(Top Banner Ad)
arms buildup
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự

arms buildup

UK: /ɑːmz ˈbɪldˌʌp/ • US: /ɑːrmz ˈbɪldˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

chạy đua vũ trang tăng cường quân bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid increase in the quantity or quality of military weapons or forces by rival countries.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc chất lượng vũ khí quân sự hoặc lực lượng quân sự của các quốc gia đối địch; chạy đua vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arms buildup between the two nations is a cause for concern."

    "Sự chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The current arms buildup in Asia is destabilizing the region."

    "Sự chạy đua vũ trang hiện tại ở châu Á đang gây bất ổn cho khu vực."

  • "Analysts are worried about the potential for an arms buildup in space."

    "Các nhà phân tích lo ngại về khả năng chạy đua vũ trang trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Noun armament vũ trang; khí tài
Verb build xây dựng, kiến tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*armaz
Old English
earm
Middle English
arm
English
arms
English
build up
English
arms buildup

Nguồn gốc của 'arms'

Từ 'arms' (vũ khí) ban đầu có nghĩa là 'cánh tay' trong tiếng Anh cổ. Sự liên kết này xuất phát từ việc cánh tay là bộ phận cơ thể dùng để cầm và sử dụng các công cụ chiến đấu thời xưa. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm các loại vũ khí khác nhau.

Sự hình thành của 'buildup'

Cụm từ 'build up' mang ý nghĩa tích lũy, gia tăng. Trong bối cảnh 'arms buildup', nó ám chỉ sự tăng cường, tích lũy vũ khí một cách có hệ thống, thường là giữa các quốc gia hoặc phe phái.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình huống căng thẳng trong quan hệ quốc tế, khi các quốc gia cạnh tranh nhau để tăng cường sức mạnh quân sự. Nó có thể dẫn đến chiến tranh hoặc bất ổn khu vực. Khác với 'military expansion' (mở rộng quân sự) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'arms buildup' nhấn mạnh vào tốc độ và tính cạnh tranh.

Prepositions

in of

'in' (an arms buildup in the region): đề cập đến phạm vi địa lý nơi sự gia tăng vũ khí diễn ra. 'of' (an arms buildup of nuclear weapons): đề cập đến loại vũ khí cụ thể đang được tích lũy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arms buildup
  • rapid rapid arms buildup
    (tăng cường vũ khí nhanh chóng)
  • massive massive arms buildup
    (tăng cường vũ khí ồ ạt, quy mô lớn)
  • nuclear nuclear arms buildup
    (tăng cường vũ khí hạt nhân)
Verb + arms buildup
  • fuel fuel an arms buildup
    (thúc đẩy, tiếp thêm động lực cho việc tăng cường vũ khí)
  • halt halt an arms buildup
    (ngăn chặn, dừng việc tăng cường vũ khí)
  • reverse reverse an arms buildup
    (đảo ngược việc tăng cường vũ khí)

Idioms

  • race to arms

    chạy đua vũ trang

    "The two countries are in a race to arms."

    (Hai nước đang trong một cuộc chạy đua vũ trang.)

  • an eye for an eye

    ăn miếng trả miếng

    "The arms buildup is often seen as an eye for an eye response."

    (Việc tăng cường vũ khí thường được xem là một phản ứng ăn miếng trả miếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms buildup

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc chất lượng vũ khí quân sự hoặc lực lượng quân sự của các quốc gia đối địch; chạy đua vũ trang.

"The arms buildup between the two nations is a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the arms buildup is escalating concerns many international observers.
Việc tăng cường vũ khí đang leo thang gây lo ngại cho nhiều nhà quan sát quốc tế.
Phủ định
What the report didn't mention was that an arms buildup was already underway.
Điều mà báo cáo không đề cập đến là việc tăng cường vũ khí đã diễn ra.
Nghi vấn
Whether the arms buildup will lead to conflict remains to be seen.
Liệu việc tăng cường vũ khí có dẫn đến xung đột hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the nations had agreed to mutual disarmament, there would not be an arms buildup now.
Nếu các quốc gia đã đồng ý giải trừ quân bị lẫn nhau, thì bây giờ đã không có sự tích lũy vũ khí.
Phủ định
If there weren't such a significant arms buildup, perhaps world leaders wouldn't have had to make such difficult decisions about defense spending in the past.
Nếu không có sự tích lũy vũ khí lớn như vậy, có lẽ các nhà lãnh đạo thế giới đã không phải đưa ra những quyết định khó khăn như vậy về chi tiêu quốc phòng trong quá khứ.
Nghi vấn
If there had been no arms buildup during the Cold War, would the global political landscape be so different today?
Nếu không có sự tích lũy vũ khí trong Chiến tranh Lạnh, liệu bối cảnh chính trị toàn cầu có khác biệt đến vậy ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms buildup".

Học thuyết Răn đe

Học thuyết Răn đe (Deterrence Theory) là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế, cho rằng việc duy trì sức mạnh quân sự đủ mạnh, bao gồm cả việc tăng cường vũ khí, có thể ngăn chặn các quốc gia khác tấn công. Điều này dựa trên ý tưởng rằng chi phí của việc tấn công sẽ lớn hơn lợi ích thu được.

Cân bằng quyền lực

Ý tưởng về 'cân bằng quyền lực' (Balance of Power) cho rằng hòa bình và ổn định có thể được duy trì khi các quốc gia có sức mạnh tương đương nhau. Việc tăng cường vũ khí có thể được thực hiện để duy trì hoặc khôi phục sự cân bằng này, nhưng nó cũng có thể dẫn đến căng thẳng và xung đột.