(Top Banner Ad)
systematically
C1
Adverb C1 Chung

systematically

UK: /ˌsɪstəˈmætɪkli/ • US: /ˌsɪstəˈmætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có hệ thống một cách bài bản một cách tuần tự có quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a methodical and organized manner.

Vietnamese Meaning

Một cách có phương pháp và có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was collected systematically over a period of six months."

    "Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống trong khoảng thời gian sáu tháng."

  • "We systematically reviewed the literature on the topic."

    "Chúng tôi đã rà soát tài liệu về chủ đề này một cách có hệ thống."

  • "The company systematically invests in employee training."

    "Công ty đầu tư một cách có hệ thống vào việc đào tạo nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, thể chế, cơ chế
Noun systematization sự hệ thống hóa
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adjective unsystematic không có hệ thống, lộn xộn
Adverb unsystematically một cách không có hệ thống, tùy tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
English
systematic
English
systematically

Từ Hy Lạp đến Tiếng Anh: Hành trình của 'Hệ thống'

'Systematically' có gốc rễ từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma', mang ý nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Anh thành 'system' (hệ thống) vào thế kỷ 17. Khi thêm hậu tố '-atic' (biến thành tính từ 'systematic' - có hệ thống) và '-ally' (biến thành trạng từ 'systematically' - một cách có hệ thống) vào cuối thế kỷ 18, nó nhấn mạnh hành động được thực hiện theo một trình tự, kế hoạch rõ ràng, có tổ chức, chứ không phải ngẫu nhiên.

Usage Note

Từ 'systematically' nhấn mạnh đến việc tuân theo một hệ thống hoặc kế hoạch cụ thể. Nó khác với 'methodically' ở chỗ 'systematically' có thể bao gồm nhiều phương pháp phối hợp với nhau, trong khi 'methodically' thường chỉ một phương pháp cụ thể. Nó khác với 'orderly' ở chỗ 'orderly' chỉ sự ngăn nắp và có trật tự, trong khi 'systematically' chú trọng đến hệ thống và kế hoạch tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + systematically
  • address address systematically
    (giải quyết một cách có hệ thống)
  • analyze analyze systematically
    (phân tích một cách có hệ thống)
  • approach approach systematically
    (tiếp cận một cách có hệ thống)
  • conduct conduct systematically
    (tiến hành một cách có hệ thống)
  • develop develop systematically
    (phát triển một cách có hệ thống)
  • organize organize systematically
    (tổ chức một cách có hệ thống)
  • review review systematically
    (xem xét một cách có hệ thống)
  • evaluate evaluate systematically
    (đánh giá một cách có hệ thống)
Tính từ (Quá khứ phân từ) + systematically
  • prepared prepared systematically
    (được chuẩn bị một cách có hệ thống)
  • structured structured systematically
    (được cấu trúc một cách có hệ thống)
  • documented documented systematically
    (được ghi chép/tài liệu hóa một cách có hệ thống)
  • flawed flawed systematically
    (bị lỗi một cách có hệ thống (lỗi mang tính hệ thống))
  • applied applied systematically
    (được áp dụng một cách có hệ thống)

Idioms

  • systematically go through

    xem xét/kiểm tra cẩn thận từng mục một theo trình tự

    "We need to systematically go through all the files to find the missing document."

    (Chúng ta cần xem xét cẩn thận từng tập tin một để tìm tài liệu bị mất.)

  • systematically eliminate/rule out

    loại bỏ có hệ thống (từng phương án, nguyên nhân một)

    "By systematically eliminating possibilities, we narrowed down the cause of the problem."

    (Bằng cách loại bỏ từng khả năng một theo hệ thống, chúng tôi đã khoanh vùng được nguyên nhân của vấn đề.)

  • systematically build up/dismantle

    xây dựng/tháo dỡ một cách có hệ thống

    "The team is systematically building up a new database."

    (Nhóm đang xây dựng một cơ sở dữ liệu mới một cách có hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematically

Adverb
Lật mặt

Một cách có phương pháp và có tổ chức.

"The data was collected systematically over a period of six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was systematically planned to ensure its success.
Dự án đã được lên kế hoạch một cách có hệ thống để đảm bảo thành công.
Phủ định
She didn't systematically approach the problem, which led to confusion.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống, điều này dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Did they systematically analyze the data before drawing conclusions?
Họ đã phân tích dữ liệu một cách có hệ thống trước khi đưa ra kết luận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematically".

Phương pháp Khoa học và Tư duy có Hệ thống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và giáo dục, việc áp dụng tư duy 'systematically' (có hệ thống) được đánh giá rất cao. Phương pháp khoa học, ví dụ, yêu cầu các nhà nghiên cứu phải thu thập dữ liệu, phân tích và đưa ra kết luận một cách có trình tự, khách quan để đảm bảo độ tin cậy. Cách tiếp cận này cũng rất quan trọng trong quản lý dự án và phát triển công nghệ.

Hiệu quả trong Công việc và Đời sống

Khái niệm 'systematically' gắn liền với hiệu quả và năng suất. Một người làm việc có hệ thống thường được coi là người có khả năng lập kế hoạch tốt, giảm thiểu sai sót và đạt được mục tiêu một cách bền vững. Điều này tương phản với cách làm việc 'ad-hoc' (tùy hứng, ngẫu nhiên), vốn có thể linh hoạt nhưng thường thiếu tính nhất quán và dễ gây ra sai sót, kém hiệu quả về lâu dài.