(Top Banner Ad)
aridification
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Địa lý

aridification

UK: /əˌrɪdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /əˌrɪdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khô cằn hóa quá trình khô cằn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a region becomes increasingly arid, typically due to climate change or destructive land use.

Vietnamese Meaning

Quá trình một khu vực trở nên khô cằn hơn, thường là do biến đổi khí hậu hoặc sử dụng đất đai một cách phá hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aridification of the region is a major concern for local farmers."

    "Sự khô cằn hóa của khu vực là một mối quan tâm lớn đối với nông dân địa phương."

  • "The study examines the impact of overgrazing on the aridification of grasslands."

    "Nghiên cứu xem xét tác động của việc chăn thả quá mức đối với sự khô cằn của đồng cỏ."

  • "Aridification poses a significant threat to biodiversity in the area."

    "Sự khô cằn hóa gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự đa dạng sinh học trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aridity Sự khô cằn
Adjective arid Khô cằn
Verb aridify Làm cho khô cằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aridus (dry)
Latin
-ficare (to make)
English
aridification

Câu chuyện về Aridification

Từ 'aridification' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'aridus' có nghĩa là 'khô hạn' và '-ficare' có nghĩa là 'làm cho'. Nó miêu tả quá trình đất đai trở nên khô cằn, một vấn đề ngày càng nghiêm trọng do biến đổi khí hậu. Quá trình này ảnh hưởng đến nông nghiệp và đời sống của hàng triệu người trên khắp thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'aridification' nhấn mạnh đến sự thay đổi dần dần và thường là không thể đảo ngược của một vùng đất từ trạng thái ẩm ướt hoặc bán khô cằn sang trạng thái khô cằn. Nó thường liên quan đến sa mạc hóa, nhưng 'aridification' bao hàm ý nghĩa một quá trình rộng lớn hơn và có thể không nhất thiết dẫn đến sa mạc hóa hoàn toàn. Khác với 'desertification', 'aridification' có thể do các yếu tố tự nhiên, trong khi 'desertification' thường ám chỉ các yếu tố do con người gây ra.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ khu vực hoặc vùng đất đang trải qua quá trình khô cằn: 'aridification of the Sahel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aridification
  • accelerated accelerated aridification
    (Sự sa mạc hóa tăng tốc)
  • severe severe aridification
    (Sự sa mạc hóa nghiêm trọng)
Verb + aridification
  • combat combat aridification
    (Chống lại sự sa mạc hóa)
  • reverse reverse aridification
    (Đảo ngược quá trình sa mạc hóa)

Idioms

  • The creeping aridification

    Sự sa mạc hóa đang dần lan rộng

    "The creeping aridification is threatening agricultural lands."

    (Sự sa mạc hóa đang dần lan rộng đang đe dọa các vùng đất nông nghiệp.)

  • Facing aridification challenges

    Đối mặt với những thách thức từ sự sa mạc hóa

    "Many regions are facing aridification challenges due to climate change."

    (Nhiều khu vực đang đối mặt với những thách thức từ sự sa mạc hóa do biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aridification

Noun
Lật mặt

Quá trình một khu vực trở nên khô cằn hơn, thường là do biến đổi khí hậu hoặc sử dụng đất đai một cách phá hoại.

"The aridification of the region is a major concern for local farmers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aridification is a serious environmental problem, isn't it?
Sự hoang mạc hóa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, phải không?
Phủ định
Aridification isn't happening as fast as some predict, is it?
Sự hoang mạc hóa không xảy ra nhanh như một số người dự đoán, phải không?
Nghi vấn
There is an increasing aridification trend in the region, isn't there?
Có một xu hướng hoang mạc hóa gia tăng trong khu vực, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aridification".

Ngày Thế giới Chống Sa mạc hóa và Hạn hán

Ngày 17 tháng 6 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Chống Sa mạc hóa và Hạn hán. Mục đích là để nâng cao nhận thức về các nỗ lực quốc tế nhằm chống lại sa mạc hóa. Đây là dịp để nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của việc bảo vệ đất đai và tài nguyên nước.