(Top Banner Ad)
pit
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa chất, Thể thao, Cơ khí

pit

UK: /pɪt/ • US: /pɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hố lỗ khu vực kỹ thuật (trong đua xe) hạt (quả)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole in the ground, especially one made by digging.

Vietnamese Meaning

Một cái hố trên mặt đất, đặc biệt là hố được đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers dug a deep pit to lay the foundation."

    "Các công nhân đào một cái hố sâu để đặt nền móng."

  • "The snake was hiding in a pit."

    "Con rắn đang trốn trong một cái hố."

  • "The racing team's pit stop was very efficient."

    "Việc dừng xe ở khu vực pit của đội đua xe rất hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pitfall cạm bẫy, nguy hiểm tiềm ẩn
Verb pit đặt đối chọi, đặt vào hố (trong ngữ cảnh đào hố); đấu với (trong ngữ cảnh cạnh tranh)
Adjective pitted có nhiều hố nhỏ, rỗ (ví dụ: da mặt rỗ); đã bị bỏ hạt (ví dụ: ô liu đã tách hạt)
Noun pit stop điểm dừng tiếp nhiên liệu/sửa chữa nhanh (trong đua xe); điểm dừng chân ngắn
Noun armpit nách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa chất, Thể thao, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
puteum
Old English
pytt
Middle English
pytte
Modern English
pit

Nguồn Gốc Của 'Pit'

Từ 'pit' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'puteum', mang ý nghĩa 'giếng' hoặc 'hố'. Qua thời gian, nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'pytt' và tiếng Anh trung đại 'pytte' để trở thành từ 'pit' chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một cái hố, lỗ sâu hoặc giếng.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'pit' là một hố sâu. Nó có thể là hố tự nhiên (ví dụ, do xói mòn) hoặc hố do con người tạo ra (ví dụ, để khai thác). 'Pit' cũng có thể dùng để chỉ một khu vực được bao quanh bởi các bậc thang hoặc chỗ ngồi, như trong một nhà hát.

Prepositions

in into

'in the pit' thường dùng để chỉ vị trí bên trong hố. 'into the pit' chỉ sự di chuyển hoặc rơi vào hố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pit
  • deep deep pit
    (hố sâu)
  • shallow shallow pit
    (hố nông)
  • bottomless bottomless pit
    (hố không đáy, vực thẳm (nghĩa đen và bóng))
  • stomach the pit of one's stomach
    (vùng thượng vị, bụng dưới (nơi cảm thấy lo lắng))
Verb + pit
  • dig dig a pit
    (đào một cái hố)
  • fall into fall into a pit
    (rơi vào một cái hố)
  • fill fill a pit
    (lấp đầy một cái hố)
  • pit pit A against B
    (đặt A đấu với B, đối chọi A với B)
Noun + pit
  • fruit fruit pit
    (hạt (của quả, ví dụ: cherry pit - hạt anh đào))
  • coal coal pit
    (mỏ than lộ thiên)
  • tar tar pit
    (hố nhựa đường (tự nhiên))

Idioms

  • the pit of your stomach

    cảm giác lo lắng, sợ hãi (thường ở vùng thượng vị)

    "I had a dreadful feeling in the pit of my stomach before the exam."

    (Tôi có một cảm giác lo sợ khủng khiếp ở vùng thượng vị trước kỳ thi.)

  • a bottomless pit

    một thứ tiêu tốn vô cùng (thời gian, tiền bạc, năng lượng) hoặc một người ăn mãi không no

    "Raising teenagers can feel like throwing money into a bottomless pit."

    (Nuôi dạy thanh thiếu niên có thể cảm thấy như ném tiền vào một cái hố không đáy.)

  • pit against someone/something

    đặt ai đó/cái gì đó vào một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột với người khác/cái khác

    "The coach decided to pit the two strongest players against each other in a friendly match."

    (Huấn luyện viên quyết định cho hai cầu thủ mạnh nhất đấu với nhau trong một trận giao hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pit

danh từ
Lật mặt

Một cái hố trên mặt đất, đặc biệt là hố được đào.

"The workers dug a deep pit to lay the foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pit".

Pit Lane (Đường Pit) trong Đua Xe

Trong các môn thể thao đua xe như Công thức 1 (F1) hay NASCAR, 'pit lane' là một khu vực đặc biệt bên lề đường đua, nơi các đội đua có thể dừng xe để thay lốp, tiếp nhiên liệu hoặc sửa chữa nhanh chóng. 'Pit stop' là hành động dừng xe tại đây, thường diễn ra rất nhanh và đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của cả đội ngũ kỹ thuật.

Mosh Pit (Khuấy Động) trong Âm Nhạc

'Mosh pit' là một khu vực tập trung gần sân khấu trong các buổi hòa nhạc rock, punk hoặc metal, nơi người hâm mộ nhảy múa điên cuồng, va chạm vào nhau (gọi là 'mosh' hoặc 'slam dance') theo điệu nhạc. Đây là một phần của văn hóa rock, thể hiện sự giải phóng năng lượng mạnh mẽ và tương tác cộng đồng của khán giả.