(Top Banner Ad)
disarmament
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, Quân sự

disarmament

UK: /dɪsˈɑːməmənt/ • US: /dɪsˈɑːrməmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trừ quân bị giải giới hạn chế vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction or abolition of a nation's armed forces or weapons.

Vietnamese Meaning

Sự giảm bớt hoặc loại bỏ lực lượng vũ trang hoặc vũ khí của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty called for complete disarmament of all nuclear weapons."

    "Hiệp ước kêu gọi giải trừ hoàn toàn tất cả vũ khí hạt nhân."

  • "The government is committed to the process of disarmament."

    "Chính phủ cam kết với tiến trình giải trừ quân bị."

  • "Disarmament talks have been ongoing for several years."

    "Các cuộc đàm phán giải trừ quân bị đã diễn ra trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disarmament sự giải trừ quân bị, sự tước vũ khí
Verb disarm tước vũ khí, giải giới, làm mất khả năng gây chiến
Adjective armed có vũ trang, được trang bị vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí, vũ trang
Noun rearmament sự tái vũ trang
Verb rearm tái vũ trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Latin
armare
Old French
desarmer
English
disarm
English
disarmament

Nguồn gốc từ 'disarmament'

Từ 'disarmament' được hình thành từ động từ 'disarm' và hậu tố '-ment'. 'Disarm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desarmer', có nghĩa là 'tháo vũ khí' hoặc 'gỡ bỏ sự trang bị'. Phần 'des-' mang ý nghĩa phủ định hoặc 'làm ngược lại', trong khi 'armer' có nghĩa là 'trang bị vũ khí'. Gốc xa hơn nữa là từ 'arma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vũ khí'. Vì vậy, 'disarmament' theo nghĩa đen là 'hành động hoặc quá trình tháo gỡ vũ khí' hoặc 'giải trừ vũ khí'.

Usage Note

Disarmament thường đề cập đến các hiệp ước và thỏa thuận quốc tế nhằm hạn chế hoặc loại bỏ các loại vũ khí cụ thể (như vũ khí hạt nhân) hoặc giảm quy mô quân đội. Nó mang ý nghĩa của việc làm giảm khả năng chiến tranh và thúc đẩy hòa bình.

Prepositions

on for towards

on disarmament: Về vấn đề giải trừ quân bị. for disarmament: Vì mục tiêu giải trừ quân bị. towards disarmament: Hướng tới giải trừ quân bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disarmament
  • complete complete disarmament
    (giải trừ quân bị hoàn toàn)
  • nuclear nuclear disarmament
    (giải trừ vũ khí hạt nhân)
  • general general disarmament
    (giải trừ quân bị chung)
  • unilateral unilateral disarmament
    (giải trừ quân bị đơn phương)
  • multilateral multilateral disarmament
    (giải trừ quân bị đa phương)
Verb + disarmament
  • pursue pursue disarmament
    (theo đuổi việc giải trừ quân bị)
  • achieve achieve disarmament
    (đạt được việc giải trừ quân bị)
  • call for call for disarmament
    (kêu gọi giải trừ quân bị)
  • negotiate negotiate disarmament
    (đàm phán giải trừ quân bị)
  • implement implement disarmament
    (thực hiện việc giải trừ quân bị)
Disarmament + Noun
  • talks disarmament talks
    (các cuộc đàm phán giải trừ quân bị)
  • treaty disarmament treaty
    (hiệp ước giải trừ quân bị)
  • agreement disarmament agreement
    (thỏa thuận giải trừ quân bị)

Idioms

  • Arms control and disarmament

    Kiểm soát vũ khí và giải trừ quân bị (một cặp thuật ngữ thường đi đôi trong các cuộc đàm phán quốc tế)

    "The committee discussed issues related to arms control and disarmament."

    (Ủy ban đã thảo luận các vấn đề liên quan đến kiểm soát vũ khí và giải trừ quân bị.)

  • General and complete disarmament

    Giải trừ quân bị chung và toàn diện (một mục tiêu chính sách quốc tế)

    "The UN has long advocated for general and complete disarmament."

    (Liên Hợp Quốc từ lâu đã ủng hộ việc giải trừ quân bị chung và toàn diện.)

  • A step towards disarmament

    Một bước tiến tới giải trừ quân bị

    "Signing the non-proliferation treaty was seen as a crucial step towards disarmament."

    (Việc ký kết hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân được coi là một bước tiến quan trọng tới giải trừ quân bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disarmament

noun
Lật mặt

Sự giảm bớt hoặc loại bỏ lực lượng vũ trang hoặc vũ khí của một quốc gia.

"The treaty called for complete disarmament of all nuclear weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the world had achieved complete disarmament after World War II, global tensions would be significantly lower today.
Nếu thế giới đã đạt được giải trừ quân bị hoàn toàn sau Thế chiến II, căng thẳng toàn cầu sẽ thấp hơn đáng kể ngày nay.
Phủ định
If disarmament efforts weren't so difficult to negotiate in the past, we might have seen a world without nuclear weapons by now.
Nếu các nỗ lực giải trừ quân bị không quá khó khăn để đàm phán trong quá khứ, chúng ta có lẽ đã thấy một thế giới không có vũ khí hạt nhân cho đến bây giờ.
Nghi vấn
If disarmament had been fully implemented, would we have avoided so many proxy wars in the 20th century?
Nếu giải trừ quân bị được thực hiện đầy đủ, liệu chúng ta có tránh được quá nhiều cuộc chiến tranh ủy nhiệm trong thế kỷ 20 không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is pro-disarmament.
Chính phủ ủng hộ việc giải trừ quân bị.
Phủ định
She does not believe in disarmament.
Cô ấy không tin vào giải trừ quân bị.
Nghi vấn
Does the UN support disarmament?
Liên Hợp Quốc có ủng hộ giải trừ quân bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarmament".

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc (UN) đóng vai trò trung tâm trong các nỗ lực giải trừ quân bị toàn cầu, với mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. UN thúc đẩy các hiệp ước, nghị quyết và đối thoại nhằm giảm thiểu và loại bỏ vũ khí, đặc biệt là vũ khí hủy diệt hàng loạt, coi đây là yếu tố then chốt để ngăn chặn xung đột và xây dựng lòng tin giữa các quốc gia.

Chiến tranh Lạnh và Giải trừ Hạt nhân

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng năm 1947-1991), mối đe dọa từ vũ khí hạt nhân đã thúc đẩy các cuộc đàm phán và phong trào giải trừ quân bị mạnh mẽ trên toàn thế giới. Các hiệp ước như Hiệp ước Cấm thử Hạt nhân một phần (Partial Test Ban Treaty) năm 1963 và Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân (Non-Proliferation Treaty) năm 1968 là những cột mốc quan trọng, phản ánh mong muốn chung về một thế giới an toàn hơn và ít rủi ro xung đột hạt nhân hơn.