(Top Banner Ad)
gules
C2
noun C2 Heraldry (Huy hiệu học)

gules

UK: /ɡjuːlz/ • US: /ɡjuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

màu đỏ (trong huy hiệu học)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tincture red in heraldry, represented in engraving by vertical lines.

Vietnamese Meaning

Màu đỏ trong huy hiệu học, được biểu thị bằng các đường thẳng đứng trong khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shield was emblazoned with a lion rampant on a field of gules."

    "Chiếc khiên được trang trí bằng một con sư tử dựng đứng trên nền đỏ."

  • "The heraldic description included 'gules, a bend argent'."

    "Mô tả huy hiệu bao gồm 'đỏ, một dải băng bạc'."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Heraldry (Huy hiệu học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gules
Latin
gula (throat)
Origin
Possibly referring to the red fur trim on a coat/neck

Nguồn Gốc Màu Đỏ

Từ 'gules' có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gula', có nghĩa là 'cổ họng', có lẽ liên quan đến lớp lông màu đỏ quanh cổ áo choàng. Nó được sử dụng rộng rãi trong huy hiệu học để chỉ màu đỏ.

Usage Note

Trong huy hiệu học, 'gules' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ màu đỏ. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó biểu thị sự dũng cảm, lòng dũng cảm, sự can đảm và lòng nhiệt thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gules
  • Bright bright gules
    (màu đỏ tươi)
  • Deep deep gules
    (màu đỏ đậm)
Noun + gules
  • Field a field gules
    (một nền đỏ (trong huy hiệu học))
  • Shield a shield gules
    (một khiên đỏ (trong huy hiệu học))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gules

noun
Lật mặt

Màu đỏ trong huy hiệu học, được biểu thị bằng các đường thẳng đứng trong khắc.

"The shield was emblazoned with a lion rampant on a field of gules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shield is gules.
Chiếc khiên màu đỏ tươi.
Phủ định
The banner is not gules; it's azure.
Lá cờ không phải màu đỏ tươi; nó màu xanh da trời.
Nghi vấn
What color is the dragon? Is it gules?
Con rồng màu gì? Nó có màu đỏ tươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gules".

Màu Đỏ trong Huy Hiệu Học

Trong huy hiệu học phương Tây, 'gules' là tên gọi của màu đỏ. Nó thường tượng trưng cho lòng dũng cảm, sự cao thượng, và lòng nhiệt thành.