archery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or practice of shooting with a bow and arrows.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động thực hành bắn cung tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archery requires a great deal of concentration and practice."
"Bắn cung đòi hỏi sự tập trung và luyện tập rất nhiều."
-
"He is skilled in archery."
"Anh ấy rất giỏi bắn cung."
-
"Archery is an Olympic sport."
"Bắn cung là một môn thể thao Olympic."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Archery nhấn mạnh kỹ năng và độ chính xác trong việc bắn tên trúng mục tiêu. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một nghệ thuật và một kỹ năng chiến đấu cổ xưa. Trong khi 'shooting' có thể đề cập đến bất kỳ hình thức bắn nào, 'archery' cụ thể liên quan đến việc sử dụng cung và tên.
Prepositions
‘In archery’: được sử dụng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao này nói chung. ‘At archery’: thường dùng khi nói về việc nhắm mục tiêu hoặc kỹ năng bắn cung cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Olympic Olympic archery (Bắn cung Olympic)
-
competitive competitive archery (Bắn cung thi đấu)
-
practice practice archery (Tập bắn cung)
-
compete in compete in archery (Thi đấu bắn cung)
Idioms
-
straight as an arrow
Thẳng thắn, trung thực (như mũi tên thẳng)
"He is as straight as an arrow; you can always trust him."
(Anh ấy rất thẳng thắn; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy.)
-
a shot in the dark
Một nỗ lực mò mẫm, một việc làm liều lĩnh
"Trying to guess the answer without any clues is just a shot in the dark."
(Cố gắng đoán câu trả lời mà không có bất kỳ manh mối nào chỉ là một hành động mò mẫm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archery
danh từMôn thể thao hoặc hoạt động thực hành bắn cung tên.
"Archery requires a great deal of concentration and practice."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer camp, where archery was a popular activity, was filled with enthusiastic children. |
Trại hè, nơi mà bắn cung là một hoạt động phổ biến, đã tràn ngập những đứa trẻ nhiệt tình. |
| Phủ định | He wasn't interested in sports, which explains why archery, which requires great precision, didn't appeal to him. |
Anh ấy không quan tâm đến thể thao, điều này giải thích tại sao bắn cung, môn thể thao đòi hỏi sự chính xác cao, không hấp dẫn anh ta. |
| Nghi vấn | Is archery, which demands focus and discipline, the sport that will help improve your concentration? |
Bắn cung, môn thể thao đòi hỏi sự tập trung và kỷ luật, có phải là môn thể thao sẽ giúp cải thiện khả năng tập trung của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced archery more diligently, she would be competing in the Olympics now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập bắn cung chăm chỉ hơn, cô ấy đã tham gia thi đấu tại Thế vận hội bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't taken up archery so late in life, he might be a professional archer by now. |
Nếu anh ấy không bắt đầu tập bắn cung muộn như vậy trong đời, có lẽ anh ấy đã là một cung thủ chuyên nghiệp vào lúc này. |
| Nghi vấn | If they had invested more in archery equipment, would they be winning more tournaments today? |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào thiết bị bắn cung, liệu họ có giành được nhiều giải đấu hơn vào ngày hôm nay không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I practiced archery every day, I would become a skilled archer. |
Nếu tôi luyện tập bắn cung mỗi ngày, tôi sẽ trở thành một cung thủ điêu luyện. |
| Phủ định | If she weren't so focused on archery, she wouldn't spend all her weekends at the range. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào bắn cung, cô ấy sẽ không dành tất cả những ngày cuối tuần ở thao trường. |
| Nghi vấn | Would you take up archery if you had more free time? |
Bạn có tham gia bắn cung không nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cultures throughout history have enjoyed archery. |
Nhiều nền văn hóa trong suốt lịch sử đã yêu thích bắn cung. |
| Phủ định | Seldom have I seen such dedication to archery as displayed by her. |
Hiếm khi tôi thấy sự cống hiến cho bắn cung như cô ấy thể hiện. |
| Nghi vấn | Should you pursue archery, you will need proper equipment. |
Nếu bạn theo đuổi môn bắn cung, bạn sẽ cần thiết bị phù hợp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archery".
