(Top Banner Ad)
collective unconscious
C1
danh từ C1 Tâm lý học

collective unconscious

UK: /kəˈlɛktɪv ʌnˈkɒnʃəs/ • US: /kəˈlɛktɪv ʌnˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô thức tập thể tiềm thức tập thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the unconscious mind that is derived from ancestral memory and experience and is common to all humankind, as distinct from the individual's unconscious.

Vietnamese Meaning

Một phần của tâm trí vô thức có nguồn gốc từ ký ức và kinh nghiệm của tổ tiên và là đặc điểm chung của toàn nhân loại, khác với vô thức của cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jung believed that the collective unconscious contained universal archetypes."

    "Jung tin rằng vô thức tập thể chứa đựng các nguyên mẫu phổ quát."

  • "Dreams are often seen as a window into the collective unconscious."

    "Giấc mơ thường được xem như một cánh cửa sổ nhìn vào vô thức tập thể."

  • "The concept of the collective unconscious has been influential in art, literature, and psychology."

    "Khái niệm vô thức tập thể có ảnh hưởng lớn trong nghệ thuật, văn học và tâm lý học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective collective thuộc về tập thể, chung
Noun collection bộ sưu tập, sự thu thập
Verb collect thu thập, góp nhặt
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Adverb unconsciously một cách vô thức, không cố ý

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

German
kollektives Unbewusstes
English
collective unconscious

Nguồn gốc của khái niệm

Khái niệm 'vô thức tập thể' được nhà tâm thần học người Thụy Sĩ Carl Jung (1875-1961) giới thiệu lần đầu tiên. Jung tin rằng bên cạnh vô thức cá nhân (những trải nghiệm bị lãng quên hoặc kìm nén của một người), còn có một tầng vô thức sâu hơn, mang tính phổ quát, được chia sẻ bởi toàn bộ nhân loại. Ông gọi nó là 'kollektives Unbewusstes' trong tiếng Đức.

Ý nghĩa của từng từ

Cụm từ này gồm hai phần. 'Collective' (tập thể, chung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colligere' (thu thập, tập hợp lại), ám chỉ sự chia sẻ chung giữa mọi người. 'Unconscious' (vô thức) xuất phát từ tiền tố 'un-' (không) và 'conscious' (có ý thức), chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, ký ức không nằm trong nhận thức hiện tại của chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ này do Carl Jung đưa ra để mô tả một kho chứa những kinh nghiệm và biểu tượng phổ quát được chia sẻ bởi tất cả mọi người. Nó bao gồm các nguyên mẫu (archetypes) – những hình mẫu, biểu tượng phổ quát và có ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người. Ví dụ, hình ảnh người mẹ vĩ đại, anh hùng, hay cái bóng đều là những nguyên mẫu có trong vô thức tập thể. Nó khác với vô thức cá nhân (personal unconscious) chứa đựng những ký ức bị kìm nén hoặc bị lãng quên của một cá nhân.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ sự tồn tại của nguyên mẫu trong vô thức tập thể (e.g., archetypes in the collective unconscious). of: Dùng để chỉ bản chất thuộc về vô thức tập thể (e.g., the power of the collective unconscious).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collective unconscious
  • tap into tap into the collective unconscious
    (khai thác/tiếp cận vô thức tập thể)
  • explore explore the collective unconscious
    (khám phá vô thức tập thể)
  • draw upon draw upon the collective unconscious
    (dựa vào/khai thác vô thức tập thể)
Adjective + collective unconscious
  • universal universal collective unconscious
    (vô thức tập thể mang tính phổ quát)
  • Jungian Jungian collective unconscious
    (vô thức tập thể theo thuyết Jung)
  • deep deep collective unconscious
    (vô thức tập thể sâu thẳm)
Noun + collective unconscious
  • archetypes of archetypes of the collective unconscious
    (các nguyên mẫu của vô thức tập thể)
  • symbols of symbols of the collective unconscious
    (các biểu tượng của vô thức tập thể)
  • manifestations of manifestations of the collective unconscious
    (những biểu hiện của vô thức tập thể)

Idioms

  • tap into the collective unconscious

    khai thác/tiếp cận vô thức tập thể

    "Artists often tap into the collective unconscious to create universally resonant works."

    (Các nghệ sĩ thường khai thác vô thức tập thể để tạo ra những tác phẩm có sức lay động phổ quát.)

  • the realm of the collective unconscious

    cảnh giới/lĩnh vực của vô thức tập thể

    "Dreams are often seen as a doorway into the realm of the collective unconscious."

    (Những giấc mơ thường được coi là cánh cửa dẫn vào cảnh giới của vô thức tập thể.)

  • manifestations of the collective unconscious

    những biểu hiện của vô thức tập thể

    "Mythology and folklore are rich with manifestations of the collective unconscious."

    (Thần thoại và văn hóa dân gian phong phú với những biểu hiện của vô thức tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective unconscious

danh từ
Lật mặt

Một phần của tâm trí vô thức có nguồn gốc từ ký ức và kinh nghiệm của tổ tiên và là đặc điểm chung của toàn nhân loại, khác với vô thức của cá nhân.

"Jung believed that the collective unconscious contained universal archetypes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exploring the collective unconscious can reveal hidden aspects of the human psyche.
Việc khám phá vô thức tập thể có thể tiết lộ những khía cạnh ẩn giấu của tâm lý con người.
Phủ định
Ignoring the collective unconscious might lead to a misunderstanding of cultural symbols and archetypes.
Việc bỏ qua vô thức tập thể có thể dẫn đến sự hiểu lầm về các biểu tượng và nguyên mẫu văn hóa.
Nghi vấn
Is studying the collective unconscious essential for a comprehensive understanding of human behavior?
Có phải việc nghiên cứu vô thức tập thể là điều cần thiết để hiểu một cách toàn diện về hành vi của con người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective unconscious".

Lý thuyết của Carl Jung và các nguyên mẫu

Lý thuyết của Carl Jung về vô thức tập thể là một trong những đóng góp quan trọng nhất của ông cho tâm lý học. Jung cho rằng vô thức tập thể chứa đựng các 'nguyên mẫu' (archetypes) – những hình ảnh, biểu tượng và mô hình hành vi phổ quát, chung cho tất cả mọi người. Ví dụ như nguyên mẫu Người Anh Hùng, Người Mẹ, Kẻ Lừa Đảo, hay Cái Bóng.

Ảnh hưởng rộng lớn

Khái niệm vô thức tập thể đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực ngoài tâm lý học, bao gồm văn học, nghệ thuật, điện ảnh và nghiên cứu thần thoại. Nó giúp giải thích tại sao một số câu chuyện, biểu tượng hoặc chủ đề lại có sức hút và ý nghĩa phổ quát đối với con người ở các nền văn hóa khác nhau.