(Top Banner Ad)
armed forces
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Quân sự

armed forces

UK: /ˌɑːmd ˈfɔːsɪz/ • US: /ˌɑːrmd ˈfɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng vũ trang quân đội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The military forces of a country or organization; the army, navy, and air force.

Vietnamese Meaning

Lực lượng vũ trang của một quốc gia hoặc tổ chức; bao gồm quân đội, hải quân và không quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has invested heavily in its armed forces."

    "Đất nước đã đầu tư mạnh vào lực lượng vũ trang của mình."

  • "The armed forces are responsible for defending the country's borders."

    "Lực lượng vũ trang chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia."

  • "Joining the armed forces is a significant commitment."

    "Gia nhập lực lượng vũ trang là một cam kết quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Old French
arme
English
arm
English
armed forces

Nguồn gốc 'Armed Forces'

Cụm từ 'armed forces' bắt nguồn từ việc trang bị vũ khí (arms) cho một nhóm người để bảo vệ hoặc tấn công. Từ 'arm' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'vũ khí', và việc sử dụng 'armed forces' biểu thị một tổ chức chính thức được trang bị và ủy quyền sử dụng vũ lực.

Usage Note

Cụm từ 'armed forces' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ lực lượng quân sự của một quốc gia. Nó bao gồm tất cả các nhánh khác nhau của quân đội. Nó trang trọng hơn và mang tính chính thức hơn so với 'military'. Ví dụ, bạn có thể nói 'the armed forces are highly trained' thay vì 'the military are highly trained'.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc phục vụ trong lực lượng vũ trang (e.g., 'He served in the armed forces'). Sử dụng 'of' khi nói về lực lượng vũ trang của một quốc gia cụ thể (e.g., 'the armed forces of the United States').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armed forces
  • national armed forces
    (lực lượng vũ trang quốc gia)
  • military armed forces
    (lực lượng quân sự)
  • allied armed forces
    (lực lượng vũ trang đồng minh)
Verb + armed forces
  • deploy armed forces
    (triển khai lực lượng vũ trang)
  • support armed forces
    (hỗ trợ lực lượng vũ trang)
  • command armed forces
    (chỉ huy lực lượng vũ trang)

Idioms

  • join the armed forces

    nhập ngũ, gia nhập lực lượng vũ trang

    "He decided to join the armed forces after graduating from high school."

    (Anh ấy quyết định nhập ngũ sau khi tốt nghiệp trung học.)

  • serve in the armed forces

    phục vụ trong lực lượng vũ trang

    "My grandfather served in the armed forces during World War II."

    (Ông tôi đã phục vụ trong lực lượng vũ trang trong Thế chiến thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armed forces

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Lực lượng vũ trang của một quốc gia hoặc tổ chức; bao gồm quân đội, hải quân và không quân.

"The country has invested heavily in its armed forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation's defense relies on a strong foundation: the armed forces.
Nền quốc phòng của quốc gia dựa trên một nền tảng vững chắc: lực lượng vũ trang.
Phủ định
Some nations choose neutrality: they don't maintain large armed forces.
Một số quốc gia chọn trung lập: họ không duy trì lực lượng vũ trang lớn.
Nghi vấn
Is military service mandatory in your country: does everyone have to join the armed forces?
Nghĩa vụ quân sự có bắt buộc ở nước bạn không: mọi người có phải gia nhập lực lượng vũ trang không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the armed forces intervene, the conflict will escalate.
Nếu lực lượng vũ trang can thiệp, xung đột sẽ leo thang.
Phủ định
If the government doesn't support the armed forces, they won't be able to defend the country effectively.
Nếu chính phủ không hỗ trợ lực lượng vũ trang, họ sẽ không thể bảo vệ đất nước một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the armed forces be deployed if the negotiations fail?
Liệu lực lượng vũ trang có được triển khai nếu các cuộc đàm phán thất bại?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The armed forces are responsible for defending the country.
Lực lượng vũ trang chịu trách nhiệm bảo vệ đất nước.
Phủ định
The armed forces are not always visible in peacetime.
Lực lượng vũ trang không phải lúc nào cũng hiện diện trong thời bình.
Nghi vấn
Are the armed forces prepared for any potential threats?
Lực lượng vũ trang có chuẩn bị cho bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the armed forces will have modernized their equipment significantly.
Đến năm sau, lực lượng vũ trang sẽ hiện đại hóa đáng kể trang thiết bị của họ.
Phủ định
The armed forces won't have withdrawn from the region by the end of the month.
Lực lượng vũ trang sẽ không rút khỏi khu vực trước cuối tháng.
Nghi vấn
Will the armed forces have completed the training exercise by then?
Liệu lực lượng vũ trang có hoàn thành cuộc tập trận vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed forces".

Ngày Cựu Chiến Binh

Ở nhiều quốc gia, có một ngày lễ để tôn vinh những người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang. Ví dụ, ở Hoa Kỳ có Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day), còn ở Anh có Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day).

Nghĩa vụ quân sự

Nhiều quốc gia có nghĩa vụ quân sự bắt buộc, trong đó công dân phải phục vụ trong lực lượng vũ trang trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này thường được xem là một trách nhiệm công dân.