(Top Banner Ad)
military forces
B2
Danh từ B2 Quân sự

military forces

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈfɔːsɪz/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈfɔrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng quân sự quân đội lực lượng vũ trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The armed forces of a nation or state; the organized military resources available for use by a country.

Vietnamese Meaning

Lực lượng vũ trang của một quốc gia hoặc nhà nước; các nguồn lực quân sự có tổ chức sẵn sàng để một quốc gia sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country deployed its military forces to the border."

    "Đất nước đã triển khai lực lượng quân sự đến biên giới."

  • "The government increased funding for the military forces."

    "Chính phủ đã tăng ngân sách cho lực lượng quân sự."

  • "Military forces were sent to provide humanitarian aid after the earthquake."

    "Lực lượng quân sự đã được cử đến để cung cấp viện trợ nhân đạo sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự (như một thể chế)
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt
Noun militia dân quân, lực lượng bán quân sự
Verb militarize quân sự hóa, vũ trang hóa
Adjective militant hiếu chiến, chiến đấu
Verb reinforce tăng cường, củng cố (lực lượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force
English
forces

Nguồn gốc 'Quân đội' và 'Lực lượng'

Cụm từ 'military forces' được ghép lại từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'military' bắt nguồn từ 'miles' (người lính) và 'militaris' (thuộc về người lính, quân sự). Từ 'forces' có nguồn gốc từ 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực) và sau đó được dùng để chỉ binh lính, quân đội. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa 'các lực lượng vũ trang' hoặc 'binh chủng quân sự' của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ các đơn vị quân đội, bao gồm lục quân, hải quân, không quân và các lực lượng đặc biệt khác. Nó thường được sử dụng để chỉ sức mạnh quân sự tổng thể của một quốc gia hoặc một liên minh.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ lực lượng quân sự của một quốc gia cụ thể (ví dụ: the military forces of the United States). ‘in’ được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc sự hiện diện của lực lượng quân sự ở một khu vực cụ thể (ví dụ: military forces in the Middle East).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military forces
  • strong strong military forces
    (các lực lượng quân sự hùng mạnh)
  • allied allied military forces
    (các lực lượng quân sự đồng minh)
  • enemy enemy military forces
    (các lực lượng quân sự của địch)
  • foreign foreign military forces
    (các lực lượng quân sự nước ngoài)
  • domestic domestic military forces
    (các lực lượng quân sự trong nước)
Verb + military forces
  • deploy deploy military forces
    (triển khai lực lượng quân sự)
  • withdraw withdraw military forces
    (rút các lực lượng quân sự)
  • command command military forces
    (chỉ huy các lực lượng quân sự)
  • mobilize mobilize military forces
    (huy động các lực lượng quân sự)
  • train train military forces
    (huấn luyện các lực lượng quân sự)
Noun + of the + military forces
  • commander commander of the military forces
    (tư lệnh các lực lượng quân sự)
  • deployment deployment of the military forces
    (việc triển khai các lực lượng quân sự)
  • withdrawal withdrawal of the military forces
    (việc rút các lực lượng quân sự)

Idioms

  • deploy military forces

    triển khai các lực lượng quân sự (để thực hiện nhiệm vụ)

    "The government decided to deploy military forces to the conflict zone."

    (Chính phủ đã quyết định triển khai các lực lượng quân sự đến vùng xung đột.)

  • withdraw military forces

    rút các lực lượng quân sự (khỏi một khu vực)

    "There is public pressure to withdraw military forces from overseas operations."

    (Có áp lực từ công chúng yêu cầu rút các lực lượng quân sự khỏi các hoạt động ở nước ngoài.)

  • commander-in-chief of the military forces

    tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang (thường là người đứng đầu nhà nước)

    "The President serves as the commander-in-chief of the nation's military forces."

    (Tổng thống giữ vai trò tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military forces

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng vũ trang của một quốc gia hoặc nhà nước; các nguồn lực quân sự có tổ chức sẵn sàng để một quốc gia sử dụng.

"The country deployed its military forces to the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enlisting in the military forces is a noble act of service.
Việc gia nhập lực lượng quân đội là một hành động phục vụ cao cả.
Phủ định
He avoids joining the military forces due to his family obligations.
Anh ấy tránh gia nhập lực lượng quân đội vì nghĩa vụ gia đình.
Nghi vấn
Is supporting the military forces a patriotic duty?
Có phải việc ủng hộ lực lượng quân đội là một nghĩa vụ yêu nước?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military forces have successfully completed their mission.
Các lực lượng quân sự đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của họ.
Phủ định
The government has not deployed military forces to that region yet.
Chính phủ vẫn chưa triển khai lực lượng quân sự đến khu vực đó.
Nghi vấn
Have the military forces been trained in urban warfare?
Các lực lượng quân sự đã được huấn luyện về chiến tranh đô thị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military forces".

Kiểm soát dân sự đối với quân đội

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, một nguyên tắc quan trọng là kiểm soát dân sự đối với quân đội (civilian control of the military). Điều này có nghĩa là các nhà lãnh đạo quân sự phải tuân theo sự chỉ đạo của các quan chức dân sự được bầu cử, đảm bảo quân đội phục vụ lợi ích của quốc gia chứ không phải một phe phái quân sự.

Tôn vinh cựu chiến binh và liệt sĩ

Ở các nước phương Tây, có nhiều truyền thống và ngày lễ để tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội (veterans) và những người đã hy sinh (fallen soldiers). Ví dụ, Ngày Cựu chiến binh (Veterans Day) ở Mỹ, Ngày Tưởng niệm (Memorial Day), hoặc Ngày Đình chiến (Remembrance Day) ở các nước Khối thịnh vượng chung, là những dịp để thể hiện lòng biết ơn và tưởng nhớ sự hy sinh của các lực lượng quân sự.