(Top Banner Ad)
military escalation
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự

military escalation

UK: /ˌmɪlɪtəri ˌeskəˈleɪʃən/ • US: /ˌmɪləˌteri ˌeskəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang quân sự sự leo thang chiến tranh sự gia tăng căng thẳng quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in intensity or seriousness, especially the intensification of a conflict or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Sự leo thang quân sự, sự gia tăng cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng của một cuộc xung đột quân sự hoặc tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military escalation in the region has caused widespread concern."

    "Sự leo thang quân sự trong khu vực đã gây ra mối lo ngại lan rộng."

  • "The risk of military escalation is high if diplomatic efforts fail."

    "Nguy cơ leo thang quân sự là rất cao nếu các nỗ lực ngoại giao thất bại."

  • "Analysts are warning of a potential military escalation in the South China Sea."

    "Các nhà phân tích đang cảnh báo về một sự leo thang quân sự tiềm tàng ở Biển Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Verb escalate leo thang, tăng cường
Noun escalation sự leo thang, sự tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris (relating to soldiers or war)
Latin
scala (ladder, staircase)
English
military
English
escalation
English
military escalation

Nguồn gốc của 'military'

Từ 'military' xuất phát từ tiếng Latin 'militaris', liên quan đến lính tráng và chiến tranh. Ý tưởng về một lực lượng có tổ chức để bảo vệ lãnh thổ đã có từ rất lâu, và từ ngữ chúng ta sử dụng để mô tả nó cũng vậy.

Nguồn gốc của 'escalation'

Từ 'escalation' bắt nguồn từ 'scala' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cầu thang' hoặc 'thang'. Hình ảnh về việc leo lên từng bậc thang dần dần đã được dùng để mô tả sự leo thang, tăng tiến của một tình huống, đặc biệt là trong xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng dần dần hoặc nhanh chóng các hành động quân sự, có thể dẫn đến chiến tranh toàn diện. Nó bao hàm một sự leo thang có chủ ý hoặc vô tình trong việc sử dụng lực lượng quân sự.

Prepositions

of in

'Escalation of': mô tả sự leo thang của cái gì đó (ví dụ: escalation of violence). 'Escalation in': mô tả sự leo thang trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: escalation in military spending).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military escalation
  • rapid rapid military escalation
    (sự leo thang quân sự nhanh chóng)
  • gradual gradual military escalation
    (sự leo thang quân sự từ từ)
  • dangerous dangerous military escalation
    (sự leo thang quân sự nguy hiểm)
Verb + military escalation
  • prevent prevent military escalation
    (ngăn chặn sự leo thang quân sự)
  • avoid avoid military escalation
    (tránh sự leo thang quân sự)
  • lead to lead to military escalation
    (dẫn đến sự leo thang quân sự)

Idioms

  • spiral of escalation

    vòng xoáy leo thang

    "The two countries are caught in a spiral of escalation."

    (Hai quốc gia đang mắc kẹt trong một vòng xoáy leo thang.)

  • escalation ladder

    nấc thang leo thang

    "Both sides are attempting to avoid climbing the escalation ladder."

    (Cả hai bên đang cố gắng tránh leo lên nấc thang leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military escalation

Danh từ
Lật mặt

Sự leo thang quân sự, sự gia tăng cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng của một cuộc xung đột quân sự hoặc tình huống nguy hiểm.

"The military escalation in the region has caused widespread concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military escalation led to increased tensions.
Sự leo thang quân sự đã dẫn đến căng thẳng gia tăng.
Phủ định
The government did not want the conflict to escalate militarily.
Chính phủ không muốn xung đột leo thang về mặt quân sự.
Nghi vấn
Will military escalation solve the ongoing dispute?
Liệu leo thang quân sự có giải quyết được tranh chấp đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military escalation".

Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khái niệm 'military escalation' rất quan trọng, đặc biệt là liên quan đến vũ khí hạt nhân. Cả hai siêu cường (Mỹ và Liên Xô) đều lo sợ một cuộc leo thang quân sự có thể dẫn đến chiến tranh hạt nhân toàn diện.

Thuyết trò chơi (Game Theory)

Lý thuyết trò chơi thường được sử dụng để phân tích các tình huống 'military escalation'. Nó giúp chúng ta hiểu cách các quốc gia đưa ra quyết định trong bối cảnh xung đột và những rủi ro liên quan đến các hành động leo thang.