(Top Banner Ad)
argumentation
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật học, Truyền thông

argumentation

UK: /ˌɑːɡjʊmenˈteɪʃən/ • US: /ˌɑːrɡjumenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lập luận quá trình lập luận biện luận tranh biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reasoning systematically in support of an idea, action, or theory; the presentation of arguments.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập luận một cách có hệ thống để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc lý thuyết; sự trình bày các luận điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argumentation was so persuasive that everyone agreed with him."

    "Lập luận của anh ấy quá thuyết phục đến nỗi mọi người đều đồng ý với anh."

  • "The book provides a clear guide to argumentation."

    "Cuốn sách cung cấp một hướng dẫn rõ ràng về lập luận."

  • "Effective argumentation is essential for success in law."

    "Lập luận hiệu quả là rất cần thiết cho sự thành công trong ngành luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb argue tranh luận, cãi nhau
Noun argument cuộc tranh luận, lý lẽ
Adjective argumentative thích tranh cãi, có tính tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Luật học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argumentatio
English
argumentation

Nguồn gốc của 'Argumentation'

Từ 'argumentation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'argumentatio', có nghĩa là 'trình bày lập luận'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng việc hùng biện và tranh luận, vì vậy từ này đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ của họ. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến việc đưa ra và bảo vệ các quan điểm.

Usage Note

Argumentation nhấn mạnh quá trình xây dựng và trình bày các lập luận một cách logic và thuyết phục. Nó bao gồm việc đưa ra các bằng chứng, lý lẽ và phản biện để bảo vệ một quan điểm. Khác với 'argument' chỉ một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng, 'argumentation' mang tính chất học thuật và chuyên nghiệp hơn, tập trung vào việc thuyết phục một cách lý trí.

Prepositions

about on for against

Argumentation *about/on*: đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề được tranh luận. Argumentation *for*: ủng hộ một quan điểm. Argumentation *against*: phản đối một quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argumentation
  • logical argumentation
    (lý lẽ/tranh luận logic)
  • clear argumentation
    (lý lẽ/tranh luận rõ ràng)
  • strong argumentation
    (lý lẽ/tranh luận mạnh mẽ)
Verb + argumentation
  • present argumentation
    (trình bày lý lẽ/tranh luận)
  • develop argumentation
    (phát triển lý lẽ/tranh luận)
  • engage in argumentation
    (tham gia vào tranh luận)

Idioms

  • Win an argumentation

    Thắng một cuộc tranh luận

    "He managed to win the argumentation despite being less experienced."

    (Anh ấy đã cố gắng thắng cuộc tranh luận mặc dù ít kinh nghiệm hơn.)

  • Lose an argumentation

    Thua một cuộc tranh luận

    "She lost the argumentation due to lack of evidence."

    (Cô ấy đã thua cuộc tranh luận vì thiếu bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argumentation

noun
Lật mặt

Quá trình lập luận một cách có hệ thống để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc lý thuyết; sự trình bày các luận điểm.

"His argumentation was so persuasive that everyone agreed with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argumentation".

Tranh luận trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tranh luận thường được coi là một phương tiện để khám phá sự thật và đạt được sự đồng thuận. Các cuộc tranh luận công khai và tranh luận chính trị là những phần quan trọng của quá trình dân chủ.

Vai trò của Logic trong Tranh luận

Logic đóng một vai trò quan trọng trong tranh luận phương Tây. Việc sử dụng lý luận hợp lý và bằng chứng để hỗ trợ các tuyên bố là rất quan trọng để thuyết phục người khác.