(Top Banner Ad)
archetype
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Văn học, Triết học, Nhân chủng học

archetype

UK: /ˈɑː.kɪ.taɪp/ • US: /ˈɑːr.kɪ.taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình mẫu nguyên thủy mẫu gốc khuôn mẫu lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very typical example of a certain person or thing; an original model or pattern from which all other similar things are made.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ điển hình của một người hoặc vật nào đó; một mô hình hoặc khuôn mẫu gốc mà từ đó tất cả những thứ tương tự khác được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the archetype of the successful businesswoman."

    "Cô ấy là hình mẫu lý tưởng của một nữ doanh nhân thành đạt."

  • "The hero archetype is common in many stories."

    "Hình mẫu anh hùng rất phổ biến trong nhiều câu chuyện."

  • "Jung used archetypes to understand the human psyche."

    "Jung đã sử dụng các hình mẫu nguyên thủy để hiểu tâm lý con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archetype nguyên mẫu, hình mẫu
Adjective archetypal thuộc về nguyên mẫu, mang tính nguyên mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Triết học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhetypos (ἀρχέτυπος)
English
archetype

Nguồn gốc của 'Archetype'

Từ 'archetype' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'arkhetypos', kết hợp giữa 'arkhe' (gốc, nguồn gốc) và 'typos' (mẫu, hình ảnh). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'mẫu gốc' hay 'hình mẫu đầu tiên'. Carl Jung, nhà tâm lý học nổi tiếng, đã phổ biến thuật ngữ này trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ những hình mẫu tiềm thức phổ quát trong tâm trí con người.

Usage Note

Archetype thường được dùng để chỉ những hình mẫu, biểu tượng nguyên thủy, phổ quát, lặp đi lặp lại trong thần thoại, văn học, giấc mơ và tâm lý con người. Nó khác với 'stereotype' (khuôn mẫu) ở chỗ stereotype mang tính chất xã hội, thường là những đánh giá đơn giản hóa, thậm chí tiêu cực, về một nhóm người, trong khi archetype mang tính phổ quát, sâu sắc và liên quan đến tiềm thức tập thể.

Prepositions

of

'archetype of' dùng để chỉ một người hoặc vật là hiện thân hoàn hảo của một loại hình, phẩm chất hoặc khái niệm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archetype
  • classic classic archetype
    (nguyên mẫu cổ điển)
  • literary literary archetype
    (nguyên mẫu văn học)
  • universal universal archetype
    (nguyên mẫu phổ quát)
Verb + archetype
  • embody embody an archetype
    (hiện thân một nguyên mẫu)
  • represent represent an archetype
    (đại diện cho một nguyên mẫu)

Idioms

  • fit the archetype

    phù hợp với hình mẫu

    "He fits the archetype of the tortured artist."

    (Anh ấy phù hợp với hình mẫu của một nghệ sĩ đau khổ.)

  • break the archetype

    phá vỡ hình mẫu

    "She broke the archetype of the stay-at-home mother."

    (Cô ấy đã phá vỡ hình mẫu người mẹ nội trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archetype

danh từ
Lật mặt

Một ví dụ điển hình của một người hoặc vật nào đó; một mô hình hoặc khuôn mẫu gốc mà từ đó tất cả những thứ tương tự khác được tạo ra.

"She is the archetype of the successful businesswoman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero archetype can inspire people to overcome adversity.
Hình mẫu người hùng có thể truyền cảm hứng cho mọi người vượt qua nghịch cảnh.
Phủ định
That character shouldn't be considered an archetype because it lacks originality.
Nhân vật đó không nên được coi là một nguyên mẫu vì nó thiếu tính độc đáo.
Nghi vấn
Could the villain archetype be seen as a reflection of societal anxieties?
Liệu hình mẫu nhân vật phản diện có thể được xem là sự phản ánh những lo lắng của xã hội?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the archetype of a successful entrepreneur; his dedication is unparalleled.
Anh ấy là hình mẫu lý tưởng của một doanh nhân thành đạt; sự cống hiến của anh ấy là vô song.
Phủ định
This character is not an archetype; its motivations are too unique.
Nhân vật này không phải là một hình mẫu; động cơ của nó quá độc đáo.
Nghi vấn
Is she the archetypal nurturing mother that everyone expects her to be?
Cô ấy có phải là hình mẫu người mẹ nuôi dưỡng mà mọi người mong đợi cô ấy trở thành không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero archetype appears in many ancient myths.
Hình mẫu người hùng xuất hiện trong nhiều huyền thoại cổ đại.
Phủ định
Seldom had I encountered such an archetypal villain in modern literature.
Hiếm khi tôi gặp một nhân vật phản diện mang tính nguyên mẫu như vậy trong văn học hiện đại.
Nghi vấn
Should one consider this character an archetype of the tragic hero, what lessons can be learned from their downfall?
Nếu người ta coi nhân vật này là một nguyên mẫu của người hùng bi kịch, thì có thể rút ra những bài học gì từ sự sụp đổ của họ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero is an archetype found in many stories.
Người hùng là một hình mẫu nguyên thủy được tìm thấy trong nhiều câu chuyện.
Phủ định
That character isn't an archetype; it's too unique.
Nhân vật đó không phải là một hình mẫu nguyên thủy; nó quá độc đáo.
Nghi vấn
Is she considered an archetype of the strong female lead?
Cô ấy có được coi là một hình mẫu nguyên thủy của hình tượng nữ chính mạnh mẽ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author will be creating an archetypal character in his next novel.
Tác giả sẽ tạo ra một nhân vật nguyên mẫu trong cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình.
Phủ định
The critics won't be labeling him as an archetype of the modern hero.
Các nhà phê bình sẽ không gọi anh ta là một nguyên mẫu của người hùng hiện đại.
Nghi vấn
Will she be studying the Jungian archetypes in her psychology class?
Cô ấy sẽ nghiên cứu các nguyên mẫu Jung trong lớp tâm lý học của mình chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero in the story was an archetype of courage.
Người hùng trong câu chuyện là một hình mẫu lý tưởng về lòng dũng cảm.
Phủ định
The characters in the play didn't fit any familiar archetypes.
Các nhân vật trong vở kịch không phù hợp với bất kỳ hình mẫu quen thuộc nào.
Nghi vấn
Was his behavior archetypal of a rebellious teenager?
Hành vi của anh ta có phải là điển hình của một thiếu niên nổi loạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been embodying the archetype of the nurturing mother in her roles.
Cô ấy đã và đang thể hiện hình mẫu người mẹ chu đáo trong các vai diễn của mình.
Phủ định
The director hasn't been relying on archetypal characters in his recent films.
Đạo diễn đã không còn dựa vào các nhân vật nguyên mẫu trong các bộ phim gần đây của mình.
Nghi vấn
Has the writer been exploring the archetype of the hero in his new novel?
Nhà văn có đang khám phá hình mẫu người hùng trong cuốn tiểu thuyết mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archetype".

Các nguyên mẫu trong thần thoại Hy Lạp

Thần thoại Hy Lạp có rất nhiều nguyên mẫu nhân vật như người anh hùng (Hercules), người mẹ vĩ đại (Demeter), hay kẻ lừa đảo (Hermes). Những hình mẫu này xuất hiện lặp đi lặp lại trong văn hóa và nghệ thuật phương Tây.

Nguyên mẫu trong Tâm lý học Jungian

Theo Carl Jung, nguyên mẫu là những hình ảnh và ý tưởng tiềm thức phổ quát có mặt trong tâm trí của tất cả mọi người. Chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận và tương tác với thế giới.