(Top Banner Ad)
contention
C1
danh từ C1 Chính trị, Luật, Tranh luận, Quan hệ quốc tế

contention

UK: /kənˈtenʃən/ • US: /kənˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tranh cãi sự tranh chấp luận điểm sự bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

heated disagreement

Vietnamese Meaning

sự tranh cãi, sự bất đồng gay gắt, sự tranh chấp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue of abortion remains a point of contention."

    "Vấn đề phá thai vẫn là một điểm gây tranh cãi."

  • "The ownership of the island is a source of contention between the two countries."

    "Quyền sở hữu hòn đảo là một nguồn tranh chấp giữa hai quốc gia."

  • "The speaker's main contention was that the current economic policies are unsustainable."

    "Luận điểm chính của diễn giả là các chính sách kinh tế hiện tại không bền vững."

  • "There is a lot of contention surrounding the new law."

    "Có rất nhiều tranh cãi xung quanh luật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contend tranh đấu, đấu tranh (với ai/vì cái gì); cho rằng, khẳng định
Noun contender người tranh đấu, đối thủ, ứng cử viên (trong một cuộc thi/tranh cử)
Adjective contentious hay gây tranh cãi, có tính chất tranh cãi; thích tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật, Tranh luận, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contendere
Latin
contentio
Old French
contencion
Middle English
contencioun
English
contention

Nguồn gốc từ Latin cổ

Từ 'contention' bắt nguồn từ từ Latin 'contendere', có nghĩa là 'kéo căng đối kháng', 'cố gắng' hoặc 'đấu tranh'. Từ này sau đó phát triển thành 'contentio', mang ý nghĩa 'sự căng thẳng', 'sự đấu tranh' hoặc 'sự tranh chấp'. Qua tiếng Pháp cổ ('contencion') và tiếng Anh trung đại ('contencioun'), nghĩa gốc của sự xung đột và tranh cãi đã được duy trì cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ "contention" thường mang nghĩa về một sự bất đồng hoặc tranh chấp mạnh mẽ, thường là về quan điểm, ý kiến hoặc quyền lợi. Nó nhấn mạnh tính chất đối đầu và sự quyết liệt trong cuộc tranh luận. So với "argument", "contention" có thể mang tính chính thức và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc học thuật. "Controversy" lại ám chỉ một cuộc tranh luận công khai, kéo dài và thường gây ra nhiều ý kiến trái chiều trong xã hội.

Prepositions

about over between

* **contention about/over something**: Tranh cãi về điều gì đó. Ví dụ: contention about the election results.
* **contention between X and Y**: Tranh cãi giữa X và Y. Ví dụ: contention between the two countries.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contention
  • main main point of contention
    (điểm tranh cãi chính)
  • major major area of contention
    (lĩnh vực tranh cãi lớn)
  • fierce fierce contention
    (sự tranh cãi gay gắt)
Noun + of + contention
  • source source of contention
    (nguồn gốc của sự tranh cãi)
  • subject subject of contention
    (chủ đề gây tranh cãi)
  • area area of contention
    (lĩnh vực tranh cãi)
Verb + contention
  • cause cause contention
    (gây ra sự tranh cãi)
  • create create contention
    (tạo ra sự tranh cãi)
  • settle settle a contention
    (giải quyết một sự tranh chấp)
Prepositional Phrases
  • in in contention for
    (đang tranh giành (một cái gì đó))
  • beyond beyond contention
    (không còn gì để tranh cãi, rõ ràng là đúng)

Idioms

  • bone of contention

    nguyên nhân chính của sự tranh cãi hoặc bất đồng

    "The new budget became a bone of contention among the committee members."

    (Ngân sách mới đã trở thành nguyên nhân chính gây tranh cãi giữa các thành viên ủy ban.)

  • point of contention

    điểm cụ thể hoặc vấn đề mà mọi người tranh cãi hoặc không đồng ý

    "Her salary was a major point of contention during the contract negotiations."

    (Mức lương của cô ấy là một điểm tranh cãi lớn trong các cuộc đàm phán hợp đồng.)

  • in contention

    đang cạnh tranh, đang có khả năng giành chiến thắng (trong một cuộc thi hoặc cuộc đua)

    "Our team is still in contention for the championship title."

