hollow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a hole or empty space inside.
Vietnamese Meaning
Rỗng, có khoảng trống bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tree trunk was hollow."
"Thân cây bị rỗng."
-
"The hollow sound of his footsteps echoed through the hallway."
"Tiếng bước chân vang vọng của anh ta dội lại trong hành lang."
-
"She felt a hollow feeling in the pit of her stomach."
"Cô ấy cảm thấy một cảm giác trống rỗng trong bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hollowness | Sự trống rỗng, tính chất rỗng (về vật chất hoặc tinh thần) |
| Verb | hollow out | Đục khoét, làm rỗng (một vật gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không có gì bên trong, hoặc có một khoảng trống lớn bên trong. Khác với 'empty', 'hollow' nhấn mạnh vào cấu trúc có lỗ hổng hoặc khoảng không.
Prepositions
'Hollow in' dùng để chỉ vị trí của khoảng trống. 'Hollow with' (ít phổ biến hơn) có thể diễn tả nguyên nhân hoặc đặc điểm gây ra sự rỗng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep hollow (một hốc sâu)
-
empty an empty hollow (một chỗ rỗng không)
-
dark a dark hollow (một hốc tối)
-
feel feel hollow (cảm thấy trống rỗng)
-
sound sound hollow (nghe có vẻ trống rỗng)
-
ring ring hollow (nghe không chân thành, giả tạo)
Idioms
-
hollow victory
chiến thắng không trọn vẹn, chiến thắng vô nghĩa
"It was a hollow victory because their best player was injured."
(Đó là một chiến thắng không trọn vẹn vì cầu thủ giỏi nhất của họ đã bị thương.)
-
ring hollow
nghe không thật lòng, giả tạo
"His promises ring hollow after he broke them so many times."
(Những lời hứa của anh ta nghe thật giả tạo sau khi anh ta đã thất hứa quá nhiều lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hollow
tính từRỗng, có khoảng trống bên trong.
"The tree trunk was hollow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollow".
