sable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carnivorous mammal (Martes zibellina) of the weasel family, valued for its dark brown fur.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ăn thịt (Martes zibellina) thuộc họ chồn, được đánh giá cao vì bộ lông màu nâu sẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fur traders sought the valuable sable pelts."
"Những người buôn lông thú tìm kiếm những tấm da chồn zibelin có giá trị."
-
"The queen's robes were lined with sable."
"Áo choàng của nữ hoàng được lót bằng lông chồn zibelin."
-
"He wrote with a sable brush."
"Anh ấy viết bằng bút lông làm từ lông chồn zibelin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sable | Chồn Zibelin (một loài chồn lông quý); lông chồn Zibelin; màu đen huyền; màu đen (trong huy hiệu học) |
| Adjective | sable | Đen huyền; sẫm màu; u ám (thường dùng trong văn học để chỉ sự buồn bã, tang tóc) |
| Noun | sablefish | Cá sable (một loài cá biển sâu có giá trị thương mại, còn gọi là cá tuyết đen) |
| Noun | sable antelope | Linh dương sable (một loài linh dương lớn ở châu Phi, nổi bật với bộ lông đen bóng và sừng cong dài) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chồn zibelin là một loài động vật có giá trị cao, bộ lông của nó được sử dụng để may áo khoác, mũ và các loại quần áo khác. Trong lịch sử, lông chồn zibelin rất được ưa chuộng và là một mặt hàng thương mại quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep sable fur (bộ lông chồn sable đen tuyền)
-
rich rich sable tones (những sắc thái đen huyền sang trọng)
-
fur sable fur (lông chồn sable)
-
coat sable coat (áo khoác lông chồn sable)
-
brush sable brush (cọ lông chồn (dùng trong hội họa do lông mềm mịn))
-
clad in clad in sable (mặc đồ màu đen (thường ám chỉ trang phục tang lễ hoặc vẻ trang trọng u buồn))
Idioms
-
clad in sable / clothed in sable
Mặc đồ tang lễ; ăn mặc trang trọng, u buồn (ám chỉ sự mất mát, đau khổ)
"She appeared at the funeral clad in sable, her face grave."
(Cô ấy xuất hiện tại tang lễ trong bộ đồ đen, khuôn mặt nghiêm trọng.)
-
sable night
Đêm tối đen như mực; đêm buồn, u ám (thường dùng trong văn học, thơ ca)
"A sable night descended, covering the land in profound darkness."
(Một màn đêm đen tuyền buông xuống, bao phủ vùng đất trong bóng tối sâu thẳm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sable
nounMột loài động vật có vú ăn thịt (Martes zibellina) thuộc họ chồn, được đánh giá cao vì bộ lông màu nâu sẫm.
"The fur traders sought the valuable sable pelts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sable".
