(Top Banner Ad)
calcite
B2
noun B2 Địa chất học, Khoáng vật học

calcite

UK: /ˈkælsʌɪt/ • US: /ˈkælsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

canxit calcite
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbonate mineral and the most stable polymorph of calcium carbonate (CaCO3).

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất cacbonat và là dạng đa hình bền vững nhất của canxi cacbonat (CaCO3).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcite is the main mineral component of limestone."

    "Calcite là thành phần khoáng chất chính của đá vôi."

  • "Many caves are decorated with calcite formations such as stalactites and stalagmites."

    "Nhiều hang động được trang trí bằng các thành tạo calcite như măng đá và nhũ đá."

  • "Calcite is used in a wide range of applications, from construction to pharmaceuticals."

    "Calcite được sử dụng trong nhiều ứng dụng rộng rãi, từ xây dựng đến dược phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Calcium Canxi (Nguyên tố hóa học quan trọng, cấu thành nên Calcite)
Adjective Calcareous Thuộc về hoặc chứa đá vôi/canxi (Ví dụ: đất đá vôi)
Noun Calcification Sự vôi hóa, sự lắng đọng canxi
Verb Calcinate Nung vôi, nung nóng vật liệu để loại bỏ nước hoặc tạp chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Calx
English (19th Century)
Calc(ium) + -ite
English (Modern)
Calcite

Nguồn gốc từ Đá Vôi

Calcite là khoáng vật cacbonat phổ biến, công thức hóa học là CaCO₃. Tên gọi của nó xuất phát từ từ Latinh 'calx', có nghĩa là vôi hoặc đá vôi. Hậu tố '-ite' là một đuôi từ tiêu chuẩn trong khoáng vật học được dùng để chỉ một loại đá hoặc khoáng chất. Calcite được đặt tên như vậy vì nó là thành phần chính của đá vôi và đá cẩm thạch.

Khoáng vật học hiện đại

Thuật ngữ 'calcite' chính thức được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 19 khi các nhà khoa học bắt đầu phân loại khoáng vật dựa trên thành phần hóa học chính (calcium, tức canxi). Đây là khoáng chất cơ bản nhất trong nhóm cacbonat.

Usage Note

Calcite là một khoáng chất rất phổ biến, được tìm thấy trong đá trầm tích (như đá vôi và đá phấn), đá biến chất (như đá hoa), và đá magma (như carbonatite). Nó có thể kết tinh dưới nhiều hình dạng khác nhau và có tính lưỡng chiết mạnh. So với các khoáng vật cacbonat khác như aragonite, calcite bền vững hơn trong điều kiện bề mặt Trái Đất.

Prepositions

in within from

Ví dụ: 'Calcite is found *in* limestone.', 'Calcite crystals *within* the geode were clear.', 'Calcite can be formed *from* the shells of dead marine organisms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Calcite
  • Transparent transparent calcite
    (calcite trong suốt)
  • Crystalline crystalline calcite
    (calcite kết tinh)
  • Massive massive calcite deposits
    (các mỏ calcite khổng lồ/dạng khối)
Verb + Calcite
  • Dissolve acids dissolve calcite
    (axit hòa tan calcite)
  • Precipitate precipitate calcite
    (kết tủa calcite (hình thành tinh thể))
Calcite + Noun
  • crystals calcite crystals
    (các tinh thể calcite)
  • veins calcite veins
    (các mạch calcite (trong đá))

Idioms

  • Iceland spar

    Đá Calcite Iceland (một loại calcite trong suốt đặc biệt, có tính chất lưỡng chiết quang mạnh)

    "Iceland spar is a variety of calcite used in optics."

    (Đá Calcite Iceland là một loại calcite được sử dụng trong quang học.)

  • Calcite compensation depth (CCD)

    Độ sâu bồi thường Calcite (Độ sâu trong đại dương mà dưới đó, calcite bị hòa tan nhanh hơn tốc độ lắng đọng)

    "The amount of calcium carbonate in sediment drops sharply below the Calcite Compensation Depth."

    (Lượng cacbonat canxi trong trầm tích giảm mạnh dưới Độ sâu Bồi thường Calcite.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcite

noun
Lật mặt

Một khoáng chất cacbonat và là dạng đa hình bền vững nhất của canxi cacbonat (CaCO3).

"Calcite is the main mineral component of limestone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calcite is a common mineral, isn't it?
Canxit là một khoáng chất phổ biến, phải không?
Phủ định
Calcite isn't always white, is it?
Canxit không phải lúc nào cũng màu trắng, phải không?
Nghi vấn
Calcite doesn't react strongly with acid, does it?
Canxit không phản ứng mạnh với axit, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcite".

Tính chất lưỡng chiết quang lịch sử

Calcite ở dạng tinh thể trong suốt (đặc biệt là 'Iceland Spar') có khả năng khúc xạ ánh sáng thành hai tia riêng biệt. Tính chất này, gọi là lưỡng chiết quang (birefringence), đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của quang học và kính phân cực vào thế kỷ 17.

Nền tảng của kiến trúc cổ đại

Dù bản thân calcite là một khoáng chất, nó là thành phần chính của đá vôi và đá cẩm thạch. Những loại đá này đã được sử dụng rộng rãi để xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại của nền văn minh phương Tây cổ đại, từ các kim tự tháp cho đến các đền thờ Hy Lạp và La Mã.