(Top Banner Ad)
arrestable
C1
Tính từ C1 Pháp luật

arrestable

UK: /əˈrɛstəbəl/ • US: /əˈrɛstəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị bắt giữ đủ điều kiện để bị bắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to be arrested; warranting arrest.

Vietnamese Meaning

Có thể bị bắt giữ; có đủ căn cứ để bị bắt giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Possession of the illegal substance made him arrestable."

    "Việc sở hữu chất cấm bất hợp pháp khiến anh ta có thể bị bắt giữ."

  • "The suspect's actions made him arrestable under the new law."

    "Hành động của nghi phạm khiến anh ta có thể bị bắt giữ theo luật mới."

  • "Even though he committed the crime years ago, he is still arrestable if evidence is found."

    "Mặc dù anh ta đã phạm tội nhiều năm trước, anh ta vẫn có thể bị bắt nếu tìm thấy bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrest bắt giữ (ai đó)
Noun arrest sự bắt giữ
Noun arrestee người bị bắt giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arrestare
Old French
arester
English
arrest
English
arrestable

Nguồn gốc của 'Arrestable'

Từ 'arrestable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arrestare', có nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'bắt giữ'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'arester' trước khi đến với tiếng Anh. Sự phát triển này cho thấy quá trình ngôn ngữ mượn và thích nghi từ các nền văn hóa khác nhau, cuối cùng hình thành nên một từ có ý nghĩa liên quan đến pháp luật và việc bị bắt giữ.

Usage Note

Từ 'arrestable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ những hành vi hoặc cá nhân mà việc bắt giữ là hợp pháp và có căn cứ theo luật. Nó khác với 'arrested' (đã bị bắt) và 'under arrest' (đang bị bắt). 'Arrestable' nhấn mạnh tính chất hợp pháp của việc bắt giữ tiềm năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrestable
  • Potentially potentially arrestable offense
    (hành vi phạm tội có khả năng bị bắt giữ)
  • Technically technically arrestable
    (về mặt kỹ thuật có thể bị bắt)
Verb + arrestable
  • Be be arrestable for
    (bị bắt giữ vì)
  • Become become arrestable
    (trở nên có thể bị bắt giữ)

Idioms

  • Arrestable offense

    Hành vi phạm tội có thể bị bắt giữ

    "Drunk driving is an arrestable offense in many countries."

    (Lái xe khi say rượu là hành vi phạm tội có thể bị bắt giữ ở nhiều quốc gia.)

  • Technically arrestable

    Về mặt kỹ thuật có thể bị bắt giữ

    "He was technically arrestable for trespassing, but the police let him go with a warning."

    (Về mặt kỹ thuật, anh ta có thể bị bắt giữ vì xâm phạm, nhưng cảnh sát đã cho anh ta đi với một lời cảnh cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrestable

Tính từ
Lật mặt

Có thể bị bắt giữ; có đủ căn cứ để bị bắt giữ.

"Possession of the illegal substance made him arrestable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrestable".

Quy trình Bắt giữ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc bắt giữ phải tuân theo các quy trình pháp lý nghiêm ngặt. Một người chỉ có thể bị bắt nếu có lý do chính đáng để tin rằng họ đã phạm tội hoặc có thể phạm tội. Điều này nhằm bảo vệ quyền tự do cá nhân và ngăn chặn lạm quyền.

Quyền của Người Bị Bắt

Trong văn hóa phương Tây, người bị bắt có quyền im lặng và quyền được tư vấn pháp lý. Các quyền này, được biết đến như 'Miranda rights' ở Hoa Kỳ, nhằm đảm bảo rằng người bị bắt không tự buộc tội mình một cách vô tình.