pit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole in the ground, especially one made by digging.
Vietnamese Meaning
Một cái hố trên mặt đất, đặc biệt là hố được đào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers dug a deep pit to lay the foundation."
"Các công nhân đào một cái hố sâu để đặt nền móng."
-
"The snake was hiding in a pit."
"Con rắn đang trốn trong một cái hố."
-
"The racing team's pit stop was very efficient."
"Việc dừng xe ở khu vực pit của đội đua xe rất hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pitfall | cạm bẫy, nguy hiểm tiềm ẩn |
| Verb | pit | đặt đối chọi, đặt vào hố (trong ngữ cảnh đào hố); đấu với (trong ngữ cảnh cạnh tranh) |
| Adjective | pitted | có nhiều hố nhỏ, rỗ (ví dụ: da mặt rỗ); đã bị bỏ hạt (ví dụ: ô liu đã tách hạt) |
| Noun | pit stop | điểm dừng tiếp nhiên liệu/sửa chữa nhanh (trong đua xe); điểm dừng chân ngắn |
| Noun | armpit | nách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'pit' là một hố sâu. Nó có thể là hố tự nhiên (ví dụ, do xói mòn) hoặc hố do con người tạo ra (ví dụ, để khai thác). 'Pit' cũng có thể dùng để chỉ một khu vực được bao quanh bởi các bậc thang hoặc chỗ ngồi, như trong một nhà hát.
Prepositions
'in the pit' thường dùng để chỉ vị trí bên trong hố. 'into the pit' chỉ sự di chuyển hoặc rơi vào hố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep pit (hố sâu)
-
shallow shallow pit (hố nông)
-
bottomless bottomless pit (hố không đáy, vực thẳm (nghĩa đen và bóng))
-
stomach the pit of one's stomach (vùng thượng vị, bụng dưới (nơi cảm thấy lo lắng))
-
dig dig a pit (đào một cái hố)
-
fall into fall into a pit (rơi vào một cái hố)
-
fill fill a pit (lấp đầy một cái hố)
-
pit pit A against B (đặt A đấu với B, đối chọi A với B)
-
fruit fruit pit (hạt (của quả, ví dụ: cherry pit - hạt anh đào))
-
coal coal pit (mỏ than lộ thiên)
-
tar tar pit (hố nhựa đường (tự nhiên))
Idioms
-
the pit of your stomach
cảm giác lo lắng, sợ hãi (thường ở vùng thượng vị)
"I had a dreadful feeling in the pit of my stomach before the exam."
(Tôi có một cảm giác lo sợ khủng khiếp ở vùng thượng vị trước kỳ thi.)
-
a bottomless pit
một thứ tiêu tốn vô cùng (thời gian, tiền bạc, năng lượng) hoặc một người ăn mãi không no
"Raising teenagers can feel like throwing money into a bottomless pit."
(Nuôi dạy thanh thiếu niên có thể cảm thấy như ném tiền vào một cái hố không đáy.)
-
pit against someone/something
đặt ai đó/cái gì đó vào một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột với người khác/cái khác
"The coach decided to pit the two strongest players against each other in a friendly match."
(Huấn luyện viên quyết định cho hai cầu thủ mạnh nhất đấu với nhau trong một trận giao hữu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pit
danh từMột cái hố trên mặt đất, đặc biệt là hố được đào.
"The workers dug a deep pit to lay the foundation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pit".
