(Top Banner Ad)
emerge
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Chính trị, Kinh doanh

emerge

UK: /ɪˈmɜːdʒ/ • US: /ɪˈmɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện nổi lên lộ diện bộc lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to come out of something or out from behind something

Vietnamese Meaning

xuất hiện, nổi lên, nhô lên, lộ ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New evidence emerged during the investigation."

    "Bằng chứng mới đã nổi lên trong quá trình điều tra."

  • "Several new companies have emerged in the past few years."

    "Một vài công ty mới đã nổi lên trong vài năm qua."

  • "The facts began to emerge."

    "Những sự thật bắt đầu lộ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Noun emergency tình trạng khẩn cấp, trường hợp cấp bách (từ một sự kiện bất ngờ 'xuất hiện')
Adjective emergent mới nổi, đang xuất hiện (thường chỉ một vấn đề hoặc xu hướng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mersg-
Latin
mergere
Latin
emergere
English
emerge

Nguồn gốc 'nổi lên từ lòng nước'

Từ 'emerge' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi, bên ngoài') và động từ 'mergere' (có nghĩa là 'nhấn chìm, lặn xuống'). Vì vậy, nghĩa đen của 'emerge' là 'nổi lên từ cái gì đó đang chìm' hoặc 'xuất hiện từ bên trong ra ngoài'. Điều này giải thích tại sao 'emerge' thường mang ý nghĩa của sự xuất hiện từ một nơi ẩn khuất, khó thấy hoặc từ một trạng thái trước đó.

Usage Note

Từ 'emerge' thường được dùng khi một cái gì đó trước đó bị che khuất, ẩn giấu hoặc không rõ ràng, sau đó trở nên rõ ràng và dễ thấy. Nó thường mang ý nghĩa về sự phát triển, khám phá hoặc tiết lộ. So với 'appear', 'emerge' có sắc thái mạnh hơn về sự xuất hiện từ một trạng thái ẩn hoặc không rõ ràng. Ví dụ, 'The sun appeared from behind the clouds' chỉ đơn giản là mặt trời xuất hiện, trong khi 'The truth emerged after a long investigation' ám chỉ sự thật dần dần được tiết lộ sau một quá trình dài.

Prepositions

from out of as

'emerge from' chỉ sự xuất hiện từ bên trong một không gian hoặc vật thể: 'The swimmer emerged from the pool.' 'emerge out of' tương tự như 'emerge from', nhấn mạnh hơn về việc ra khỏi một không gian kín: 'The caterpillar emerged out of its cocoon.' 'emerge as' chỉ sự phát triển thành một vai trò hoặc trạng thái cụ thể: 'He emerged as a leader during the crisis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Emerge
  • gradually gradually emerge
    (dần dần xuất hiện)
  • suddenly suddenly emerge
    (đột ngột xuất hiện)
  • clearly clearly emerge
    (hiện rõ, trở nên rõ ràng)
  • finally finally emerge
    (cuối cùng cũng xuất hiện)
Emerge + Preposition
  • from emerge from the water
    (nổi lên từ mặt nước)
  • as emerge as a leader
    (nổi lên như một nhà lãnh đạo)
  • into emerge into the light
    (xuất hiện trong ánh sáng)
  • with emerge with a solution
    (đưa ra một giải pháp (cùng với))

Idioms

  • emerge victorious/triumphant

    giành chiến thắng, chiến thắng vẻ vang

    "After a fierce competition, our team emerged victorious."

    (Sau một cuộc thi khốc liệt, đội của chúng tôi đã giành chiến thắng vẻ vang.)

  • emerge from the shadows

    bước ra ánh sáng, thoát khỏi tình trạng ẩn danh/bị che khuất

    "The truth finally emerged from the shadows after years of secrecy."

    (Sự thật cuối cùng đã được phơi bày sau nhiều năm giữ kín.)

  • emerge unscathed

    thoát ra an toàn, không hề hấn gì

    "Despite the severe car crash, she emerged unscathed."

    (Mặc dù gặp tai nạn xe hơi nghiêm trọng, cô ấy vẫn thoát ra an toàn không hề hấn gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerge

Động từ
Lật mặt

xuất hiện, nổi lên, nhô lên, lộ ra

"New evidence emerged during the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerge".

Hình ảnh bướm lột kén

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một con bướm 'emerge' (nổi lên) từ kén (chrysalis) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ và phổ biến cho sự biến đổi, sự tái sinh, vượt qua khó khăn để đạt được một trạng thái mới, đẹp đẽ và tự do hơn. Nó thường được dùng để mô tả quá trình phát triển cá nhân hoặc một sự thay đổi lớn trong cuộc sống.

Xu hướng và ý tưởng mới nổi

Từ 'emerge' thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về xã hội, công nghệ, hoặc kinh tế để mô tả việc các xu hướng, ý tưởng, khái niệm, hoặc thị trường mới bắt đầu xuất hiện, trở nên rõ ràng và có ảnh hưởng. Ví dụ, 'emerging technologies' (công nghệ mới nổi) hay 'emerging markets' (thị trường mới nổi) đều chỉ những thứ đang trong giai đoạn phát triển và thu hút sự chú ý.