(Top Banner Ad)
aragonite
C1
noun C1 Khoáng vật học

aragonite

UK: /ˌærəˈɡɒnaɪt/ • US: /əˈræɡəˌnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

aragonit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbonate mineral, one of the two common, naturally occurring crystal forms of calcium carbonate (CaCO3).

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật cacbonat, một trong hai dạng tinh thể phổ biến trong tự nhiên của canxi cacbonat (CaCO3).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aragonite is a common constituent of mollusk shells."

    "Aragonite là một thành phần phổ biến của vỏ động vật thân mềm."

  • "The speleothems in the cave were composed of aragonite."

    "Các măng đá trong hang động được cấu tạo từ aragonite."

  • "Some aquariums use aragonite sand as a substrate to help buffer pH."

    "Một số bể cá sử dụng cát aragonite làm nền để giúp ổn định độ pH."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Aragonitic Thuộc về hoặc chứa aragonite (Liên quan đến hoặc chứa aragonite)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Spain (Aragon)
Aragon
German
Aragonit
English
Aragonite

Nguồn gốc tên gọi

Khoáng vật aragonite được đặt tên theo Aragon, một vùng ở Tây Ban Nha, nơi nó được phát hiện lần đầu tiên. Điều này cho thấy tầm quan trọng của địa điểm trong việc xác định và nghiên cứu các khoáng vật mới.

Usage Note

Aragonite là một polymorph của canxi cacbonat, có nghĩa là nó có cùng công thức hóa học như calcite, nhưng cấu trúc tinh thể khác. Nó ít ổn định hơn calcite ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, và có xu hướng chuyển đổi thành calcite theo thời gian. Aragonite thường được tìm thấy trong vỏ của động vật thân mềm, trong san hô và trong hang động (như speleothems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aragonite
  • fibrous fibrous aragonite
    (aragonite dạng sợi)
  • acicular acicular aragonite
    (aragonite dạng kim)
  • massive massive aragonite
    (aragonite dạng khối)
Verb + aragonite
  • find find aragonite
    (tìm thấy aragonite)
  • form aragonite forms
    (aragonite hình thành)
  • dissolve aragonite dissolves
    (aragonite hòa tan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aragonite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật cacbonat, một trong hai dạng tinh thể phổ biến trong tự nhiên của canxi cacbonat (CaCO3).

"Aragonite is a common constituent of mollusk shells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aragonite is a common mineral found in caves.
Aragonite là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong các hang động.
Phủ định
There isn't much aragonite in this particular sample.
Không có nhiều aragonite trong mẫu vật cụ thể này.
Nghi vấn
Is aragonite present in the coral reefs of this region?
Aragonite có mặt trong các rạn san hô của khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aragonite".

Ứng dụng của Aragonite trong bể cá

Aragonite thường được sử dụng trong bể cá biển để giúp duy trì độ pH ổn định và cung cấp các khoáng chất cần thiết cho san hô và các sinh vật biển khác. Nó giúp tạo ra một môi trường sống tự nhiên và lành mạnh.