(Top Banner Ad)
hollow
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Mô tả vật lý, Cảm xúc

hollow

UK: /ˈhɒləʊ/ • US: /ˈhɑːloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

rỗng hốc khoảng trống giả tạo vô nghĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a hole or empty space inside.

Vietnamese Meaning

Rỗng, có khoảng trống bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tree trunk was hollow."

    "Thân cây bị rỗng."

  • "The hollow sound of his footsteps echoed through the hallway."

    "Tiếng bước chân vang vọng của anh ta dội lại trong hành lang."

  • "She felt a hollow feeling in the pit of her stomach."

    "Cô ấy cảm thấy một cảm giác trống rỗng trong bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hollowness Sự trống rỗng, tính chất rỗng (về vật chất hoặc tinh thần)
Verb hollow out Đục khoét, làm rỗng (một vật gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Mô tả vật lý, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hulaz
Old English
hol
Middle English
holwe
English
hollow

Nguồn gốc của từ 'hollow'

Từ 'hollow' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hulaz', có nghĩa là 'khoét, rỗng'. Nó liên quan đến việc tạo ra một khoảng trống bên trong một vật thể. Hãy tưởng tượng những người thợ mộc thời xưa đục đẽo gỗ để tạo ra những đồ vật rỗng ruột, đó chính là hình ảnh ban đầu của từ này.

Usage Note

Dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không có gì bên trong, hoặc có một khoảng trống lớn bên trong. Khác với 'empty', 'hollow' nhấn mạnh vào cấu trúc có lỗ hổng hoặc khoảng không.

Prepositions

in with

'Hollow in' dùng để chỉ vị trí của khoảng trống. 'Hollow with' (ít phổ biến hơn) có thể diễn tả nguyên nhân hoặc đặc điểm gây ra sự rỗng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hollow
  • deep a deep hollow
    (một hốc sâu)
  • empty an empty hollow
    (một chỗ rỗng không)
  • dark a dark hollow
    (một hốc tối)
Verb + hollow
  • feel feel hollow
    (cảm thấy trống rỗng)
  • sound sound hollow
    (nghe có vẻ trống rỗng)
  • ring ring hollow
    (nghe không chân thành, giả tạo)

Idioms

  • hollow victory

    chiến thắng không trọn vẹn, chiến thắng vô nghĩa

    "It was a hollow victory because their best player was injured."

    (Đó là một chiến thắng không trọn vẹn vì cầu thủ giỏi nhất của họ đã bị thương.)

  • ring hollow

    nghe không thật lòng, giả tạo

    "His promises ring hollow after he broke them so many times."

    (Những lời hứa của anh ta nghe thật giả tạo sau khi anh ta đã thất hứa quá nhiều lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollow

tính từ
Lật mặt

Rỗng, có khoảng trống bên trong.

"The tree trunk was hollow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollow".

Halloween

Trong lễ Halloween, người ta thường khắc bí ngô thành những chiếc đèn lồng rỗng ruột (hollow pumpkins) để trang trí. Những chiếc đèn này tượng trưng cho linh hồn và được cho là có khả năng xua đuổi ma quỷ.