(Top Banner Ad)
arousing
C1
Tính từ C1 Tổng quát

arousing

UK: /əˈraʊzɪŋ/ • US: /əˈraʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khêu gợi gợi cảm hứng khởi kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking or intensifying sexual desire or excitement.

Vietnamese Meaning

Gợi lên hoặc làm tăng ham muốn hoặc sự kích thích tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie scene was quite arousing."

    "Cảnh trong phim khá khêu gợi."

  • "The novel contained several arousing passages."

    "Cuốn tiểu thuyết chứa một vài đoạn văn khêu gợi."

  • "Her arousing performance captivated the audience."

    "Màn trình diễn đầy hứng khởi của cô ấy đã thu hút khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arouse gợi lên, khơi gợi
Noun arousal sự khơi gợi, sự kích thích
Adjective aroused bị khơi gợi, bị kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
arousen
Old French
aroser
Latin
ad- + raus

Nguồn gốc của 'Arousing'

Từ 'arousing' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aroser', có nghĩa là 'làm cho đứng dậy' hoặc 'khơi dậy'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng dần dần mở rộng để bao gồm cả những cảm xúc và sự quan tâm.

Usage Note

Từ 'arousing' thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng kích thích ham muốn tình dục. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một vật thể, một tình huống hoặc một ý tưởng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'sexy' hoặc 'attractive', ám chỉ trực tiếp đến sự kích thích thể xác.
Trong ngữ cảnh phi tình dục, 'arousing' mang nghĩa là kích thích sự quan tâm, sự chú ý hoặc cảm xúc nói chung. Nó nhấn mạnh khả năng thu hút và gây ấn tượng mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arousing
  • intellectually intellectually arousing
    (kích thích trí tuệ)
  • emotionally emotionally arousing
    (gợi cảm xúc mạnh mẽ)
Verb + arousing
  • find find something arousing
    (thấy điều gì đó gợi cảm)
  • consider consider something arousing
    (cho rằng điều gì đó gợi cảm)

Idioms

  • Arouse suspicion

    Gây ra nghi ngờ

    "His strange behavior aroused suspicion."

    (Hành vi kỳ lạ của anh ta đã gây ra nghi ngờ.)

  • Arouse interest

    Khơi gợi sự quan tâm

    "The new exhibit aroused a lot of interest."

    (Triển lãm mới đã khơi gợi rất nhiều sự quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arousing

Tính từ
Lật mặt

Gợi lên hoặc làm tăng ham muốn hoặc sự kích thích tình dục.

"The movie scene was quite arousing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arousing".

Sự gợi cảm và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự gợi cảm thường được liên kết với sự hấp dẫn và quyến rũ. Tuy nhiên, cách thể hiện sự gợi cảm khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và thời đại.