(Top Banner Ad)
argent
C1
Danh từ (Heraldry) C1 Héraldique (Huy hiệu học)

argent

UK: /ˈɑːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

màu bạc (trong huy hiệu học) bạc (trong huy hiệu học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tincture silver or white.

Vietnamese Meaning

Màu bạc hoặc trắng trong huy hiệu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shield features a lion rampant argent on a field azure."

    "Chiếc khiên có hình một con sư tử hung hăng màu bạc trên nền xanh da trời."

  • "The arms were blazoned as argent, a chevron gules between three trefoils vert."

    "Huy hiệu được mô tả là màu bạc, một chữ V ngược màu đỏ giữa ba hình cỏ ba lá màu xanh lá cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argentiferous chứa bạc
Noun argentite một khoáng chất sulfide bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Héraldique (Huy hiệu học)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂erǵ- (shining, white)
Latin
argentum (silver)
Old French
argent (silver)
English
argent

Nguồn gốc của Argent

Từ 'argent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'argentum', có nghĩa là 'bạc'. Người La Mã cổ đại coi bạc là một kim loại quý và sử dụng nó rộng rãi trong tiền tệ và trang sức. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Trong huy hiệu học, 'argent' biểu thị màu bạc, thường được thể hiện bằng màu trắng trên các hình vẽ. Nó tượng trưng cho sự thuần khiết, chân thật, hòa bình và sự trong sáng. Khác với 'silver' là kim loại thật, 'argent' chỉ là một thuộc tính tượng trưng. Các biểu tượng màu 'argent' thường được sử dụng để đại diện cho sự giàu có, quyền lực và địa vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argent
  • pure pure argent
    (bạc nguyên chất)
  • bright bright argent
    (bạc sáng bóng)
argent + Noun
  • argent argent shield
    (khiên bạc (trong huy hiệu))
  • argent argent field
    (nền bạc (trong huy hiệu))

Idioms

  • argent in the sun

    Một thứ gì đó rất quý giá và đẹp đẽ.

    "Her smile was like argent in the sun."

    (Nụ cười của cô ấy đẹp như bạc dưới ánh mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argent

Danh từ (Heraldry)
Lật mặt

Màu bạc hoặc trắng trong huy hiệu học.

"The shield features a lion rampant argent on a field azure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argent".

Argent trong Huy hiệu

Trong huy hiệu học phương Tây, 'argent' là màu trắng hoặc bạc và tượng trưng cho sự thuần khiết, trung thực, hòa bình và vô tội. Nó thường được thể hiện bằng màu trắng trên áo giáp.