(Top Banner Ad)
mineral
B1
noun B1 Địa chất học, Hóa học, Dinh dưỡng học

mineral

UK: /ˈmɪnərəl/ • US: /ˈmɪnərəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoáng chất khoáng sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid inorganic substance of natural occurrence.

Vietnamese Meaning

Một chất vô cơ rắn có nguồn gốc tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron is an important mineral for human health."

    "Sắt là một khoáng chất quan trọng đối với sức khỏe con người."

  • "Many fruits and vegetables are good sources of minerals."

    "Nhiều loại trái cây và rau quả là nguồn cung cấp khoáng chất tốt."

  • "The company mines for various minerals in the region."

    "Công ty khai thác nhiều loại khoáng sản khác nhau trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineralization Sự khoáng hóa
Adjective mineralized Đã khoáng hóa
Adjective mineralogic Thuộc về khoáng vật học
Noun mineralogy Khoáng vật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hóa học, Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
minerale
Medieval Latin
minera
Old French
miniere
English
mineral

Nguồn gốc của 'mineral'

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minera', có nghĩa là 'mỏ'. Người xưa quan tâm đến những thứ khai thác được từ lòng đất, như kim loại và đá quý, nên từ này dần được dùng để chỉ các chất vô cơ tự nhiên.

Usage Note

Khoáng chất là các chất rắn, vô cơ, được hình thành một cách tự nhiên thông qua các quá trình địa chất. Chúng có cấu trúc tinh thể xác định và thành phần hóa học đặc trưng. Chúng khác với đá, là tập hợp của các khoáng chất khác nhau.
Tính từ 'mineral' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến hoặc chứa khoáng chất. Nó có thể mô tả nguồn gốc, thành phần hoặc đặc tính.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ sự hiện diện của khoáng chất trong một vật thể hoặc địa điểm cụ thể (e.g., 'The soil is rich in minerals.'). of: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một vật thể (e.g., 'a deposit of valuable minerals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral
  • essential essential mineral
    (khoáng chất thiết yếu)
  • dietary dietary mineral
    (khoáng chất trong chế độ ăn uống)
  • trace trace mineral
    (khoáng chất vi lượng)
Verb + mineral
  • extract extract mineral
    (khai thác khoáng sản)
  • absorb absorb mineral
    (hấp thụ khoáng chất)
  • contain contain mineral
    (chứa khoáng chất)

Idioms

  • mineral spirits

    một loại dung môi có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng để pha sơn hoặc tẩy rửa

    "I used mineral spirits to clean the paint brushes."

    (Tôi đã dùng dung môi khoáng để rửa cọ sơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral

noun
Lật mặt

Một chất vô cơ rắn có nguồn gốc tự nhiên.

"Iron is an important mineral for human health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral".

Khoáng chất trong cuộc sống

Khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ dinh dưỡng (ví dụ: canxi cho xương chắc khỏe) đến công nghiệp (ví dụ: sắt để sản xuất thép). Nhiều nền văn hóa coi trọng các loại đá quý, một dạng khoáng chất, vì vẻ đẹp và giá trị của chúng.