archivist
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Archivist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người có trách nhiệm chuyên môn trong việc thu thập, duy trì và cung cấp quyền truy cập vào các tài liệu lưu trữ.
Definition (English Meaning)
A person who is professionally responsible for acquiring, maintaining, and providing access to archives.
Ví dụ Thực tế với 'Archivist'
-
"The archivist carefully cataloged the newly acquired documents."
"Người thủ thư cẩn thận lập danh mục các tài liệu mới thu được."
-
"The archivist spent years organizing the vast collection of presidential papers."
"Người thủ thư đã dành nhiều năm để tổ chức bộ sưu tập lớn các giấy tờ của tổng thống."
-
"She became an archivist to preserve the history of her community."
"Cô ấy trở thành một thủ thư để bảo tồn lịch sử của cộng đồng mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Archivist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: archivist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Archivist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Archivist chỉ người làm việc chuyên nghiệp với tài liệu lưu trữ, khác với librarian (người quản lý thư viện) người làm việc với sách và các tài liệu xuất bản. Công việc của archivist bao gồm: đánh giá giá trị của tài liệu, phân loại và sắp xếp, bảo quản để chống lại sự hư hỏng, lập danh mục để người dùng có thể tìm kiếm, và hỗ trợ người dùng trong việc nghiên cứu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
at (nơi làm việc): The archivist works at the national archives. for (làm cho ai/cái gì): The archivist is responsible for the preservation of historical records. with (làm việc với cái gì): The archivist works with fragile documents.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Archivist'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Becoming an archivist requires a dedication to preserving historical records.
|
Trở thành một người làm công tác lưu trữ đòi hỏi sự tận tâm với việc bảo tồn các hồ sơ lịch sử. |
| Phủ định |
He is not considering becoming an archivist because of the limited job opportunities.
|
Anh ấy không xem xét việc trở thành một người làm công tác lưu trữ vì cơ hội việc làm hạn chế. |
| Nghi vấn |
Is she thinking about training to be an archivist after graduation?
|
Cô ấy có đang nghĩ đến việc được đào tạo để trở thành người làm công tác lưu trữ sau khi tốt nghiệp không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been working as an archivist at the museum for over ten years.
|
Cô ấy đã làm việc với tư cách là một người lưu trữ tại bảo tàng hơn mười năm rồi. |
| Phủ định |
They haven't been considering him for the archivist position lately.
|
Gần đây họ đã không xem xét anh ấy cho vị trí người lưu trữ. |
| Nghi vấn |
Has he been training to become an archivist at the national archives?
|
Anh ấy có đang được đào tạo để trở thành một người lưu trữ tại kho lưu trữ quốc gia không? |