(Top Banner Ad)
historical records keeper
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Lưu trữ học

historical records keeper

UK: hɪˈstɒrɪkəl ˈrɛkɔːdz ˈkiːpə • US: hɪˈstɔːrɪkəl ˈrɛkərdz ˈkiːpər

Nghĩa tiếng Việt

người giữ hồ sơ lịch sử người bảo quản tài liệu lịch sử nhân viên lưu trữ lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who maintains and protects historical documents and information.

Vietnamese Meaning

Người duy trì và bảo vệ các tài liệu và thông tin lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical records keeper carefully examined the ancient manuscript."

    "Người giữ hồ sơ lịch sử cẩn thận kiểm tra bản thảo cổ."

  • "She worked as a historical records keeper at the national archive."

    "Cô ấy làm việc với tư cách là người giữ hồ sơ lịch sử tại kho lưu trữ quốc gia."

  • "The historical records keeper is responsible for preserving the town's history."

    "Người giữ hồ sơ lịch sử chịu trách nhiệm bảo tồn lịch sử của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun record hồ sơ, ghi chép
Verb record ghi chép, thu
Noun keeper người giữ, người bảo quản
Verb keep giữ, bảo quản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Lưu trữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
historical records keeper

Nguồn gốc của 'historical records keeper'

Cụm từ 'historical records keeper' là một cụm từ ghép mô tả người có trách nhiệm bảo quản và quản lý các hồ sơ lịch sử quan trọng. Nó kết hợp các yếu tố như 'historical' (thuộc về lịch sử), 'records' (hồ sơ, tài liệu), và 'keeper' (người giữ, người bảo quản). Trong suốt lịch sử, các vị trí này rất quan trọng để duy trì và bảo tồn kiến thức về quá khứ cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các viện bảo tàng, thư viện, hoặc các tổ chức lưu trữ, nơi các tài liệu lịch sử được thu thập, bảo quản và cung cấp cho công chúng hoặc các nhà nghiên cứu. Khác với 'archivist' (nhà lưu trữ), 'historical records keeper' có thể bao hàm phạm vi công việc rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý và bảo trì vật lý của các tài liệu chứ không chỉ là lập danh mục và sắp xếp.

Prepositions

of for

'Keeper of historical records' chỉ rõ trách nhiệm giữ gìn và bảo vệ các tài liệu. 'Keeper for historical records' (ít phổ biến hơn) có thể ngụ ý việc giữ gìn vì lợi ích của các tài liệu lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical records keeper
  • dedicated historical records keeper
    (người bảo quản hồ sơ lịch sử tận tâm)
  • chief historical records keeper
    (người bảo quản hồ sơ lịch sử chính)
Verb + historical records keeper
  • hire a historical records keeper
    (thuê một người bảo quản hồ sơ lịch sử)
  • consult with a historical records keeper
    (tham khảo ý kiến của người bảo quản hồ sơ lịch sử)

Idioms

  • To be a historical records keeper in one's own right

    Là một người có đóng góp quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử theo cách riêng của mình.

    "She became a historical records keeper in her own right, documenting the lives of ordinary people."

    (Cô ấy đã trở thành một người có đóng góp quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử theo cách riêng của mình, ghi lại cuộc sống của những người bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical records keeper

Danh từ
Lật mặt

Người duy trì và bảo vệ các tài liệu và thông tin lịch sử.

"The historical records keeper carefully examined the ancient manuscript."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical records keeper".

Tầm quan trọng của việc lưu trữ hồ sơ lịch sử

Ở nhiều nền văn hóa, việc lưu trữ hồ sơ lịch sử được coi là rất quan trọng để bảo tồn di sản và hiểu về quá khứ. Các historical records keeper đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng thông tin này được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Các hồ sơ này có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, và các đồ tạo tác khác.