arrestable
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arrestable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có thể bị bắt giữ; có đủ căn cứ để bị bắt giữ.
Definition (English Meaning)
Liable to be arrested; warranting arrest.
Ví dụ Thực tế với 'Arrestable'
-
"Possession of the illegal substance made him arrestable."
"Việc sở hữu chất cấm bất hợp pháp khiến anh ta có thể bị bắt giữ."
-
"The suspect's actions made him arrestable under the new law."
"Hành động của nghi phạm khiến anh ta có thể bị bắt giữ theo luật mới."
-
"Even though he committed the crime years ago, he is still arrestable if evidence is found."
"Mặc dù anh ta đã phạm tội nhiều năm trước, anh ta vẫn có thể bị bắt nếu tìm thấy bằng chứng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Arrestable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: arrestable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Arrestable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'arrestable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ những hành vi hoặc cá nhân mà việc bắt giữ là hợp pháp và có căn cứ theo luật. Nó khác với 'arrested' (đã bị bắt) và 'under arrest' (đang bị bắt). 'Arrestable' nhấn mạnh tính chất hợp pháp của việc bắt giữ tiềm năng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Arrestable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.