archetype
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Archetype'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ví dụ điển hình của một người hoặc vật nào đó; một mô hình hoặc khuôn mẫu gốc mà từ đó tất cả những thứ tương tự khác được tạo ra.
Definition (English Meaning)
A very typical example of a certain person or thing; an original model or pattern from which all other similar things are made.
Ví dụ Thực tế với 'Archetype'
-
"She is the archetype of the successful businesswoman."
"Cô ấy là hình mẫu lý tưởng của một nữ doanh nhân thành đạt."
-
"The hero archetype is common in many stories."
"Hình mẫu anh hùng rất phổ biến trong nhiều câu chuyện."
-
"Jung used archetypes to understand the human psyche."
"Jung đã sử dụng các hình mẫu nguyên thủy để hiểu tâm lý con người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Archetype'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: archetype
- Adjective: archetypal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Archetype'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Archetype thường được dùng để chỉ những hình mẫu, biểu tượng nguyên thủy, phổ quát, lặp đi lặp lại trong thần thoại, văn học, giấc mơ và tâm lý con người. Nó khác với 'stereotype' (khuôn mẫu) ở chỗ stereotype mang tính chất xã hội, thường là những đánh giá đơn giản hóa, thậm chí tiêu cực, về một nhóm người, trong khi archetype mang tính phổ quát, sâu sắc và liên quan đến tiềm thức tập thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'archetype of' dùng để chỉ một người hoặc vật là hiện thân hoàn hảo của một loại hình, phẩm chất hoặc khái niệm nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Archetype'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hero archetype can inspire people to overcome adversity.
|
Hình mẫu người hùng có thể truyền cảm hứng cho mọi người vượt qua nghịch cảnh. |
| Phủ định |
That character shouldn't be considered an archetype because it lacks originality.
|
Nhân vật đó không nên được coi là một nguyên mẫu vì nó thiếu tính độc đáo. |
| Nghi vấn |
Could the villain archetype be seen as a reflection of societal anxieties?
|
Liệu hình mẫu nhân vật phản diện có thể được xem là sự phản ánh những lo lắng của xã hội? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is the archetype of a successful entrepreneur; his dedication is unparalleled.
|
Anh ấy là hình mẫu lý tưởng của một doanh nhân thành đạt; sự cống hiến của anh ấy là vô song. |
| Phủ định |
This character is not an archetype; its motivations are too unique.
|
Nhân vật này không phải là một hình mẫu; động cơ của nó quá độc đáo. |
| Nghi vấn |
Is she the archetypal nurturing mother that everyone expects her to be?
|
Cô ấy có phải là hình mẫu người mẹ nuôi dưỡng mà mọi người mong đợi cô ấy trở thành không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hero archetype appears in many ancient myths.
|
Hình mẫu người hùng xuất hiện trong nhiều huyền thoại cổ đại. |
| Phủ định |
Seldom had I encountered such an archetypal villain in modern literature.
|
Hiếm khi tôi gặp một nhân vật phản diện mang tính nguyên mẫu như vậy trong văn học hiện đại. |
| Nghi vấn |
Should one consider this character an archetype of the tragic hero, what lessons can be learned from their downfall?
|
Nếu người ta coi nhân vật này là một nguyên mẫu của người hùng bi kịch, thì có thể rút ra những bài học gì từ sự sụp đổ của họ? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hero is an archetype found in many stories.
|
Người hùng là một hình mẫu nguyên thủy được tìm thấy trong nhiều câu chuyện. |
| Phủ định |
That character isn't an archetype; it's too unique.
|
Nhân vật đó không phải là một hình mẫu nguyên thủy; nó quá độc đáo. |
| Nghi vấn |
Is she considered an archetype of the strong female lead?
|
Cô ấy có được coi là một hình mẫu nguyên thủy của hình tượng nữ chính mạnh mẽ không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hero in the story was an archetype of courage.
|
Người hùng trong câu chuyện là một hình mẫu lý tưởng về lòng dũng cảm. |
| Phủ định |
The characters in the play didn't fit any familiar archetypes.
|
Các nhân vật trong vở kịch không phù hợp với bất kỳ hình mẫu quen thuộc nào. |
| Nghi vấn |
Was his behavior archetypal of a rebellious teenager?
|
Hành vi của anh ta có phải là điển hình của một thiếu niên nổi loạn không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been embodying the archetype of the nurturing mother in her roles.
|
Cô ấy đã và đang thể hiện hình mẫu người mẹ chu đáo trong các vai diễn của mình. |
| Phủ định |
The director hasn't been relying on archetypal characters in his recent films.
|
Đạo diễn đã không còn dựa vào các nhân vật nguyên mẫu trong các bộ phim gần đây của mình. |
| Nghi vấn |
Has the writer been exploring the archetype of the hero in his new novel?
|
Nhà văn có đang khám phá hình mẫu người hùng trong cuốn tiểu thuyết mới của mình không? |