(Top Banner Ad)
carbonate
B2
Noun B2 Hóa học, Khoa học môi trường, Công nghiệp thực phẩm

carbonate

UK: /ˈkɑːbənət/ • US: /ˈkɑːrbənət/

Nghĩa tiếng Việt

cacbonat (danh từ) cacbonat hóa (động từ) làm bão hòa cacbonic (động từ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of carbonic acid, containing the CO32− ion.

Vietnamese Meaning

Một muối hoặc este của axit cacbonic, chứa ion CO32−.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium carbonate is a major component of limestone."

    "Canxi cacbonat là một thành phần chính của đá vôi."

  • "Many natural minerals are carbonates."

    "Nhiều khoáng chất tự nhiên là cacbonat."

  • "The soda was carbonated to give it a fizzy taste."

    "Soda được cacbonat hóa để tạo vị sủi bọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbon Nguyên tố hóa học các-bon
Noun Carbonation Sự nạp khí CO2 (để tạo bọt khí)
Adjective Carbonated Có gas, có sủi bọt
Verb Decarbonize Cắt giảm khí thải các-bon
Adjective Carbonic Thuộc về các-bon (ví dụ: Carbonic acid)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carbone
English
carbon
Modern English
carbonate

Nguồn gốc từ đống tro tàn

Từ 'carbonate' có gốc từ 'carbo' trong tiếng Latinh, nghĩa là than củi. Trong hóa học, hậu tố '-ate' được thêm vào để chỉ các muối được hình thành từ axit. Vì vậy, carbonate về mặt ngôn ngữ học là những hợp chất 'sinh ra từ carbon'.

Kỷ nguyên của sự sủi bọt

Vào thế kỷ 18, khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu về các chất khí, 'carbonate' trở thành thuật ngữ thiết yếu để mô tả các phản ứng giải phóng khí CO2, dẫn đến sự ra đời của nước giải khát có gas ngày nay.

Usage Note

Carbonate là một hợp chất hóa học quan trọng, xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên (ví dụ, đá vôi là calcium carbonate). Nó cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Prepositions

of with

‘Carbonate of’ thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc thành phần của một chất (ví dụ: carbonate of calcium). ‘Carbonate with’ ít phổ biến hơn, có thể dùng để mô tả quá trình kết hợp hoặc phản ứng với carbonate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Carbonate
  • Calcium calcium carbonate
    (canxi cacbonat (thành phần chính của đá vôi))
  • Sodium sodium carbonate
    (natri cacbonat (tro xút))
Verb + Carbonate
  • Carbonate carbonate water
    (sục khí CO2 vào nước)
  • Naturally naturally carbonate
    (tạo gas tự nhiên (thường dùng cho bia/rượu vang))

Idioms

  • Carbonate of soda

    Tên gọi cũ của bột Baking Soda (thuốc muối)

    "Add a teaspoon of carbonate of soda to make the cake rise."

    (Thêm một muỗng nhỏ bột baking soda để giúp bánh nở.)

  • Carbonated beverage

    Đồ uống có gas (thuật ngữ trang trọng)

    "Children should limit their intake of carbonated beverages."

    (Trẻ em nên hạn chế uống các loại nước giải khát có gas.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbonate

Noun
Lật mặt

Một muối hoặc este của axit cacbonic, chứa ion CO32−.

"Calcium carbonate is a major component of limestone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add acid to the solution, it will carbonate and release carbon dioxide.
Nếu bạn thêm axit vào dung dịch, nó sẽ tạo thành cacbonat và giải phóng khí cacbonic.
Phủ định
If the water doesn't contain enough minerals, it won't carbonate effectively.
Nếu nước không chứa đủ khoáng chất, nó sẽ không cacbonat hóa hiệu quả.
Nghi vấn
Will the drink taste better if we carbonate it more?
Liệu đồ uống có ngon hơn nếu chúng ta cacbonat hóa nó nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonate".

Văn hóa nước sủi bọt

Tại các nước phương Tây, 'carbonated water' (nước khoáng có gas) thường được ưa chuộng trong các bữa ăn sang trọng vì khả năng kích thích vị giác và hỗ trợ tiêu hóa, khác với thói quen uống nước lọc không gas phổ biến ở Việt Nam.

Những vách đá trắng Dover

Vách đá trắng Dover nổi tiếng ở Anh được cấu tạo chủ yếu từ calcium carbonate (đá vôi). Đây là biểu tượng thiên nhiên quan trọng và là minh chứng cho sự tích tụ hàng triệu năm của vỏ động vật biển.