophobia

danh từ
Lật mặt

Chứng sợ côn trùng: một nỗi sợ hãi tột độ hoặc phi lý đối với côn trùng.

"His entomophobia made it impossible for him to enjoy being outdoors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entomophobia".

Hiểu về chứng sợ hãi cụ thể

Entomophobia là một loại ám ảnh sợ hãi cụ thể (specific phobia), tức là nỗi sợ hãi quá mức và không hợp lý đối với một vật thể hoặc tình huống cụ thể – trong trường hợp này là côn trùng. Đây là một trong những loại phobias phổ biến nhất, có thể gây ra sự lo lắng tột độ, các cơn hoảng loạn, và ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của người mắc phải.

Sự khác biệt giữa e ngại và ám ảnh

Một mức độ e ngại nhất định đối với côn trùng (đặc biệt là những loài có thể cắn, chích hoặc truyền bệnh) là điều khá bình thường và mang tính tự vệ. Tuy nhiên, entomophobia vượt xa sự e ngại này, biến thành nỗi sợ hãi mãnh liệt, phi lý trí, ngay cả khi côn trùng không gây ra mối đe dọa thực sự. Nó thường liên quan đến một phản ứng cường điệu của hệ thống 'chiến đấu hay bỏ chạy' của cơ thể.