fervor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intense and passionate feeling.
Vietnamese Meaning
Sự nhiệt tình, hăng hái, đam mê mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fervor of the crowd was palpable."
"Sự nhiệt huyết của đám đông có thể cảm nhận được rõ rệt."
-
"His fervor for the cause was inspiring."
"Sự nhiệt huyết của anh ấy đối với mục tiêu này thật truyền cảm hứng."
-
"The religious fervor in the country is on the rise."
"Sự nhiệt thành tôn giáo ở đất nước này đang gia tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fervent | nồng nhiệt, nhiệt thành, sôi nổi |
| Adverb | fervently | một cách nồng nhiệt, nhiệt thành |
| Adjective | fervid | say mê, nồng nhiệt (thường mãnh liệt hơn 'fervent') |
| Adverb | fervidly | một cách say mê, nồng nhiệt |
| Noun | fervency | sự nồng nhiệt, lòng nhiệt thành (tương tự 'fervor') |
| Verb | effervesce | sủi bọt, sôi nổi (theo nghĩa đen hoặc bóng) |
| Adjective | effervescent | sủi bọt, sôi nổi, hoạt bát |
| Noun | effervescence | sự sủi bọt, sự sôi nổi, sự hoạt bát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "fervor" thường được dùng để miêu tả một cảm xúc mạnh mẽ, bền bỉ, thường liên quan đến niềm tin, lý tưởng hoặc mục tiêu. Khác với "enthusiasm" (nhiệt huyết), "fervor" có sắc thái sâu sắc và nghiêm túc hơn. So với "passion" (đam mê), "fervor" nhấn mạnh tính cuồng nhiệt và thường hướng đến một mục tiêu cụ thể.
Prepositions
"Fervor with": Diễn tả sự nhiệt tình đi kèm với một hành động hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: He approached the task with fervor. "Fervor for": Diễn tả sự nhiệt tình đối với một người, một ý tưởng hoặc một điều gì đó. Ví dụ: She has a great fervor for learning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
religious religious fervor (lòng nhiệt thành tôn giáo)
-
revolutionary revolutionary fervor (lòng nhiệt huyết cách mạng)
-
patriotic patriotic fervor (lòng yêu nước nồng nàn)
-
intense intense fervor (sự nhiệt huyết mãnh liệt)
-
initial initial fervor (lòng nhiệt huyết ban đầu)
-
fading fading fervor (lòng nhiệt huyết phai nhạt)
-
youthful youthful fervor (sự nhiệt huyết của tuổi trẻ)
-
stir up stir up fervor (khuấy động lòng nhiệt huyết)
-
inspire inspire fervor (truyền cảm hứng nhiệt huyết)
-
display display fervor (thể hiện lòng nhiệt thành)
-
feel feel fervor (cảm thấy lòng nhiệt thành)
-
lose lose fervor (mất đi lòng nhiệt huyết)
-
maintain maintain fervor (duy trì lòng nhiệt huyết)
-
fervor for fervor for learning (lòng nhiệt thành với việc học)
-
fervor against fervor against injustice (lòng nhiệt huyết phản đối sự bất công)
Idioms
-
with great fervor
với lòng nhiệt thành/nhiệt huyết lớn lao
"They debated the issue with great fervor, each side convinced of their righteousness."
(Họ tranh luận vấn đề này với lòng nhiệt huyết lớn lao, mỗi bên đều tin vào sự đúng đắn của mình.)
-
the initial fervor
lòng nhiệt huyết ban đầu (thường ngụ ý sẽ giảm dần)
"The initial fervor for the new project slowly began to wane as challenges arose."
(Lòng nhiệt huyết ban đầu dành cho dự án mới dần dần bắt đầu giảm sút khi các thách thức nảy sinh.)
-
a wave of fervor
một làn sóng nhiệt huyết/nhiệt thành
"A wave of patriotic fervor swept through the nation after the victory."
(Một làn sóng nhiệt huyết yêu nước tràn qua toàn quốc sau chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fervor
danh từSự nhiệt tình, hăng hái, đam mê mãnh liệt.
"The fervor of the crowd was palpable."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Demonstrating fervor for the cause inspired many to join. |
Việc thể hiện sự nhiệt huyết cho mục tiêu đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia. |
| Phủ định | Not showing fervor doesn't always mean a lack of commitment. |
Việc không thể hiện sự nhiệt huyết không phải lúc nào cũng có nghĩa là thiếu cam kết. |
| Nghi vấn | Does displaying fervor always guarantee success? |
Liệu việc thể hiện sự nhiệt huyết có luôn đảm bảo thành công? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fervor of the crowd was palpable as the band took the stage. |
Sự nhiệt huyết của đám đông rất rõ ràng khi ban nhạc bước lên sân khấu. |
| Phủ định | Despite their efforts, they couldn't ignite any fervor for the project. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ vẫn không thể khơi dậy bất kỳ sự nhiệt huyết nào cho dự án. |
| Nghi vấn | Did her fervor for environmental protection inspire others to take action? |
Sự nhiệt huyết của cô ấy đối với việc bảo vệ môi trường có truyền cảm hứng cho những người khác hành động không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had maintained their fervor throughout the entire match, they would have won the championship. |
Nếu đội đã duy trì được sự nhiệt huyết của họ trong suốt trận đấu, họ đã có thể vô địch giải đấu. |
| Phủ định | If the protesters had not shown such fervor, the government might not have listened to their demands. |
Nếu những người biểu tình không thể hiện sự nhiệt huyết như vậy, chính phủ có lẽ đã không lắng nghe yêu cầu của họ. |
| Nghi vấn | Would the revolution have succeeded if the people hadn't shown such fervor for change? |
Cuộc cách mạng có thành công không nếu người dân không thể hiện sự nhiệt huyết cho sự thay đổi? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the campaign ends, the candidate will have demonstrated unwavering fervor for the cause. |
Đến khi chiến dịch kết thúc, ứng cử viên sẽ thể hiện sự nhiệt huyết không ngừng nghỉ cho sự nghiệp. |
| Phủ định | By next week, the team won't have lost their fervor, despite facing numerous challenges. |
Đến tuần tới, đội sẽ không đánh mất sự nhiệt huyết của họ, mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách. |
| Nghi vấn | Will the crowd have maintained their fervor throughout the entire concert? |
Liệu đám đông có duy trì được sự nhiệt huyết của họ trong suốt buổi hòa nhạc không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fans will show their fervor for the team at the upcoming game. |
Những người hâm mộ sẽ thể hiện sự nhiệt huyết của họ dành cho đội bóng trong trận đấu sắp tới. |
| Phủ định | I am not going to let my fervor for this project fade. |
Tôi sẽ không để sự nhiệt tình của mình dành cho dự án này phai nhạt. |
| Nghi vấn | Will his fervor be enough to convince the committee? |
Liệu sự nhiệt huyết của anh ấy có đủ để thuyết phục ủy ban không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fervor".
