(Top Banner Ad)
architect
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng

architect

UK: /ˈɑːkɪtekt/ • US: /ˈɑːrkɪtekt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc sư người thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs buildings and in many cases also supervises their construction.

Vietnamese Meaning

Một người thiết kế các tòa nhà và trong nhiều trường hợp cũng giám sát việc xây dựng chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect designed a beautiful and functional building."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà đẹp và tiện dụng."

  • "The architect specializes in sustainable building designs."

    "Kiến trúc sư chuyên về thiết kế các tòa nhà bền vững."

  • "He is the architect of the company's new marketing strategy."

    "Ông là người tạo ra chiến lược marketing mới của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architecture Kiến trúc
Verb architect Thiết kế (một hệ thống hoặc kế hoạch)
Adjective architectural Thuộc về kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhitekton (ἀρχιτέκτων)
Latin
architectus
French
architecte
English
architect

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'architect' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton', kết hợp giữa 'arch-' (người đứng đầu) và 'tekton' (người xây dựng hoặc thợ mộc). Ban đầu, nó dùng để chỉ người đứng đầu hoặc người chỉ huy công trình xây dựng, thể hiện vai trò quan trọng của kiến trúc sư trong việc thiết kế và chỉ đạo xây dựng.

Usage Note

Kiến trúc sư không chỉ tạo ra bản vẽ mà còn có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công trình được xây dựng đúng theo thiết kế, tuân thủ các quy định và đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Nghề kiến trúc sư đòi hỏi sự sáng tạo, kỹ năng kỹ thuật và kiến thức về vật liệu xây dựng, quy hoạch đô thị và luật pháp.

Prepositions

of for

Architect of: nói về người là tác giả, người tạo ra hoặc người chịu trách nhiệm chính cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc sự kiện nào đó. Architect for: không phổ biến bằng 'of', nhưng có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kiến trúc sư thiết kế, ví dụ: 'architect for a school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + architect
  • leading leading architect
    (kiến trúc sư hàng đầu)
  • renowned renowned architect
    (kiến trúc sư nổi tiếng)
  • chief chief architect
    (kiến trúc sư trưởng)
Verb + architect
  • hire hire an architect
    (thuê một kiến trúc sư)
  • consult consult with an architect
    (tham khảo ý kiến của một kiến trúc sư)
  • become become an architect
    (trở thành một kiến trúc sư)

Idioms

  • architect of one's own misfortune

    tự gây ra bất hạnh cho chính mình

    "He is the architect of his own misfortune."

    (Anh ta tự gây ra bất hạnh cho chính mình.)

  • architect of something

    người tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó

    "She was the architect of the company's success."

    (Cô ấy là người tạo nên thành công của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

architect

danh từ
Lật mặt

Một người thiết kế các tòa nhà và trong nhiều trường hợp cũng giám sát việc xây dựng chúng.

"The architect designed a beautiful and functional building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architect".

Tầm quan trọng của kiến trúc sư

Kiến trúc sư không chỉ là người vẽ bản thiết kế. Họ là những người tạo ra không gian sống và làm việc, có ảnh hưởng lớn đến cảnh quan đô thị và chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Các công trình kiến trúc sư tạo ra có thể trở thành biểu tượng văn hóa của một quốc gia.