(Top Banner Ad)
armpit
B1
noun B1 Giải phẫu học

armpit

UK: /ˈɑːmpɪt/ • US: /ˈɑːrmpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nách hõm nách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hollow under the arm at the shoulder.

Vietnamese Meaning

Hõm nách, phần lõm dưới cánh tay ở vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wiped the sweat from his armpit."

    "Anh ấy lau mồ hôi từ nách của mình."

  • "She shaved her armpits."

    "Cô ấy cạo lông nách."

  • "He applied deodorant to his armpits."

    "Anh ấy bôi lăn khử mùi vào nách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay
Noun pit hố, chỗ trũng

Synonyms

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*armaz
Old English
earm
Old English
pytt
English
armpit

Nguồn gốc từ 'armpit'

Từ 'armpit' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'arm' (cánh tay) và 'pit' (hố, chỗ trũng). Về cơ bản, nó mô tả cái hố hoặc chỗ trũng nằm dưới cánh tay. Các ngôn ngữ Germanic cổ đã sử dụng các từ tương tự để chỉ vùng này trên cơ thể.

Usage Note

Từ 'armpit' chỉ đơn giản là vùng lõm dưới cánh tay. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến cơ thể, sức khỏe, hoặc mùi cơ thể. Không có sắc thái đặc biệt, nhưng có thể được coi là hơi tế nhị trong một số tình huống.

Prepositions

under in

* **under the armpit:** Dưới nách (vị trí). Ví dụ: He felt a lump under his armpit.
* **in the armpit:** Trong nách (ít phổ biến hơn 'under', nhưng vẫn có thể dùng). Ví dụ: The thermometer was placed in the armpit to take his temperature.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armpit
  • sweaty sweaty armpit
    (nách ướt đẫm mồ hôi)
  • hairy hairy armpit
    (nách có nhiều lông)
Verb + armpit
  • smell smell one's armpit
    (ngửi nách của ai đó)
  • shave shave one's armpit
    (cạo lông nách)
  • tickle tickle someone's armpit
    (cù nách ai đó)

Idioms

  • the armpit of [a place]

    một nơi tồi tệ, không đáng sống ở [một địa điểm]

    "This town is the armpit of the state."

    (Thị trấn này là một nơi tồi tệ nhất của tiểu bang.)

  • high and dry

    bơ vơ, bị bỏ rơi, không được giúp đỡ

    "When the business failed, he was left high and dry."

    (Khi việc kinh doanh thất bại, anh ta bị bỏ rơi bơ vơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armpit

noun
Lật mặt

Hõm nách, phần lõm dưới cánh tay ở vai.

"He wiped the sweat from his armpit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her armpit was sweating profusely during the interview was obvious to everyone.
Việc nách cô ấy đổ mồ hôi đầm đìa trong cuộc phỏng vấn là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It's not true that his armpit odor is always offensive.
Không đúng là mùi hôi nách của anh ấy luôn khó chịu.
Nghi vấn
Whether an armpit rash requires medical attention depends on the severity.
Việc phát ban ở nách có cần được chăm sóc y tế hay không phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He checked his armpit: it was sweaty after the run.
Anh ấy kiểm tra nách: nó ướt đẫm mồ hôi sau khi chạy.
Phủ định
She didn't shave her armpit: it was her personal choice.
Cô ấy không cạo lông nách: đó là lựa chọn cá nhân của cô ấy.
Nghi vấn
Does this deodorant prevent armpit odor: that's what I'm hoping for.
Loại khử mùi này có ngăn mùi hôi nách không: đó là điều tôi đang hy vọng.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I wore a sleeveless shirt, my armpit wouldn't be so sweaty.
Nếu tôi mặc áo không tay, nách tôi sẽ không bị đổ mồ hôi nhiều như vậy.
Phủ định
If he didn't shave his armpit, he wouldn't feel confident at the beach.
Nếu anh ấy không cạo lông nách, anh ấy sẽ không cảm thấy tự tin ở bãi biển.
Nghi vấn
Would she use deodorant if her armpit smelled bad?
Cô ấy có dùng chất khử mùi nếu nách cô ấy có mùi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed a rash in his armpit.
Anh ấy nhận thấy một vết phát ban ở nách.
Phủ định
She doesn't shave her armpit.
Cô ấy không cạo lông nách.
Nghi vấn
Does your armpit sweat a lot when you exercise?
Nách của bạn có đổ mồ hôi nhiều khi bạn tập thể dục không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed a rash in his armpit.
Anh ấy nhận thấy một vết phát ban ở nách.
Phủ định
She doesn't shave her armpit hair.
Cô ấy không cạo lông nách.
Nghi vấn
Why does he always smell his armpit?
Tại sao anh ta luôn ngửi nách của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armpit".

Tiêu chuẩn Vệ sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ cho vùng nách sạch sẽ và khô thoáng là rất quan trọng vì lý do vệ sinh và xã hội. Sử dụng chất khử mùi hoặc chất chống mồ hôi là phổ biến để kiểm soát mùi cơ thể.