(Top Banner Ad)
archery
B1
danh từ B1 Thể thao

archery

UK: /ˈɑːrtʃəri/ • US: /ˈɑːrtʃəri/

Nghĩa tiếng Việt

bắn cung môn bắn cung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or practice of shooting with a bow and arrows.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động thực hành bắn cung tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archery requires a great deal of concentration and practice."

    "Bắn cung đòi hỏi sự tập trung và luyện tập rất nhiều."

  • "He is skilled in archery."

    "Anh ấy rất giỏi bắn cung."

  • "Archery is an Olympic sport."

    "Bắn cung là một môn thể thao Olympic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archer Người bắn cung, cung thủ
Verb arch Uốn cong thành hình vòng cung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arcus
Old French
archerie
English
archery

Nguồn Gốc của Archery

Từ 'archery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arcus', có nghĩa là 'cung'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'archerie', cuối cùng trở thành 'archery' trong tiếng Anh. Ban đầu, archery không chỉ là một môn thể thao mà còn là một kỹ năng sống còn quan trọng trong săn bắn và chiến tranh. Hãy tưởng tượng những người lính sử dụng cung tên để bảo vệ bộ tộc của mình!

Usage Note

Archery nhấn mạnh kỹ năng và độ chính xác trong việc bắn tên trúng mục tiêu. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một nghệ thuật và một kỹ năng chiến đấu cổ xưa. Trong khi 'shooting' có thể đề cập đến bất kỳ hình thức bắn nào, 'archery' cụ thể liên quan đến việc sử dụng cung và tên.

Prepositions

in at

‘In archery’: được sử dụng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao này nói chung. ‘At archery’: thường dùng khi nói về việc nhắm mục tiêu hoặc kỹ năng bắn cung cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archery
  • Olympic Olympic archery
    (Bắn cung Olympic)
  • competitive competitive archery
    (Bắn cung thi đấu)
Verb + archery
  • practice practice archery
    (Tập bắn cung)
  • compete in compete in archery
    (Thi đấu bắn cung)

Idioms

  • straight as an arrow

    Thẳng thắn, trung thực (như mũi tên thẳng)

    "He is as straight as an arrow; you can always trust him."

    (Anh ấy rất thẳng thắn; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy.)

  • a shot in the dark

    Một nỗ lực mò mẫm, một việc làm liều lĩnh

    "Trying to guess the answer without any clues is just a shot in the dark."

    (Cố gắng đoán câu trả lời mà không có bất kỳ manh mối nào chỉ là một hành động mò mẫm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archery

danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động thực hành bắn cung tên.

"Archery requires a great deal of concentration and practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer camp, where archery was a popular activity, was filled with enthusiastic children.
Trại hè, nơi mà bắn cung là một hoạt động phổ biến, đã tràn ngập những đứa trẻ nhiệt tình.
Phủ định
He wasn't interested in sports, which explains why archery, which requires great precision, didn't appeal to him.
Anh ấy không quan tâm đến thể thao, điều này giải thích tại sao bắn cung, môn thể thao đòi hỏi sự chính xác cao, không hấp dẫn anh ta.
Nghi vấn
Is archery, which demands focus and discipline, the sport that will help improve your concentration?
Bắn cung, môn thể thao đòi hỏi sự tập trung và kỷ luật, có phải là môn thể thao sẽ giúp cải thiện khả năng tập trung của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced archery more diligently, she would be competing in the Olympics now.
Nếu cô ấy đã luyện tập bắn cung chăm chỉ hơn, cô ấy đã tham gia thi đấu tại Thế vận hội bây giờ.
Phủ định
If he hadn't taken up archery so late in life, he might be a professional archer by now.
Nếu anh ấy không bắt đầu tập bắn cung muộn như vậy trong đời, có lẽ anh ấy đã là một cung thủ chuyên nghiệp vào lúc này.
Nghi vấn
If they had invested more in archery equipment, would they be winning more tournaments today?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào thiết bị bắn cung, liệu họ có giành được nhiều giải đấu hơn vào ngày hôm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced archery every day, I would become a skilled archer.
Nếu tôi luyện tập bắn cung mỗi ngày, tôi sẽ trở thành một cung thủ điêu luyện.
Phủ định
If she weren't so focused on archery, she wouldn't spend all her weekends at the range.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào bắn cung, cô ấy sẽ không dành tất cả những ngày cuối tuần ở thao trường.
Nghi vấn
Would you take up archery if you had more free time?
Bạn có tham gia bắn cung không nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cultures throughout history have enjoyed archery.
Nhiều nền văn hóa trong suốt lịch sử đã yêu thích bắn cung.
Phủ định
Seldom have I seen such dedication to archery as displayed by her.
Hiếm khi tôi thấy sự cống hiến cho bắn cung như cô ấy thể hiện.
Nghi vấn
Should you pursue archery, you will need proper equipment.
Nếu bạn theo đuổi môn bắn cung, bạn sẽ cần thiết bị phù hợp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archery".

Archery in the Olympics

Bắn cung là một môn thể thao Olympic lâu đời, có mặt trong Thế vận hội từ năm 1900. Nó thể hiện sự kết hợp giữa kỹ năng, sự tập trung và truyền thống.

Archery in Mythology

Trong thần thoại Hy Lạp, các vị thần như Apollo và Artemis thường được miêu tả là những cung thủ tài ba. Bắn cung không chỉ là một kỹ năng mà còn là biểu tượng của sức mạnh và sự chính xác.