(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ arrestable
C1

arrestable

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị bắt giữ đủ điều kiện để bị bắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arrestable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có thể bị bắt giữ; có đủ căn cứ để bị bắt giữ.

Definition (English Meaning)

Liable to be arrested; warranting arrest.

Ví dụ Thực tế với 'Arrestable'

  • "Possession of the illegal substance made him arrestable."

    "Việc sở hữu chất cấm bất hợp pháp khiến anh ta có thể bị bắt giữ."

  • "The suspect's actions made him arrestable under the new law."

    "Hành động của nghi phạm khiến anh ta có thể bị bắt giữ theo luật mới."

  • "Even though he committed the crime years ago, he is still arrestable if evidence is found."

    "Mặc dù anh ta đã phạm tội nhiều năm trước, anh ta vẫn có thể bị bắt nếu tìm thấy bằng chứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Arrestable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: arrestable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

liable to arrest(có khả năng bị bắt)
subject to arrest(chịu sự bắt giữ)

Trái nghĩa (Antonyms)

unprotected(không được bảo vệ (trong ngữ cảnh pháp lý))
immune(miễn trừ)

Từ liên quan (Related Words)

detain(giam giữ)
custody(sự giam giữ)
warrant(lệnh bắt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Arrestable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'arrestable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ những hành vi hoặc cá nhân mà việc bắt giữ là hợp pháp và có căn cứ theo luật. Nó khác với 'arrested' (đã bị bắt) và 'under arrest' (đang bị bắt). 'Arrestable' nhấn mạnh tính chất hợp pháp của việc bắt giữ tiềm năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Arrestable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)