(Top Banner Ad)
sable
C1
noun C1 Động vật học, Thời trang

sable

UK: /ˈseɪbəl/ • US: /ˈseɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chồn zibelin màu đen sẫm lông chồn zibelin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carnivorous mammal (Martes zibellina) of the weasel family, valued for its dark brown fur.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt (Martes zibellina) thuộc họ chồn, được đánh giá cao vì bộ lông màu nâu sẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fur traders sought the valuable sable pelts."

    "Những người buôn lông thú tìm kiếm những tấm da chồn zibelin có giá trị."

  • "The queen's robes were lined with sable."

    "Áo choàng của nữ hoàng được lót bằng lông chồn zibelin."

  • "He wrote with a sable brush."

    "Anh ấy viết bằng bút lông làm từ lông chồn zibelin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sable Chồn Zibelin (một loài chồn lông quý); lông chồn Zibelin; màu đen huyền; màu đen (trong huy hiệu học)
Adjective sable Đen huyền; sẫm màu; u ám (thường dùng trong văn học để chỉ sự buồn bã, tang tóc)
Noun sablefish Cá sable (một loài cá biển sâu có giá trị thương mại, còn gọi là cá tuyết đen)
Noun sable antelope Linh dương sable (một loài linh dương lớn ở châu Phi, nổi bật với bộ lông đen bóng và sừng cong dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*sobolь*
Old High German
zobel
Medieval Latin
sabelum
Old French
sable
Middle English
sable
Modern English
sable

Nguồn gốc từ loài chồn quý hiếm

Từ 'sable' có nguồn gốc từ tiếng Slav cổ '*sobolь*', tên của một loài chồn lông đen quý giá sống chủ yếu ở Siberia. Lông chồn sable nổi tiếng với sự mềm mại, óng ả và ấm áp phi thường, khiến nó trở thành biểu tượng của sự sang trọng và địa vị cao quý. Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, lông sable thường được dành riêng cho hoàng gia và giới quý tộc, thể hiện sự giàu có và quyền lực. Ngày nay, từ này vẫn gợi lên hình ảnh của sự xa hoa và màu đen huyền bí.

Usage Note

Chồn zibelin là một loài động vật có giá trị cao, bộ lông của nó được sử dụng để may áo khoác, mũ và các loại quần áo khác. Trong lịch sử, lông chồn zibelin rất được ưa chuộng và là một mặt hàng thương mại quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sable
  • deep deep sable fur
    (bộ lông chồn sable đen tuyền)
  • rich rich sable tones
    (những sắc thái đen huyền sang trọng)
Noun + sable
  • fur sable fur
    (lông chồn sable)
  • coat sable coat
    (áo khoác lông chồn sable)
  • brush sable brush
    (cọ lông chồn (dùng trong hội họa do lông mềm mịn))
Prepositional Phrase
  • clad in clad in sable
    (mặc đồ màu đen (thường ám chỉ trang phục tang lễ hoặc vẻ trang trọng u buồn))

Idioms

  • clad in sable / clothed in sable

    Mặc đồ tang lễ; ăn mặc trang trọng, u buồn (ám chỉ sự mất mát, đau khổ)

    "She appeared at the funeral clad in sable, her face grave."

    (Cô ấy xuất hiện tại tang lễ trong bộ đồ đen, khuôn mặt nghiêm trọng.)

  • sable night

    Đêm tối đen như mực; đêm buồn, u ám (thường dùng trong văn học, thơ ca)

    "A sable night descended, covering the land in profound darkness."

    (Một màn đêm đen tuyền buông xuống, bao phủ vùng đất trong bóng tối sâu thẳm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sable

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt (Martes zibellina) thuộc họ chồn, được đánh giá cao vì bộ lông màu nâu sẫm.

"The fur traders sought the valuable sable pelts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sable".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Lông chồn sable, đặc biệt là từ loài chồn Zibelin ở Siberia, đã từng là loại lông thú quý giá nhất thế giới trong nhiều thế kỷ. Nó mềm mại, nhẹ và cực kỳ ấm áp. Vì sự quý hiếm và vẻ đẹp của nó, lông sable là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và thường được dùng cho áo choàng của hoàng gia, giới quý tộc ở châu Âu và Nga.

Màu đen trong huy hiệu học

Trong huy hiệu học phương Tây, 'sable' là thuật ngữ dùng để chỉ màu đen. Đây là một trong năm màu cơ bản (tinctures) và thường tượng trưng cho sự khôn ngoan, trung thành, sự kiên định, hoặc nỗi buồn (trong ngữ cảnh tang lễ). Sự xuất hiện của màu sable trong một huy hiệu mang ý nghĩa lịch sử và tượng trưng sâu sắc.