(Top Banner Ad)
arm
A2
noun A2 Giải phẫu học, Quân sự, Vật lý

arm

UK: /ɑːm/ • US: /ɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay vũ khí trang bị vũ khí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limb of the human body reaching from the shoulder to the hand.

Vietnamese Meaning

Cánh tay, một chi của cơ thể người kéo dài từ vai đến bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She broke her arm in the accident."

    "Cô ấy bị gãy tay trong tai nạn."

  • "She wrapped her arms around him."

    "Cô ấy vòng tay ôm lấy anh ấy."

  • "The arms race between the two countries escalated."

    "Cuộc chạy đua vũ trang giữa hai nước leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armor áo giáp (bảo vệ cơ thể, thường là trong chiến tranh)
Verb disarm tước vũ khí (ai đó)
Noun armful một vòng tay đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Quân sự, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar(ə)-
Proto-Germanic
*armaz
Old English
earm

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'arm' có một hành trình dài từ tiếng Proto-Ấn-Âu cổ đại, có nghĩa là 'khớp' hoặc 'kết nối'. Nó tiến hóa qua các ngôn ngữ German và cuối cùng trở thành 'earm' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là phần trên của chi trước của cơ thể.

Usage Note

Khi nói về một phần cụ thể của cánh tay, ta có thể dùng 'upper arm' (bắp tay) hoặc 'forearm' (cẳng tay). Trong một số ngữ cảnh, 'arm' còn có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ cả tay áo của một chiếc áo.

Prepositions

in on

In (trong): 'He held the baby in his arms' (Anh ấy bế đứa bé trong vòng tay). On (trên): 'She wore a bracelet on her arm' (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cánh tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arm
  • strong arm
    (cánh tay khỏe mạnh)
  • left arm
    (tay trái)
  • right arm
    (tay phải)
Verb + arm
  • raise your arm
    (giơ tay lên)
  • fold your arms
    (khoanh tay)
  • link arms
    (khoác tay nhau)

Idioms

  • at arm's length

    giữ khoảng cách, không thân thiện

    "I keep him at arm's length because I don't trust him."

    (Tôi giữ khoảng cách với anh ta vì tôi không tin tưởng anh ta.)

  • cost an arm and a leg

    rất đắt đỏ

    "That car must have cost an arm and a leg."

    (Chiếc xe đó chắc chắn phải rất đắt tiền.)

  • with open arms

    nhiệt tình, niềm nở

    "They welcomed us with open arms."

    (Họ chào đón chúng tôi rất niềm nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arm

noun
Lật mặt

Cánh tay, một chi của cơ thể người kéo dài từ vai đến bàn tay.

"She broke her arm in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country decided to arm its citizens: It was a measure to increase security.
Đất nước quyết định trang bị vũ khí cho công dân của mình: Đó là một biện pháp để tăng cường an ninh.
Phủ định
He didn't arm himself with the truth: He relied on rumors instead.
Anh ta đã không trang bị cho mình sự thật: Thay vào đó, anh ta dựa vào tin đồn.
Nghi vấn
Did they arm the rebels: Or did they choose a diplomatic solution?
Họ có vũ trang cho quân nổi dậy không: Hay họ đã chọn một giải pháp ngoại giao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country wants to protect itself, it will arm its citizens.
Nếu một quốc gia muốn bảo vệ mình, họ sẽ vũ trang cho công dân của mình.
Phủ định
When you don't arm yourself properly, you are not safe.
Khi bạn không tự vũ trang đúng cách, bạn không an toàn.
Nghi vấn
If someone raises their arm, do you raise yours in response?
Nếu ai đó giơ tay lên, bạn có giơ tay đáp lại không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be arming the rebels with sophisticated weapons.
Chính phủ sẽ trang bị vũ khí tối tân cho quân nổi dậy.
Phủ định
The pacifists won't be arming themselves; they believe in peaceful solutions.
Những người theo chủ nghĩa hòa bình sẽ không tự trang bị vũ khí; họ tin vào các giải pháp hòa bình.
Nghi vấn
Will the police be arming themselves with riot gear before the protest?
Cảnh sát sẽ trang bị áo giáp chống bạo động trước cuộc biểu tình chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the war ends, the government will have armed all the citizens.
Khi cuộc chiến kết thúc, chính phủ sẽ trang bị vũ khí cho tất cả công dân.
Phủ định
By next year, they won't have armed the rebels; negotiations will have succeeded.
Đến năm sau, họ sẽ không trang bị vũ khí cho quân nổi dậy; các cuộc đàm phán sẽ thành công.
Nghi vấn
Will the police have armed themselves before the criminals arrive?
Liệu cảnh sát sẽ tự trang bị vũ khí trước khi tội phạm đến?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will arm the soldiers with new weapons.
Chính phủ sẽ trang bị vũ khí mới cho binh lính.
Phủ định
She is not going to break her arm during the competition.
Cô ấy sẽ không bị gãy tay trong cuộc thi.
Nghi vấn
Will they arm themselves before entering the dangerous territory?
Liệu họ có tự trang bị vũ khí trước khi tiến vào khu vực nguy hiểm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been arming rebel groups for years.
Chính phủ đã và đang trang bị vũ khí cho các nhóm nổi dậy trong nhiều năm.
Phủ định
The factory hasn't been arming its security guards with advanced weapons.
Nhà máy đã không trang bị vũ khí tiên tiến cho lực lượng bảo vệ của mình.
Nghi vấn
Have they been arming themselves against a possible attack?
Họ đã và đang tự trang bị vũ khí để chống lại một cuộc tấn công có thể xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arm".

Cái bắt tay

Cái bắt tay là một phong tục phổ biến ở phương Tây, thể hiện sự chào hỏi, thỏa thuận hoặc tin tưởng. Việc bắt tay bằng tay phải thường được coi là lịch sự và tôn trọng.