arbitrary action
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arbitrariness | Tính tùy tiện, tính độc đoán (trong tiếng Việt) |
| Adverb | arbitrarily | Một cách tùy tiện, một cách độc đoán (trong tiếng Việt) |
| Verb | act | Hành động, làm (trong tiếng Việt) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
arbitrarius
English
arbitrary
English
action
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + arbitrary action
-
purely purely arbitrary action (hành động hoàn toàn tùy tiện)
-
seemingly seemingly arbitrary action (hành động có vẻ tùy tiện)
Verb + arbitrary action
-
condemn condemn arbitrary action (lên án hành động tùy tiện)
-
oppose oppose arbitrary action (phản đối hành động tùy tiện)
-
take take arbitrary action (thực hiện hành động tùy tiện)
Idioms
-
at random
ngẫu nhiên, tùy tiện
"The names were chosen at random."
(Tên đã được chọn một cách ngẫu nhiên.)
-
on a whim
bất chợt, hứng lên
"We decided to go to the beach on a whim."
(Chúng tôi quyết định đi biển một cách bất chợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arbitrary action
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arbitrary action".
Chủ nghĩa Pháp quyền (Rule of Law)
Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống pháp luật common law, việc phản đối hành động tùy tiện là một nguyên tắc cơ bản. Chủ nghĩa pháp quyền (rule of law) nhấn mạnh rằng mọi người đều phải tuân theo luật pháp, và không ai, kể cả chính phủ, được phép hành động một cách tùy tiện mà không có căn cứ pháp lý.
