armpit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hollow under the arm at the shoulder.
Vietnamese Meaning
Hõm nách, phần lõm dưới cánh tay ở vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wiped the sweat from his armpit."
"Anh ấy lau mồ hôi từ nách của mình."
-
"She shaved her armpits."
"Cô ấy cạo lông nách."
-
"He applied deodorant to his armpits."
"Anh ấy bôi lăn khử mùi vào nách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'armpit' chỉ đơn giản là vùng lõm dưới cánh tay. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến cơ thể, sức khỏe, hoặc mùi cơ thể. Không có sắc thái đặc biệt, nhưng có thể được coi là hơi tế nhị trong một số tình huống.
Prepositions
* **under the armpit:** Dưới nách (vị trí). Ví dụ: He felt a lump under his armpit.
* **in the armpit:** Trong nách (ít phổ biến hơn 'under', nhưng vẫn có thể dùng). Ví dụ: The thermometer was placed in the armpit to take his temperature.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweaty sweaty armpit (nách ướt đẫm mồ hôi)
-
hairy hairy armpit (nách có nhiều lông)
-
smell smell one's armpit (ngửi nách của ai đó)
-
shave shave one's armpit (cạo lông nách)
-
tickle tickle someone's armpit (cù nách ai đó)
Idioms
-
the armpit of [a place]
một nơi tồi tệ, không đáng sống ở [một địa điểm]
"This town is the armpit of the state."
(Thị trấn này là một nơi tồi tệ nhất của tiểu bang.)
-
high and dry
bơ vơ, bị bỏ rơi, không được giúp đỡ
"When the business failed, he was left high and dry."
(Khi việc kinh doanh thất bại, anh ta bị bỏ rơi bơ vơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armpit
nounHõm nách, phần lõm dưới cánh tay ở vai.
"He wiped the sweat from his armpit."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her armpit was sweating profusely during the interview was obvious to everyone. |
Việc nách cô ấy đổ mồ hôi đầm đìa trong cuộc phỏng vấn là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It's not true that his armpit odor is always offensive. |
Không đúng là mùi hôi nách của anh ấy luôn khó chịu. |
| Nghi vấn | Whether an armpit rash requires medical attention depends on the severity. |
Việc phát ban ở nách có cần được chăm sóc y tế hay không phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He checked his armpit: it was sweaty after the run. |
Anh ấy kiểm tra nách: nó ướt đẫm mồ hôi sau khi chạy. |
| Phủ định | She didn't shave her armpit: it was her personal choice. |
Cô ấy không cạo lông nách: đó là lựa chọn cá nhân của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does this deodorant prevent armpit odor: that's what I'm hoping for. |
Loại khử mùi này có ngăn mùi hôi nách không: đó là điều tôi đang hy vọng. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I wore a sleeveless shirt, my armpit wouldn't be so sweaty. |
Nếu tôi mặc áo không tay, nách tôi sẽ không bị đổ mồ hôi nhiều như vậy. |
| Phủ định | If he didn't shave his armpit, he wouldn't feel confident at the beach. |
Nếu anh ấy không cạo lông nách, anh ấy sẽ không cảm thấy tự tin ở bãi biển. |
| Nghi vấn | Would she use deodorant if her armpit smelled bad? |
Cô ấy có dùng chất khử mùi nếu nách cô ấy có mùi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He noticed a rash in his armpit. |
Anh ấy nhận thấy một vết phát ban ở nách. |
| Phủ định | She doesn't shave her armpit. |
Cô ấy không cạo lông nách. |
| Nghi vấn | Does your armpit sweat a lot when you exercise? |
Nách của bạn có đổ mồ hôi nhiều khi bạn tập thể dục không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He noticed a rash in his armpit. |
Anh ấy nhận thấy một vết phát ban ở nách. |
| Phủ định | She doesn't shave her armpit hair. |
Cô ấy không cạo lông nách. |
| Nghi vấn | Why does he always smell his armpit? |
Tại sao anh ta luôn ngửi nách của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armpit".
