(Top Banner Ad)
desiccation
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

desiccation

UK: /ˌdesɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdesɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm khô cạn sự khử nước sự khô héo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of moisture from something; the state of being dried up.

Vietnamese Meaning

Sự loại bỏ độ ẩm khỏi một vật gì đó; trạng thái bị khô cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desiccation of the soil led to widespread crop failure."

    "Sự khô cằn của đất đã dẫn đến mất mùa trên diện rộng."

  • "Desiccation cracks are visible on the surface of the dried mud."

    "Các vết nứt do khô cằn có thể nhìn thấy trên bề mặt bùn khô."

  • "The desiccation process is essential for preserving certain types of food."

    "Quá trình làm khô là cần thiết để bảo quản một số loại thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desiccate làm khô, sấy khô (loại bỏ hoàn toàn độ ẩm)
Adjective desiccated bị làm khô, đã sấy khô (thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc vật chất đã được loại bỏ độ ẩm)
Noun desiccator bình hút ẩm, thiết bị làm khô (trong phòng thí nghiệm, dùng để giữ cho mẫu vật khô ráo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
siccus
Latin
de- (prefix)
Late Latin
desiccare
Late Latin
desiccatio
English
desiccation

Gốc từ khô hạn

Từ 'desiccation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó kết hợp tiền tố 'de-' mang nghĩa 'triệt để, hoàn toàn' và từ 'siccus' nghĩa là 'khô'. Vì vậy, 'desiccation' đúng nghĩa đen là quá trình làm khô một cách triệt để, lấy đi toàn bộ độ ẩm, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Usage Note

Từ 'desiccation' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ quá trình làm khô một cách triệt để. Nó khác với 'drying' (làm khô) ở chỗ 'desiccation' thường ám chỉ sự khô cạn hoàn toàn và có thể gây ra sự hư hại hoặc biến đổi cấu trúc của vật chất. So với 'dehydration' (mất nước), 'desiccation' có phạm vi rộng hơn, áp dụng cho cả vật vô tri lẫn hữu tri, trong khi 'dehydration' thường chỉ quá trình mất nước của cơ thể sống.

Prepositions

of

'Desiccation of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị mất nước. Ví dụ: 'desiccation of soil' (sự khô cằn của đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desiccation
  • extreme extreme desiccation
    (sự khô hạn cùng cực)
  • severe severe desiccation
    (sự khô hạn nghiêm trọng)
  • rapid rapid desiccation
    (sự khô hạn nhanh chóng)
  • complete complete desiccation
    (sự khô hạn hoàn toàn)
  • partial partial desiccation
    (sự khô hạn một phần)
Verb + desiccation
  • prevent prevent desiccation
    (ngăn chặn sự khô hạn)
  • cause cause desiccation
    (gây ra sự khô hạn)
  • resist resist desiccation
    (chống lại sự khô hạn)
  • suffer suffer desiccation
    (chịu đựng sự khô hạn)
Noun + desiccation
  • plant plant desiccation
    (sự khô héo của cây cối)
  • soil soil desiccation
    (sự khô cằn của đất)
  • cell cell desiccation
    (sự khô hóa tế bào)

Idioms

  • prone to desiccation

    dễ bị khô héo/khô hạn

    "Some delicate plants are prone to desiccation in direct sunlight if not watered regularly."

    (Một số loài cây mỏng manh dễ bị khô héo dưới ánh nắng trực tiếp nếu không được tưới nước thường xuyên.)

  • resistance to desiccation

    sức đề kháng/khả năng chống chịu khô hạn

    "Many desert animals have developed a high resistance to desiccation, allowing them to thrive in arid environments."

    (Nhiều loài động vật sa mạc đã phát triển khả năng chống chịu khô hạn cao, cho phép chúng phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.)

  • protect against desiccation

    bảo vệ chống lại sự khô héo/khô hạn

    "The thick cuticle on succulent leaves helps to protect against desiccation in dry climates."

    (Lớp biểu bì dày trên lá cây mọng nước giúp bảo vệ chống lại sự khô héo trong khí hậu khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desiccation

noun
Lật mặt

Sự loại bỏ độ ẩm khỏi một vật gì đó; trạng thái bị khô cạn.

"The desiccation of the soil led to widespread crop failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants should desiccate if they are left in direct sunlight for too long.
Cây cối sẽ bị khô héo nếu chúng bị phơi dưới ánh nắng trực tiếp quá lâu.
Phủ định
The soil mustn't desiccate completely, or the seeds won't germinate.
Đất không được khô hoàn toàn, nếu không hạt giống sẽ không nảy mầm.
Nghi vấn
Could the desiccation of the lake be prevented by building a dam?
Liệu việc xây dựng một con đập có thể ngăn chặn sự khô cạn của hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desiccation".

Bảo quản thực phẩm cổ xưa

Một trong những ứng dụng lâu đời nhất của quá trình làm khô (desiccation) là để bảo quản thực phẩm. Con người đã sấy khô thịt, cá, trái cây và ngũ cốc từ hàng ngàn năm trước để loại bỏ độ ẩm, ngăn chặn vi khuẩn phát triển và lưu trữ chúng trong thời gian dài, đặc biệt là trước khi có tủ lạnh.

Nghệ thuật ướp xác Ai Cập

Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các kỹ thuật làm khô để ướp xác, một quá trình phức tạp nhằm loại bỏ độ ẩm từ cơ thể người đã khuất. Việc này giúp ngăn chặn sự phân hủy và bảo quản các thi thể trong hàng ngàn năm, thể hiện niềm tin sâu sắc của họ vào thế giới bên kia và sự bất tử.