arousing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Evoking or intensifying sexual desire or excitement.
Vietnamese Meaning
Gợi lên hoặc làm tăng ham muốn hoặc sự kích thích tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie scene was quite arousing."
"Cảnh trong phim khá khêu gợi."
-
"The novel contained several arousing passages."
"Cuốn tiểu thuyết chứa một vài đoạn văn khêu gợi."
-
"Her arousing performance captivated the audience."
"Màn trình diễn đầy hứng khởi của cô ấy đã thu hút khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arousing' thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng kích thích ham muốn tình dục. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một vật thể, một tình huống hoặc một ý tưởng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'sexy' hoặc 'attractive', ám chỉ trực tiếp đến sự kích thích thể xác.
Trong ngữ cảnh phi tình dục, 'arousing' mang nghĩa là kích thích sự quan tâm, sự chú ý hoặc cảm xúc nói chung. Nó nhấn mạnh khả năng thu hút và gây ấn tượng mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intellectually intellectually arousing (kích thích trí tuệ)
-
emotionally emotionally arousing (gợi cảm xúc mạnh mẽ)
-
find find something arousing (thấy điều gì đó gợi cảm)
-
consider consider something arousing (cho rằng điều gì đó gợi cảm)
Idioms
-
Arouse suspicion
Gây ra nghi ngờ
"His strange behavior aroused suspicion."
(Hành vi kỳ lạ của anh ta đã gây ra nghi ngờ.)
-
Arouse interest
Khơi gợi sự quan tâm
"The new exhibit aroused a lot of interest."
(Triển lãm mới đã khơi gợi rất nhiều sự quan tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arousing
Tính từGợi lên hoặc làm tăng ham muốn hoặc sự kích thích tình dục.
"The movie scene was quite arousing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arousing".
