(Top Banner Ad)
arbitrariness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật

arbitrariness

UK: /ˌɑːbɪˈtrerɪnəs/ • US: /ˌɑːrbɪˈtrerɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tùy tiện sự tùy tiện tính độc đoán tính ngẫu hứng tính chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being based on random choice or personal whim, rather than any reason or system.

Vietnamese Meaning

Tính chất tùy tiện, ngẫu hứng, dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân, chứ không dựa trên lý do hoặc hệ thống nào cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arbitrariness of the judge's decision raised concerns about the fairness of the trial."

    "Tính tùy tiện trong quyết định của thẩm phán đã làm dấy lên lo ngại về tính công bằng của phiên tòa."

  • "The arbitrariness of the system led to widespread dissatisfaction."

    "Tính tùy tiện của hệ thống đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng."

  • "He criticized the arbitrariness with which the rules were applied."

    "Anh ấy chỉ trích tính tùy tiện trong cách áp dụng các quy tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arbitrary tùy tiện, chủ quan
Adverb arbitrarily một cách tùy tiện, một cách chủ quan
Noun arbitrariness tính tùy tiện, tính chủ quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbitrarius
French
arbitraire
English
arbitrary
English
arbitrariness

Gốc rễ của 'Arbitrariness'

Từ 'arbitrariness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arbitrarius', có nghĩa là 'tùy ý' hoặc 'dựa trên quyết định của một người phán xét'. Ý tưởng này sau đó du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, dần mang ý nghĩa sự ngẫu hứng, thiếu căn cứ hoặc nguyên tắc rõ ràng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'tính tùy tiện' hoặc 'tính chủ quan'.

Usage Note

Tính tùy tiện đề cập đến một hành động, quyết định hoặc hệ thống thiếu tính nhất quán, logic hoặc lý do chính đáng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công, không công bằng hoặc thiếu căn cứ.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà tính tùy tiện áp dụng: 'the arbitrariness of the decision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arbitrariness
  • sheer sheer arbitrariness
    (sự tùy tiện hoàn toàn)
  • unjustified unjustified arbitrariness
    (sự tùy tiện vô căn cứ)
  • obvious obvious arbitrariness
    (sự tùy tiện rõ ràng)
Verb + arbitrariness
  • eliminate eliminate arbitrariness
    (loại bỏ tính tùy tiện)
  • reduce reduce arbitrariness
    (giảm bớt tính tùy tiện)
  • demonstrate demonstrate arbitrariness
    (chứng minh tính tùy tiện)

Idioms

  • There is no room for arbitrariness.

    Không có chỗ cho sự tùy tiện.

    "In this legal proceeding, there is no room for arbitrariness."

    (Trong thủ tục pháp lý này, không có chỗ cho sự tùy tiện.)

  • To act with arbitrariness.

    Hành động một cách tùy tiện.

    "The manager was accused of acting with arbitrariness when he fired the employee."

    (Người quản lý bị cáo buộc hành động một cách tùy tiện khi sa thải nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arbitrariness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất tùy tiện, ngẫu hứng, dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân, chứ không dựa trên lý do hoặc hệ thống nào cả.

"The arbitrariness of the judge's decision raised concerns about the fairness of the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to make arbitrary decisions about layoffs if profits don't improve.
Công ty sẽ đưa ra những quyết định tùy tiện về việc sa thải nếu lợi nhuận không được cải thiện.
Phủ định
They are not going to accept the arbitrariness of the new regulations without a fight.
Họ sẽ không chấp nhận tính tùy tiện của các quy định mới mà không đấu tranh.
Nghi vấn
Is the judge going to rule arbitrarily in this case, or will they consider the evidence?
Liệu thẩm phán có đưa ra phán quyết tùy tiện trong vụ án này hay không, hay họ sẽ xem xét bằng chứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arbitrariness".

Tính hợp pháp và sự tùy tiện

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, việc hạn chế 'arbitrariness' (tính tùy tiện) là vô cùng quan trọng để đảm bảo công bằng và bình đẳng trước pháp luật. Các quy trình và luật lệ được thiết kế để ngăn chặn các quyết định chủ quan và thiếu căn cứ.