(Top Banner Ad)
plebeian
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học

plebeian

UK: /plɪˈbiːən/ • US: /plɪˈbiːən/

Nghĩa tiếng Việt

dân đen thường dân bình dân tầm thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commoner; one of the common people.

Vietnamese Meaning

Thường dân; một người thuộc tầng lớp bình dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patricians looked down on the plebeians."

    "Những người thuộc tầng lớp quý tộc khinh thường dân thường."

  • "The emperor tried to appeal to the plebeian masses."

    "Hoàng đế đã cố gắng thu hút sự ủng hộ của quần chúng bình dân."

  • "The restaurant had a plebeian atmosphere."

    "Nhà hàng có một bầu không khí bình dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plebeian Bình dân, thuộc về dân thường; thô tục, không tinh tế
Noun plebeian Người dân thường, người bình dân
Noun plebs (số nhiều, không trang trọng, đôi khi miệt thị) Dân thường, những người bình dân
Noun plebe (tiếng lóng, Mỹ, đặc biệt trong quân đội) Sinh viên năm nhất, tân binh (tại các học viện quân sự Hoa Kỳ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plebs
Latin
plebeius
English
plebeian

Nguồn gốc La Mã cổ đại

Từ 'plebeian' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plebs', dùng để chỉ những công dân La Mã không thuộc tầng lớp quý tộc (patrician). Họ là dân thường, nông dân, thợ thủ công. Mặc dù ban đầu bị coi là thấp kém hơn, tầng lớp plebs đã đấu tranh giành quyền lợi chính trị và xã hội trong Cộng hòa La Mã, dần trở thành một phần quan trọng và có ảnh hưởng trong xã hội.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ tầng lớp bình dân trong xã hội La Mã cổ đại. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ những người bình thường, không có địa vị cao trong xã hội. Đôi khi mang ý miệt thị, chê bai sự tầm thường, thiếu tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Plebeian (N)
  • humble humble plebeian
    (người dân thường khiêm tốn)
  • common common plebeian
    (người dân thường)
Plebeian (Adj) + Noun
  • tastes plebeian tastes
    (gu (thẩm mỹ) bình dân/thô tục)
  • origins plebeian origins
    (xuất thân bình dân)
  • art plebeian art
    (nghệ thuật bình dân/không tinh tế)
  • manners plebeian manners
    (cách cư xử thô lỗ/bình dân)
  • simplicity plebeian simplicity
    (sự đơn giản/mộc mạc của dân thường)

Idioms

  • plebeian tastes

    Gu thẩm mỹ/sở thích bình dân, thô tục hoặc không tinh tế

    "He openly admitted to having plebeian tastes, preferring fast food to gourmet meals."

    (Anh ấy công khai thừa nhận có gu thẩm mỹ bình dân, thích đồ ăn nhanh hơn các bữa ăn cao cấp.)

  • of plebeian origins

    Có xuất thân từ tầng lớp dân thường, không phải quý tộc hay thượng lưu

    "Despite her success, she never forgot her plebeian origins."

    (Mặc dù thành công, cô ấy không bao giờ quên xuất thân bình dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plebeian

noun
Lật mặt

Thường dân; một người thuộc tầng lớp bình dân.

"The patricians looked down on the plebeians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his tastes are so plebeian surprises many of his sophisticated friends.
Việc gu thẩm mỹ của anh ấy quá bình dân khiến nhiều người bạn sành sỏi của anh ấy ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she understands that the artwork is a plebeian imitation is not clear.
Liệu cô ấy có hiểu rằng tác phẩm nghệ thuật đó là một bản nhái bình dân hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why they consider him a plebeian is difficult to understand.
Tại sao họ coi anh ta là một người bình dân thì thật khó hiểu.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a plebeian life, untouched by the luxuries of the wealthy.
Anh ấy sống một cuộc đời bình dân, không hề chạm đến sự xa hoa của giới giàu có.
Phủ định
Never had I witnessed such plebeian behavior at a formal event.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến hành vi tầm thường như vậy tại một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Should a plebeian like myself dare to criticize the aristocracy?
Một người bình dân như tôi có nên dám chỉ trích giới quý tộc?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plebeian origins of the family were emphasized in the biography.
Nguồn gốc bình dân của gia đình đã được nhấn mạnh trong tiểu sử.
Phủ định
His plebeian tastes were not appreciated by the art critics.
Gu thẩm mỹ bình dân của anh ấy không được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá cao.
Nghi vấn
Were plebeian values being promoted by the new policies?
Có phải những giá trị bình dân đang được thúc đẩy bởi các chính sách mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be embracing plebeian tastes, abandoning their former elitism.
Họ sẽ chấp nhận những thị hiếu bình dân, từ bỏ chủ nghĩa thượng lưu trước đây của họ.
Phủ định
The art critics won't be labeling his work as plebeian any longer; they're finally recognizing its merit.
Các nhà phê bình nghệ thuật sẽ không còn gán mác tác phẩm của anh ấy là tầm thường nữa; cuối cùng họ cũng nhận ra giá trị của nó.
Nghi vấn
Will he be adopting a more plebeian style of dress to better connect with the common people?
Liệu anh ấy có áp dụng một phong cách ăn mặc bình dân hơn để kết nối tốt hơn với người dân thường không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the aristocracy arrives, the plebeian traditions will have faded from memory.
Vào thời điểm giới quý tộc đến, các truyền thống bình dân sẽ phai mờ khỏi ký ức.
Phủ định
He won't have appreciated the plebeian roots of the country's music until he studies its history.
Anh ấy sẽ không đánh giá cao nguồn gốc bình dân của âm nhạc đất nước cho đến khi anh ấy nghiên cứu lịch sử của nó.
Nghi vấn
Will the artist have overcome his plebeian upbringing by the time of his first exhibition?
Liệu nghệ sĩ có vượt qua được sự nuôi dưỡng bình dân của mình vào thời điểm triển lãm đầu tiên của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plebeian".

Tầng lớp Plebs trong xã hội La Mã

Trong thời Cộng hòa La Mã cổ đại, xã hội được chia thành hai tầng lớp chính: Patrician (quý tộc) và Plebeian (dân thường). Ban đầu, Plebeian không có quyền lợi chính trị, nhưng qua nhiều thế kỷ đấu tranh, họ đã giành được quyền bầu cử, giữ chức vụ công và kết hôn với quý tộc, làm thay đổi cấu trúc xã hội La Mã và đặt nền móng cho quyền bình đẳng.

Ý nghĩa hiện đại

Ngày nay, từ 'plebeian' không chỉ dùng để chỉ xuất thân mà còn ám chỉ những đặc điểm được coi là 'không tinh tế', 'thô tục' hoặc 'tầm thường'. Ví dụ, 'plebeian tastes' có thể mô tả sở thích âm nhạc hoặc ẩm thực mà một số người coi là kém sang trọng hoặc phổ biến rộng rãi.