    (Đội của chúng tôi vẫn đang cạnh tranh cho chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contention

danh từ
Lật mặt

sự tranh cãi, sự bất đồng gay gắt, sự tranh chấp

"The issue of abortion remains a point of contention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which was filled with contention, ended without a resolution.
Cuộc họp, vốn đầy những tranh cãi, đã kết thúc mà không có giải pháp.
Phủ định
The proposal, which avoided any source of contention, was quickly approved.
Đề xuất, cái mà tránh bất kỳ nguồn tranh cãi nào, đã được chấp thuận nhanh chóng.
Nghi vấn
Is this the issue, which is the main point of contention, that we need to address?
Đây có phải là vấn đề, điểm tranh cãi chính, mà chúng ta cần giải quyết không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding contention is essential for maintaining a peaceful environment.
Tránh gây tranh cãi là điều cần thiết để duy trì một môi trường hòa bình.
Phủ định
He doesn't appreciate causing contention among his colleagues.
Anh ấy không thích gây ra tranh cãi giữa các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is preventing contention a primary goal of your team?
Ngăn chặn tranh cãi có phải là mục tiêu chính của đội của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main contention: The proposed budget cuts will severely impact education and healthcare.
Điểm tranh cãi chính: Việc cắt giảm ngân sách được đề xuất sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
There is no contention here: Everyone agrees on the importance of environmental protection.
Không có tranh cãi nào ở đây cả: Mọi người đều đồng ý về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Is this the key contention: That the company prioritized profit over employee safety?
Đây có phải là điểm tranh cãi chính không: Rằng công ty ưu tiên lợi nhuận hơn sự an toàn của nhân viên?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main contention is the distribution of resources.
Sự tranh cãi chính là việc phân phối tài nguyên.
Phủ định
There is no contention about the need for reform.
Không có sự tranh cãi nào về sự cần thiết của cải cách.
Nghi vấn
Is the contention that the data is inaccurate?
Có phải sự tranh cãi là dữ liệu không chính xác?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's statement caused a lot of contention.
Tuyên bố của chính trị gia đã gây ra rất nhiều tranh cãi.
Phủ định
The new evidence did not resolve the contention between the two parties.
Bằng chứng mới không giải quyết được tranh chấp giữa hai bên.
Nghi vấn
Did her claims create contention within the company?
Những tuyên bố của cô ấy có gây ra tranh cãi trong công ty không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to face contention from environmental groups over its new factory.
Công ty sắp phải đối mặt với sự tranh cãi từ các nhóm môi trường về nhà máy mới của mình.
Phủ định
The lawyer is not going to address the contention that his client is guilty.
Luật sư sẽ không giải quyết sự tranh cãi rằng thân chủ của ông ta có tội.
Nghi vấn
Are they going to ignore the contention surrounding the new policy?
Họ có định phớt lờ sự tranh cãi xung quanh chính sách mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political analysts will be stating that the upcoming election will be a source of contention.
Các nhà phân tích chính trị sẽ tuyên bố rằng cuộc bầu cử sắp tới sẽ là một nguồn tranh cãi.
Phủ định
They won't be presenting the issue as a point of contention during the negotiations.
Họ sẽ không trình bày vấn đề như một điểm tranh cãi trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Will the media be portraying the new law as a subject of contention?
Liệu giới truyền thông có đang mô tả luật mới như một chủ đề tranh cãi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the contention between the two companies hadn't escalated so quickly.
Tôi ước sự tranh chấp giữa hai công ty đã không leo thang nhanh như vậy.
Phủ định
If only there wasn't so much contention surrounding the new policy.
Giá như không có quá nhiều tranh cãi xung quanh chính sách mới.
Nghi vấn
If only they could resolve their contention peacefully, wouldn't that be wonderful?
Giá như họ có thể giải quyết sự tranh chấp của họ một cách hòa bình, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contention".

Vai trò của tranh luận trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, chính trị và pháp lý, 'contention' (sự tranh luận, bất đồng) không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực. Ngược lại, việc trình bày và bảo vệ các quan điểm đối lập, hay 'tranh luận', thường được xem là một phương pháp lành mạnh để khám phá sự thật, thúc đẩy tư duy phản biện và đạt được các quyết định tốt hơn. Các cuộc tranh luận chính trị hoặc khoa học thường rất gay gắt nhưng lại là động lực cho sự phát triển.

Văn hóa 'đồng ý bất đồng'

Một khía cạnh văn hóa thú vị liên quan đến 'contention' là khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý bất đồng). Điều này ngụ ý rằng, khi hai bên không thể đạt được sự đồng thuận về một vấn đề gây tranh cãi, họ có thể chọn cách chấp nhận sự khác biệt quan điểm của nhau mà không để nó phá vỡ mối quan hệ hoặc sự hợp tác. Đây là một cách để quản lý xung đột một cách văn minh, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc, nơi việc duy trì hòa khí quan trọng hơn việc thắng một cuộc tranh cãi.