(Top Banner Ad)
act
A2
noun A2 Tổng quát

act

UK: /ækt/ • US: /ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động việc làm cư xử diễn xuất đạo luật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

something that is done; a deed.

Vietnamese Meaning

hành động, hành vi, việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a brave act."

    "Đó là một hành động dũng cảm."

  • "His act of kindness saved her life."

    "Hành động tử tế của anh ấy đã cứu sống cô ấy."

  • "The government is expected to act soon."

    "Chính phủ được kỳ vọng sẽ sớm hành động."

  • "He acts as a mediator between the two parties."

    "Anh ấy đóng vai trò hòa giải giữa hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, sự hành động
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Adjective active năng động, hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, trì trệ
Verb react phản ứng
Verb enact ban hành (luật), đóng vai
Adverb actively một cách năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Latin
agere
Latin
actus
Old French
acte
Middle English
acte

Nguồn gốc của "act"

Từ "act" có nguồn gốc từ từ "actus" trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ "agere" có nghĩa là "làm, thực hiện, hành động". Qua tiếng Pháp cổ "acte", nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa hiện đại của "hành động, việc làm" mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay.

Usage Note

Chỉ một việc làm cụ thể, thường có tính chất quan trọng hoặc gây ảnh hưởng. Có thể là một hành động đơn lẻ hoặc một chuỗi hành động.

Prepositions

of in

act of: Hành động của ai/cái gì; act in: Hành động trong bối cảnh nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + act
  • kind a kind act
    (một hành động tử tế)
  • brave a brave act
    (một hành động dũng cảm)
  • deliberate a deliberate act
    (một hành động cố ý)
Verb + act (as noun)
  • perform perform an act
    (thực hiện một hành động/tiết mục)
  • witness witness an act
    (chứng kiến một hành động)
Act (as verb) + Preposition/Adverb
  • act as act as a leader
    (đóng vai trò như một người lãnh đạo)
  • act out act out (a scene)
    (diễn lại, đóng vai (một cảnh))
  • act up act up
    (quậy phá, cư xử tệ)

Idioms

  • get your act together

    tự chỉnh đốn bản thân, sắp xếp mọi việc ngăn nắp để thành công

    "You need to get your act together if you want to pass the exam."

    (Bạn cần phải tự chỉnh đốn lại bản thân nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • clean up your act

    cải thiện hành vi, trở nên có trách nhiệm hơn

    "The manager told him to clean up his act or he'd be fired."

    (Người quản lý bảo anh ta phải chấn chỉnh lại thái độ hoặc sẽ bị sa thải.)

  • act your age

    cư xử đúng mực với độ tuổi của mình, không trẻ con

    "Stop being silly and act your age!"

    (Đừng ngớ ngẩn nữa, hãy cư xử đúng với tuổi của mình đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act

noun
Lật mặt

hành động, hành vi, việc làm.

"It was a brave act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to act in school plays.
Tôi thích diễn xuất trong các vở kịch ở trường.
Phủ định
He decided not to act rashly.
Anh ấy quyết định không hành động một cách thiếu suy nghĩ.
Nghi vấn
Why did she choose to act so strangely?
Tại sao cô ấy lại chọn hành động kỳ lạ như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before you act, think carefully about the consequences, and consider all possible outcomes.
Trước khi hành động, hãy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả, và cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Phủ định
They did not act spontaneously, nor did they have any good reasons for their decision.
Họ không hành động một cách tự phát, và họ cũng không có bất kỳ lý do chính đáng nào cho quyết định của mình.
Nghi vấn
John, did you act according to the instructions, or did you improvise?
John, bạn đã hành động theo hướng dẫn, hay bạn đã ứng biến?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will act in the school play next week.
Cô ấy sẽ diễn trong vở kịch của trường vào tuần tới.
Phủ định
He did not act responsibly during the emergency.
Anh ấy đã không hành động có trách nhiệm trong tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Did they act on the information they received?
Họ có hành động dựa trên thông tin họ nhận được không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she acted more professionally, she would be promoted.
Nếu cô ấy cư xử chuyên nghiệp hơn, cô ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
If he didn't act so impulsively, he wouldn't be in this mess.
Nếu anh ấy không hành động bốc đồng như vậy, anh ấy đã không gặp phải mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
Would you act differently if you knew the consequences?
Bạn có hành động khác đi nếu bạn biết hậu quả không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrives, the actors will have been acting for three hours.
Trước khi đạo diễn đến, các diễn viên sẽ đã diễn được ba tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been acting in the play for very long when she gets discovered.
Cô ấy sẽ chưa diễn trong vở kịch được lâu khi cô ấy được phát hiện.
Nghi vấn
Will they have been acting suspiciously before the police arrive?
Liệu họ có đang hành động đáng ngờ trước khi cảnh sát đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had acted in several plays before she became a famous movie star.
Cô ấy đã đóng trong nhiều vở kịch trước khi trở thành một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.
Phủ định
They had not acted responsibly during the crisis, which led to further problems.
Họ đã không hành động có trách nhiệm trong cuộc khủng hoảng, điều này dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Had he acted alone, or were there accomplices involved in the crime?
Anh ta đã hành động một mình hay có đồng phạm tham gia vào vụ án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act".

"Act" trong Sân khấu

Trong kịch nghệ và sân khấu, 'act' (hồi) là một phần chính của vở kịch, giống như một chương trong sách. Một vở kịch thường được chia thành nhiều hồi, mỗi hồi có thể có nhiều cảnh (scenes), giúp cấu trúc câu chuyện và đôi khi là thay đổi bối cảnh hoặc khoảng thời gian.

"Act of God" - Thiên tai

Thuật ngữ pháp lý và bảo hiểm "Act of God" (hành động của Chúa) dùng để chỉ các sự kiện tự nhiên không thể lường trước được hoặc không thể tránh khỏi, như động đất, lũ lụt, bão. Đây là những sự kiện mà con người không thể kiểm soát và thường được miễn trừ trách nhiệm trong các hợp đồng hoặc chính sách bảo hiểm.