(Top Banner Ad)
aristocratic
C1
adjective C1 Lịch sử, Xã hội

aristocratic

UK: /ˌærɪstəˈkrætɪk/ • US: /əˌrɪstəˈkrætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc giới quý tộc mang phong cách quý tộc quý phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or typical of the aristocracy.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc tiêu biểu cho giới quý tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an aristocratic bearing and spoke with a refined accent."

    "Cô ấy có dáng vẻ quý phái và nói chuyện với giọng điệu thanh tao."

  • "The family had aristocratic connections."

    "Gia đình đó có quan hệ với giới quý tộc."

  • "The house had an aristocratic air about it."

    "Ngôi nhà mang một vẻ quý phái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aristocrat Người thuộc giới quý tộc (những người có địa vị cao trong xã hội nhờ dòng dõi hoặc tiền bạc).
Noun aristocracy Giai cấp quý tộc; chế độ quý tộc.
Adverb aristocratically Một cách quý phái, sang trọng; theo kiểu quý tộc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aristokratia (ἀριστοκρατία)
French
aristocratique
English
aristocratic

Nguồn gốc từ 'Quyền lực của những người giỏi nhất'

Từ 'aristocratic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aristokratia', có nghĩa là 'quyền lực nằm trong tay những người giỏi nhất' hoặc 'chính quyền của giới quý tộc'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc, có địa vị cao trong xã hội nhờ dòng dõi và của cải.

Usage Note

Từ 'aristocratic' thường được dùng để mô tả những người, vật, hoặc phong cách liên quan đến giới quý tộc. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thanh lịch, cao quý, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo, xa cách với quần chúng. So sánh với 'noble', 'royal', 'upper-class'. 'Noble' nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao đẹp, 'royal' liên quan trực tiếp đến hoàng gia, 'upper-class' chỉ tầng lớp thượng lưu nói chung, trong khi 'aristocratic' đặc biệt ám chỉ tầng lớp quý tộc có địa vị và quyền lực được truyền lại.

Prepositions

in of

'in' thường dùng để chỉ sự liên quan đến một khía cạnh nào đó của giới quý tộc (ví dụ: aristocratic in taste). 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần thuộc về giới quý tộc (ví dụ: of aristocratic descent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aristocratic
  • highly highly aristocratic
    (rất quý tộc, vô cùng quý phái)
  • thoroughly thoroughly aristocratic
    (hoàn toàn quý tộc, đậm chất quý tộc)
Verb + aristocratic
  • become become aristocratic
    (trở nên quý tộc)
  • seem seem aristocratic
    (có vẻ quý tộc)

Idioms

  • aristocratic bearing

    dáng vẻ quý phái

    "She has an aristocratic bearing that makes her stand out in a crowd."

    (Cô ấy có một dáng vẻ quý phái khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)

  • aristocratic tastes

    gu thẩm mỹ quý tộc

    "His aristocratic tastes are reflected in his collection of fine art and antiques."

    (Gu thẩm mỹ quý tộc của anh ấy được thể hiện qua bộ sưu tập nghệ thuật và đồ cổ tinh xảo của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aristocratic

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc tiêu biểu cho giới quý tộc.

"She had an aristocratic bearing and spoke with a refined accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an aristocratic bearing.
Cô ấy có một dáng vẻ quý phái.
Phủ định
They don't have aristocratic connections.
Họ không có những mối quan hệ quý tộc.
Nghi vấn
Does he come from an aristocratic family?
Anh ấy có đến từ một gia đình quý tộc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she marries him, she will lead an aristocratic lifestyle.
Nếu cô ấy cưới anh ta, cô ấy sẽ có một lối sống quý tộc.
Phủ định
If he doesn't inherit the title, he won't have an aristocratic status.
Nếu anh ấy không thừa kế tước vị, anh ấy sẽ không có địa vị quý tộc.
Nghi vấn
Will they be considered aristocratic if they buy a castle?
Liệu họ có được coi là quý tộc nếu họ mua một lâu đài không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her family had been aristocratic for generations.
Cô ấy nói rằng gia đình cô ấy đã thuộc giới quý tộc qua nhiều thế hệ.
Phủ định
He told me that they did not live in an aristocratically decorated mansion.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không sống trong một dinh thự được trang trí theo phong cách quý tộc.
Nghi vấn
She asked if he had an aristocratic bearing.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có dáng vẻ quý tộc không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be behaving aristocratically to impress her future in-laws.
Cô ấy sẽ cư xử một cách quý phái để gây ấn tượng với gia đình chồng tương lai.
Phủ định
They won't be living in such an aristocratic manner if they lose their fortune.
Họ sẽ không sống một cách quý tộc như vậy nếu họ mất hết tài sản.
Nghi vấn
Will he be adopting an aristocratic lifestyle after inheriting the estate?
Liệu anh ấy có áp dụng một lối sống quý tộc sau khi thừa kế trang viên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had aristocratic tastes.
Cô ấy luôn có những sở thích quý tộc.
Phủ định
They haven't lived aristocratically since the revolution.
Họ đã không sống theo kiểu quý tộc kể từ cuộc cách mạng.
Nghi vấn
Has he ever been associated with aristocratic circles?
Anh ấy đã từng liên quan đến giới quý tộc chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lineage was as aristocratic as any queen's.
Dòng dõi của cô ấy quý tộc như bất kỳ nữ hoàng nào.
Phủ định
His manners are less aristocratically refined than his sister's.
Cách cư xử của anh ấy kém tinh tế hơn chị gái anh ấy.
Nghi vấn
Is their lifestyle the most aristocratically lavish in the country?
Phải chăng lối sống của họ là xa hoa nhất trong giới quý tộc ở đất nước này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aristocratic".

Hệ thống tước vị ở Anh

Vương quốc Anh có một hệ thống tước vị phức tạp, bao gồm các tước hiệu như Công tước (Duke), Hầu tước (Marquess), Bá tước (Earl), Tử tước (Viscount) và Nam tước (Baron). Những tước hiệu này thường đi kèm với đất đai, tài sản và địa vị xã hội cao.

Ảnh hưởng của giới quý tộc đến văn hóa

Trong lịch sử, giới quý tộc thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo trợ nghệ thuật và văn hóa, góp phần định hình các xu hướng và phong cách trong kiến trúc, thời trang và âm nhạc. Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng và tác phẩm nghệ thuật kinh điển được tạo ra nhờ sự hỗ trợ của họ.