aristocracy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of government in which power is held by the nobility or privileged upper class.
Vietnamese Meaning
Một hình thức chính phủ trong đó quyền lực nằm trong tay giới quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu có đặc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was ruled by an aristocracy of wealthy landowners."
"Đất nước được cai trị bởi một tầng lớp quý tộc gồm những địa chủ giàu có."
-
"The French aristocracy was overthrown during the Revolution."
"Tầng lớp quý tộc Pháp đã bị lật đổ trong cuộc Cách mạng."
-
"He believed that only the aristocracy was fit to rule."
"Ông tin rằng chỉ có giới quý tộc mới đủ khả năng cai trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aristocrat | Người thuộc tầng lớp quý tộc (ở Việt Nam có thể hiểu là 'quý tộc', 'người thuộc dòng dõi quý tộc') |
| Adjective | aristocratic | Thuộc về hoặc liên quan đến tầng lớp quý tộc (ở Việt Nam có thể hiểu là 'thuộc về quý tộc', 'có tính quý tộc') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aristocracy' thường ám chỉ một hệ thống chính trị hoặc xã hội trong đó quyền lực được truyền lại theo dòng dõi hoặc dựa trên sự giàu có và địa vị xã hội. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất bình đẳng và độc đoán, hoặc nghĩa tích cực, ám chỉ sự cai trị bởi những người ưu tú và có năng lực nhất. Cần phân biệt với 'democracy' (dân chủ) và 'plutocracy' (chế độ tài phiệt).
Prepositions
'in' (in an aristocracy): cho biết sự tồn tại hoặc địa điểm trong một chế độ quý tộc. 'of' (the aristocracy of wealth): cho biết thành phần hoặc nguồn gốc của tầng lớp quý tộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hereditary hereditary aristocracy (tầng lớp quý tộc cha truyền con nối)
-
landed landed aristocracy (tầng lớp quý tộc sở hữu đất đai)
-
old old aristocracy (tầng lớp quý tộc lâu đời)
-
belong to belong to the aristocracy (thuộc về tầng lớp quý tộc)
-
overthrow overthrow the aristocracy (lật đổ tầng lớp quý tộc)
-
support support the aristocracy (ủng hộ tầng lớp quý tộc)
Idioms
-
blue blood
dòng máu quý tộc
"He claims to have blue blood, but his family is quite ordinary."
(Anh ta tuyên bố có dòng máu quý tộc, nhưng gia đình anh ta lại khá bình thường.)
-
born with a silver spoon in one's mouth
sinh ra đã ở vạch đích (nghĩa đen: ngậm thìa bạc)
"She was born with a silver spoon in her mouth and never had to work a day in her life."
(Cô ấy sinh ra đã ngậm thìa bạc và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aristocracy
danh từMột hình thức chính phủ trong đó quyền lực nằm trong tay giới quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu có đặc quyền.
"The country was ruled by an aristocracy of wealthy landowners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aristocracy".
